Bỏ qua để đến Nội dung
KIỂM SOÁT KÊNH BÁN

EcoCom Base — Kiểm soát hàng hóa, tồn kho, giá bán và công nợ theo kênh bán

Tổ chức danh mục SKU, bảng giá, mua hàng, tồn kho, bán hàng, công nợ cơ bản và lãi lỗ theo mặt hàng. Kết nối giá vốn, giá bán, tồn kho và công nợ để hỗ trợ theo dõi phạm vi được giao.

Một phạm vi triển khai rõ ràng, đi cùng quy trình, dữ liệu, phê duyệt và báo cáo cần thống nhất.

Kênh bánSKU · bảng giá · kho · khách hàng / đại lý
💵
Giá bánBảng giá theo kênh, có hiệu lực
🧾
Cam kết muaPO, nghĩa vụ còn mở
📦
Tồn khoNhập – xuất – điều chuyển
💳
Công nợPhải thu theo tuổi, quá hạn
📈
Lãi lỗ mặt hàngGiá vốn – giá bán – lãi lỗ theo SKU
Minh họa cấu trúc kiểm soát — không phải dữ liệu thực tế.
SÁU CÂU HỎI KIỂM SOÁT

Sáu câu hỏi để kiểm soát kênh bán

Cùng một kênh bán cần được theo dõi trên cùng cấu trúc hàng hóa, cùng kỳ dữ liệu và cùng nguyên tắc ghi nhận.

01
💵

Được phép bán với giá nào?

Bảng giá hiện hành — bảng giá theo kênh được duyệt ban đầu cùng các thay đổi đã được phê duyệt.

Bảng giá
02
🧾

Đã cam kết mua bao nhiêu?

Cam kết mua — nghĩa vụ chi phí từ các đơn mua (PO) và hợp đồng NCC còn mở.

Cam kết
03
📦

Đã nhận / giao bao nhiêu?

Tồn kho thực tế — tồn theo kho–vị trí sau nhập, xuất, điều chuyển; không đồng nhất với sổ bán.

Thực tế
04
⚖️

Còn bán được bao nhiêu?

Tồn khả dụng — tồn sau khi trừ hàng giữ chỗ và hàng đang điều chuyển theo quy tắc đã thống nhất.

Khả dụng
05
🎯

Dự kiến bán hết bao nhiêu?

Dự báo bán và tồn — dự báo nhu cầu, tồn cuối kỳ và kế hoạch đặt hàng theo tốc độ bán.

Dự báo
06
📈

Kênh đang lãi hay lỗ bao nhiêu?

Lãi lỗ mặt hàng — tổng hợp doanh thu, giá vốn, chiết khấu và kết quả theo kênh/mặt hàng trên cơ sở ghi nhận đã thống nhất.

Lãi lỗ
VÒNG KIỂM SOÁT KÊNH BÁN

Bốn lớp chức năng, một dòng dữ liệu kênh bán

Mỗi giao dịch đi qua bốn lớp đúng thứ tự: giá bán cho phép, cam kết mua giữ chỗ, tồn kho ghi nhận, bán hàng–công nợ–lãi lỗ tổng hợp. Các nhóm SOL-C01 → SOL-C06 được sắp vào bốn lớp này.

01Hàng hóa & Giá bán

Được phép bán với giá nào?

Vận hành kho · Giám đốc kinh doanh duyệt

  • Danh mục SKU chuẩn, biến thể (size/màu/chất liệu)
  • Bảng giá theo kênh/đại lý, lịch sử giá
  • Chính sách chiết khấu theo nhóm khách, duyệt vượt ngưỡng
  • Mã tạm/outlet cho sản phẩm chưa có mã
Kết quả nhìn thấyBảng giá hiện hành theo kênh và lịch sử thay đổi
02Cam kết mua

Đã hứa chi bao nhiêu?

Thu mua · Kế toán

  • Đề nghị mua tự kiểm tra tồn và hạn mức
  • So sánh báo giá, chốt PO
  • Nhận hàng, đối chiếu 3 chiều (PO–nhận–hóa đơn)
  • Vượt hạn mức: giữ lại chờ duyệt ngoại lệ
Kết quả nhìn thấyPO và hóa đơn NCC theo dõi theo đơn, cam kết còn mở
03Tồn kho & Ghi nhận

Hàng đang ở đâu?

Thủ kho · Vận hành kho

  • Nhập kho từ PO, điều chuyển, kiểm kê thừa
  • Xuất theo SO, điều chuyển, ký gửi, hư hỏng
  • Hàng ký gửi / giữ hộ tách khu vực
  • Kiểm kê đa chế độ (kể cả đổi giá vốn)
Kết quả nhìn thấyTồn kho chính xác theo kho–vị trí, chênh lệch xử lý
04Bán hàng & Kết quả

Đã bán, đã thu, lãi bao nhiêu?

