Bỏ qua để đến Nội dung
BÁO CÁO THEO NHÓM

Bộ báo cáo EcoCom theo phạm vi quản trị

Mỗi cấp giải pháp đi cùng nhóm báo cáo tương ứng: kiểm soát kênh bán với Base, quản trị hợp nhất toàn doanh nghiệp thương mại với One, và các báo cáo AI hỗ trợ theo tình huống. Mỗi báo cáo có phạm vi dữ liệu, nguồn và người dùng chính rõ ràng.

Base — 10 báo cáoOne — 7 báo cáoAI — 6 báo cáo
🗃
Dữ liệu chuẩnCùng nguồn, cùng kỳ
📑
Chứng từ gắn nghiệp vụTruy về nguồn
📊
Báo cáo theo nhómKênh bán → doanh nghiệp
Minh họa cấu trúc bộ báo cáo — số liệu thực hiển thị theo quyền người dùng trong triển khai.
THƯ VIỆN BÁO CÁO

Tìm báo cáo theo nhóm và phạm vi

Chọn nhóm hoặc gõ tên báo cáo — mỗi báo cáo mở ra đủ Phạm vi dữ liệu · Dữ liệu cần chuẩn bị · Người dùng chính.

Đang hiển thị 23 báo cáo
B01

Tồn kho theo kho và toàn kênh

Base — Kiểm soát kênh bán

Tồn theo kho–vị trí, tuổi tồn, hàng cận date, cảnh báo tồn min–max theo kênh.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuTồn kho theo kho–vị trí, tuổi tồn, cận date, hạn mức min/max theo kênh.Dữ liệu cần chuẩn bịSKU, kho, vị trí, lo-date, quy tắc nhập–xuất, lịch kiểm kê.Người dùng chínhQuản lý kho, điều phối, giám đốc vận hành
B02

Doanh thu theo kênh và cửa hàng

Base — Kiểm soát kênh bán

Doanh thu theo kênh/cửa hàng, nhóm hàng, so kế hoạch — theo kỳ.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuDoanh thu theo kênh, cửa hàng, nhóm hàng, kỳ dữ liệu.Dữ liệu cần chuẩn bịDữ liệu bán theo kênh, cấu trúc kênh/cửa hàng, kế hoạch.Người dùng chínhGiám đốc kinh doanh, cửa hàng
B03

Công nợ phải thu theo tuổi

Base — Kiểm soát kênh bán

Công nợ khách/đại lý theo tuổi, quá hạn, đốc thu theo hạn mức.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuCông nợ theo tuổi, quá hạn, hạn mức, đối tác.Dữ liệu cần chuẩn bịKhách/đại lý, hạn mức công nợ, điều khoản thanh toán.Người dùng chínhKế toán, kinh doanh, đốc thu
B04

Lãi lỗ theo mặt hàng

Base — Kiểm soát kênh bán

Doanh thu – giá vốn – lãi lỗ theo SKU/nhóm hàng, biên theo kỳ.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuLãi lỗ theo SKU/nhóm hàng, giá vốn (FIFO/trung bình), kỳ.Dữ liệu cần chuẩn bịSKU, giá vốn, nhóm hàng, dữ liệu bán–mua.Người dùng chínhKế toán, vận hành, ban giám đốc
B05

Mua hàng và cam kết còn mở

Base — Kiểm soát kênh bán

Đề nghị mua, PO và nghĩa vụ còn mở theo NCC và kho.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuNhu cầu, đơn hàng, nghĩa vụ còn mở, ngân sách liên quan.Dữ liệu cần chuẩn bịĐề nghị mua, PO, nhà cung cấp, hạn mức.Người dùng chínhChủ quy trình mua hàng, kế toán
B06

Bảng giá và chiết khấu theo hiệu lực

Base — Kiểm soát kênh bán

Bảng giá theo kênh/đại lý, thay đổi giá, chiết khấu vượt ngưỡng.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuBảng giá hiệu lực theo kênh, lịch sử thay đổi, chiết khấu.Dữ liệu cần chuẩn bịBảng giá, nhóm khách, chính sách chiết khấu.Người dùng chínhGiám đốc kinh doanh, vận hành
B07

Hàng cận date và tồn đọng

Base — Kiểm soát kênh bán

Hàng sắp hết hạn, tồn chậm luân chuyển, đề xuất xả theo mức ưu tiên.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuLo-date, tuổi tồn, tốc độ bán, đề xuất xả/markdown.Dữ liệu cần chuẩn bịLo-date khi nhập, tồn theo kho, lịch kiểm.Người dùng chínhĐiều phối kho, cửa hàng
B08

Kiểm kê và chênh lệch

Base — Kiểm soát kênh bán

Phiếu kiểm kê đa chế độ, chênh lệch và điều chỉnh tồn.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuLịch kiểm kê, phiếu kiểm, chênh lệch, điều chỉnh.Dữ liệu cần chuẩn bịSKU, kho–vị trí, số dư sổ sách, số đếm thực.Người dùng chínhThủ kho, quản lý kho, kế toán
B09

Thu chi cơ bản theo cửa hàng

Base — Kiểm soát kênh bán

Thu chi theo cửa hàng/phòng, bút toán tự sinh nháp, đối soát.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuThu chi theo đơn vị, khoản mục, kỳ, trạng thái.Dữ liệu cần chuẩn bịSổ nhật ký, khoản mục thu chi, hồ sơ chứng từ.Người dùng chínhKế toán, trưởng cửa hàng
B10

Giao dịch thiếu mã nghiệp vụ

Base — Kiểm soát kênh bán

Giao dịch thiếu ánh xạ SKU/kho/kênh để làm sạch dữ liệu.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuDanh sách giao dịch thiếu mã, lý do, người xử lý.Dữ liệu cần chuẩn bịGiao dịch, ánh xạ mã, quy tắc kiểm tra.Người dùng chínhQuản trị dữ liệu, BA
B11

Toàn cảnh kênh/cửa hàng

One — Quản trị hợp nhất

Kế hoạch, bán hàng, tồn kho, tài chính trên một màn hình theo kênh.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuTổng hợp kế hoạch, bán, tồn, tài chính theo kênh/cửa hàng.Dữ liệu cần chuẩn bịDữ liệu dùng chung, ánh xạ kênh, quyền xem.Người dùng chínhBan giám đốc, GĐ vận hành
B12

Pipeline kênh và đại lý

One — Quản trị hợp nhất

Cơ hội theo giai đoạn, tỷ lệ chốt, mục tiêu theo kênh.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuCơ hội theo giai đoạn, giá trị, xác suất, mục tiêu kênh.Dữ liệu cần chuẩn bịKhách/đại lý, cơ hội, mục tiêu kênh.Người dùng chínhGiám đốc kinh doanh
B13

Khuyến mãi – chiết khấu đối soát

One — Quản trị hợp nhất

Hiệu quả chương trình, chiết khấu theo mã, đối soát ≤7 ngày.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuDoanh số theo chương trình, chiết khấu, đối soát kỳ.Dữ liệu cần chuẩn bịChương trình KM, chiết khấu, doanh số theo mã.Người dùng chínhKế toán, kinh doanh
B14

Kế hoạch bán–mua theo dự báo

One — Quản trị hợp nhất

Dự báo bán, kế hoạch mua, chênh lệch dự báo–thực tế.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuDự báo theo kênh/cửa hàng, kế hoạch mua, chênh lệch.Dữ liệu cần chuẩn bịLịch sử bán, mùa vụ, kế hoạch, cam kết mua.Người dùng chínhKế hoạch mua, GĐ kinh doanh
B15

Phân phối và điều chuyển

One — Quản trị hợp nhất

Phân bổ theo tốc độ bán, điều chuyển thừa–thiếu, tồn mỗi điểm.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuTồn theo điểm bán, phân bổ, phiếu điều chuyển.Dữ liệu cần chuẩn bịCửa hàng, kho, tốc độ bán, định mức tồn.Người dùng chínhĐiều phối kho, vận hành
B16

Công nợ hai chiều và dòng tiền

One — Quản trị hợp nhất

Phải thu/phải trả theo tuổi, dòng tiền 13 tuần theo kênh.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuCông nợ hai chiều, thanh toán, dòng tiền kỳ.Dữ liệu cần chuẩn bịCông nợ, lịch thu chi, hạn mức, kế hoạch bán–mua.Người dùng chínhKế toán trưởng, GĐ tài chính
B17

Hiệu quả kinh doanh và điều hành

One — Quản trị hợp nhất

Lãi lỗ kênh/cửa hàng, doanh thu/m², danh mục kênh theo rủi ro.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuLãi ròng theo kênh/cửa hàng, doanh thu/m², danh mục.Dữ liệu cần chuẩn bịChi phí vận hành, phân bổ, kết quả kênh.Người dùng chínhBan giám đốc, GĐ vận hành
B18

Phát hiện doanh số lệch kế hoạch

AI — Hỗ trợ vận hành

Rà soát kênh/cửa hàng lệch kế hoạch, kèm nguồn đối chiếu.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuKênh lệch kế hoạch theo kỳ, nguồn, người phụ trách.Dữ liệu cần chuẩn bịDự báo, doanh số ghi nhận, kế hoạch kênh.Người dùng chínhGĐ kinh doanh, trưởng phòng
B19