Kinh doanh · Kế toán

  • Đơn bán theo trạng thái, đặt cọc, giữ hàng
  • Hóa đơn theo đơn, trả hàng, hoàn tiền
  • Công nợ theo tuổi, cảnh báo quá hạn
  • Lãi lỗ theo SKU/nhóm hàng/kênh
Kết quả nhìn thấyCông nợ theo tuổi và lãi lỗ mặt hàng nhìn thấy hằng ngày
MƯỜI NHÓM CHỨC NĂNG CHI TIẾT

Mười nhóm giải pháp trên cùng dữ liệu kênh bán

Chọn một nhóm để xem phạm vi, dữ liệu đầu vào và kết quả cần kiểm tra — từ hàng hóa, bảng giá, mua hàng, tồn kho đến bán hàng, công nợ và lãi lỗ mặt hàng. Chi tiết chức năng được xác nhận trong thiết kế triển khai.

SOL-C01Kiểm soát kênh bán

Hàng hóa và biến thể (SKU)

Chuẩn hóa danh mục SKU, thuộc tính biến thể và quy cách dùng chung — nhập (import) từ danh mục hiện có.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịDanh mục SKU, biến thể (size/màu/chất liệu), lo-date, quy cáchĐiểm kiểm traSKU duy nhất, biến thể đúng thuộc tính, lo-date ghi khi nhậpTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C02Kiểm soát kênh bán

Bảng giá và chiết khấu

Bảng giá theo kênh/đại lý, chính sách chiết khấu và duyệt vượt ngưỡng.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịBảng giá, nhóm khách, chính sách chiết khấu, lịch sử giáĐiểm kiểm traBảng giá hiện hành theo kênh, chiết khấu vượt ngưỡng phải duyệtTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C03Kiểm soát kênh bán

Mua hàng

Kết nối nhu cầu mua với tồn kho, hạn mức, nhà cung cấp và đơn hàng.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịVật tư, NCC, điều kiện mua, hạn mứcĐiểm kiểm traKiểm tra tồn và hạn mức trước cam kết; đối chiếu 3 chiềuTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C04Kiểm soát kênh bán

Tồn kho theo kho

Nhập – xuất – điều chuyển, kiểm kê, hàng ký gửi/giữ hộ.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịSKU, kho–vị trí, lịch kiểm kê, quy tắc nhập–xuấtĐiểm kiểm traTồn kho chính xác theo kho–vị trí; chênh lệch kiểm kê xử lýTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C05Kiểm soát kênh bán

Bán hàng & công nợ

Đơn bán, đặt cọc, giữ hàng, hóa đơn, trả hàng, công nợ theo tuổi.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịKhách/đại lý, hạn mức công nợ, điều khoản thanh toánĐiểm kiểm traĐơn bán theo trạng thái; công nợ theo tuổi, cảnh báo quá hạnTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C06Kiểm soát kênh bán

Lãi lỗ theo mặt hàng

Doanh thu – giá vốn – lãi lỗ theo SKU/nhóm hàng theo ngày.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịSKU, giá vốn (FIFO/trung bình), nhóm hàngĐiểm kiểm traLãi lỗ theo mặt hàng nhìn thấy hằng ngày, theo kho/kênhTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C07Kiểm soát kênh bán

Giữ hàng & mã tạm

Quản lý thời gian giữ hàng tự động release, mã tạm/outlet.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịChính sách giữ hàng, quy trình mã tạmĐiểm kiểm traGiữ hàng quá hạn tự động release; mã tạm được duyệt thành mã chính thứcTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C08Kiểm soát kênh bán

Hàng ký gửi & giữ hộ

Theo dõi hàng ký gửi theo đối tác và hàng giữ hộ khách tách khu vực.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịHợp đồng ký gửi, khu vực lưu trữ, khách giữ hộĐiểm kiểm traTồn ký gửi/giữ hộ tách riêng, đối soát định kỳTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C09Kiểm soát kênh bán

Kế toán thu chi cơ bản

Thu chi theo cửa hàng/phòng, công nợ NCC, bút toán tự sinh nháp.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịSổ nhật ký, tài khoản, loại chi phíĐiểm kiểm traSoạn chứng từ – vào sổ tách vai trò; bút toán tự sinh nhápTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
SOL-C10Kiểm soát kênh bán

Báo cáo & kiểm soát

Dashboard tồn, doanh thu, công nợ, lãi gộp và tuổi tồn.

Xem chi tiết phạm vi
Dữ liệu cần chuẩn bịChỉ số, nguồn dữ liệu, kỳ cập nhậtĐiểm kiểm traChỉ số có nguồn, kỳ cập nhật và quy tắc tính rõTài liệu liên quanQuy trình, biểu mẫu và báo cáo của nhóm — cần xác định khi khảo sát.
QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

Tám luồng nghiệp vụ chạy trên EcoCom Base

Mỗi luồng là một chuỗi chứng từ trong Odoo. Chọn một luồng để xem từng bước, ai làm và chứng từ tạo ra.