Kiểm tra đề nghị mua trước phê duyệt

AI — Hỗ trợ vận hành

Đối chiếu tồn, giá, hạn mức trước khi duyệt đề nghị mua.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuKết quả đối chiếu tồn–giá–hạn mức, nội dung cần xử lý.Dữ liệu cần chuẩn bịTồn kho, lịch sử giá, hạn mức, đề nghị mua.Người dùng chínhNgười duyệt, chủ quy trình mua
B20

Theo dõi chương trình khuyến mãi

AI — Hỗ trợ vận hành

Đối soát doanh số/chiết khấu theo mã chương trình so hòa vốn.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuChương trình vượt/về đích, chiết khấu theo mã, cần người xử lý.Dữ liệu cần chuẩn bịChương trình KM, chiết khấu, doanh số.Người dùng chínhKinh doanh, kế toán
B21

Hàng cận date và tồn đọng cần xử lý

AI — Hỗ trợ vận hành

Danh sách xả hàng theo mức ưu tiên, gợi ý điều chuyển.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuHàng cần xả, điều chuyển đề xuất, người xử lý.Dữ liệu cần chuẩn bịLo-date, tồn theo kho, tốc độ bán.Người dùng chínhĐiều phối kho, cửa hàng
B22

Chuẩn bị đối soát công nợ

AI — Hỗ trợ vận hành

Khoản lệch và hồ sơ thiếu trước khi khóa sổ.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuDanh sách khoản lệch, hồ sơ liên quan, cần kiểm tra.Dữ liệu cần chuẩn bịCông nợ, điều kiện, giao dịch liên quan.Người dùng chínhKế toán, kế toán trưởng
B23

Tổng hợp nội dung phục vụ điều hành

AI — Hỗ trợ vận hành

Bản tổng hợp có nguồn, vấn đề cần quyết định theo ưu tiên.

Xem báo cáo
Phạm vi dữ liệuTổng hợp xuyên kênh có nguồn, việc cần làm.Dữ liệu cần chuẩn bịBáo cáo được cấp quyền, kết quả các trợ lý.Người dùng chínhBan giám đốc, điều hành
Chưa tìm thấy báo cáo phù hợp.
Trao đổi về báo cáo cần dùng →

Mô tả danh mục không có nghĩa mọi tệp đã sẵn sàng — nút xem/tải chỉ hiện khi tài sản đã xác minh.

ĐỊNH NGHĨA CHUẨN

Cùng một ngôn ngữ chỉ số trên mọi báo cáo

Các báo cáo dùng chung bộ định nghĩa để tránh hiểu khác nhau về cùng một chỉ số — kế thừa từ điển chỉ số của EcoCom Base.

Doanh thu ghi nhậnLãi gộpCông nợ theo tuổiTuổi tồnHàng cận dateBiên theo kênhChiết khấu phát sinhLãi lỗ quản trị
ℹChỉ số dự báo luôn gắn nhãn “dự báo”, không trộn với đã ghi nhận. Dữ liệu thiếu hiển thị “Chưa đủ dữ liệu”, không thay bằng 0. Quyền xem theo vai trò và phạm vi kênh.
NHÓM BASE — KIỂM SOÁT KÊNH BÁN

10 báo cáo kiểm soát kênh bán

Từ tồn kho, doanh thu, công nợ đến lãi lỗ mặt hàng, mua hàng, bảng giá, cận date, kiểm kê và thu chi cơ bản — trên cùng cấu trúc hàng hóa và kênh.

NHÓM ONE — QUẢN TRỊ HỢP NHẤT

7 báo cáo quản trị toàn doanh nghiệp thương mại

Toàn cảnh kênh, pipeline, khuyến mãi–chiết khấu, kế hoạch bán–mua, phân phối, công nợ hai chiều–dòng tiền và hiệu quả kinh doanh — phục vụ ban điều hành trên dữ liệu dùng chung.

NHÓM AI — HỖ TRỢ VẬN HÀNH

6 báo cáo AI hỗ trợ theo tình huống

AI rà soát, tổng hợp và đề xuất có căn cứ: doanh số lệch kế hoạch, kiểm tra đề nghị mua, chương trình khuyến mãi, hàng cận date, đối soát công nợ và tổng hợp điều hành.

Chọn nhóm báo cáo phù hợp để xem trình diễn

Chia sẻ phạm vi cần theo dõi và hệ thống đang sử dụng. Enmasys sẽ chuẩn bị nội dung trình diễn theo đúng nhóm báo cáo bạn quan tâm.

EcoCom — bộ báo cáo theo nhóm bởi AI-X · EnmasysEcoCom HubEcoCom BaseEcoCom OneEcoCom AIBáo cáoNhóm ngành Thương mạiLiên hệ