Luồng 01 · Hàng hóa & giá

Khởi tạo hàng hóa

Từ danh mục sản phẩm đến bảng giá đầu tiên được duyệt.

  1. 1Vận hành khoDựng danh mục SKU + biến thể
  2. 2Giám đốc kinh doanhDuyệt bảng giá theo kênh
  3. 3Vận hành khoCông bố bảng giá hiệu lực
Luồng 02 · Hàng hóa & giá

Thay đổi giá / chiết khấu

Thay đổi giá và chính sách chiết khấu có căn cứ.

  1. 1Kinh doanhĐề nghị thay đổi giá/chiết khấu
  2. 2Giám đốc kinh doanhDuyệt theo thẩm quyền
  3. 3Vận hành khoCập nhật bảng giá hiệu lực
Luồng 03 · Mua & nhập kho

Mua vật tư

Từ nhu cầu mua đến đơn mua được kiểm soát.

  1. 1Thu muaĐề nghị mua, kiểm tra tồn–hạn mức
  2. 2Người duyệtPhê duyệt theo thẩm quyền
  3. 3Thu muaChốt PO, theo dõi cam kết
Luồng 04 · Mua & nhập kho

Nhận và dùng hàng

Nhận hàng theo PO đến ghi nhận tồn kho.

  1. 1Thủ khoNhận hàng, đối chiếu 3 chiều
  2. 2Thủ khoNhập kho theo vị trí
  3. 3Kế toánGhi nhận hóa đơn NCC
Luồng 05 · Bán & điều chuyển

Bán hàng và đặt cọc

Từ đơn bán đến đặt cọc và giữ hàng.

  1. 1Kinh doanhLập đơn bán, áp giá
  2. 2Kinh doanhThu đặt cọc, giữ hàng
  3. 3KhoDuyệt xuất theo SO
Luồng 06 · Bán & điều chuyển

Điều chuyển nội bộ

Điều chuyển giữa kho/showroom.

  1. 1Kho xuấtLập phiếu điều chuyển
  2. 2Kho xuấtDuyệt và xuất
  3. 3Kho nhậnXác nhận nhập
Luồng 07 · Tiền & kết quả

Thu tiền khách hàng

Thu tiền và đối chiếu công nợ.

  1. 1Kinh doanhHóa đơn theo đơn bán
  2. 2Kế toánThu tiền, đối chiếu công nợ
  3. 3Kế toánĐốc thu khoản quá hạn
Luồng 08 · Tiền & kết quả

Chốt kỳ và lãi lỗ

Chốt kỳ, tính giá vốn và lãi lỗ.

  1. 1Kế toánChốt kỳ, đối soát tồn
  2. 2Kế toánTính giá vốn, lãi lỗ mặt hàng
  3. 3Ban giám đốcXem dashboard kiểm soát
MÀN HÌNH HỆ THỐNG

Những màn hình người dùng làm việc hằng ngày

Mười màn hình chính được xếp theo bốn lớp chức năng: hàng hóa & giá, cam kết, tồn kho, bán & kết quả.

Odoo · Bán hàng
Danh sách SKU — màn hình Odoo
Danh sách SKUOdoo
  • Mỗi SKU có biến thể, đơn vị tính và mã vạch
  • Trạng thái đang bán hoặc ngừng bán
AI-X · Bảng giá
Bảng giá theo kênh — màn hình AI-X
Bảng giá theo kênhAI-X
  • Giá theo nhóm khách và kênh, có ngày hiệu lực
  • Lịch sử thay đổi giá và người duyệt
AI-X · Khuyến mại
Khuyến mại & chiết khấu — màn hình AI-X
Khuyến mại & chiết khấuAI-X
  • Điều kiện áp dụng theo khách, nhóm hàng và kỳ
  • Cảnh báo khi chiết khấu vượt ngưỡng
Odoo · Mua hàng
Đơn mua hàng — màn hình Odoo
Đơn mua hàngOdoo
  • Nhu cầu nhập từ đề nghị mua, duyệt theo ngưỡng
  • Theo dõi số đã nhận so với số đã đặt
Odoo · Bán hàng
Báo giá & đơn bán — màn hình Odoo
Báo giá & đơn bánOdoo
  • Giá báo lấy từ bảng giá của khách
  • Đơn bán sinh ra từ báo giá đã duyệt
AI-X · Công nợ
Kiểm tra hạn mức công nợ — màn hình AI-X
Kiểm tra hạn mức công nợAI-X
  • Đơn bị giữ khi khách vượt hạn mức
  • Ghi nhận ngoại lệ và người duyệt
Odoo · Kho
Tồn kho đa kho — màn hình Odoo
Tồn kho đa khoOdoo
  • Tồn thực tế theo kho, lô và hạn dùng
  • Tồn khả dụng sau khi trừ hàng đã giữ cho đơn
Odoo · Kho
Điều chuyển & kiểm kê — màn hình Odoo
Điều chuyển & kiểm kêOdoo
  • Điều chuyển giữa showroom và kho trung tâm
  • Chênh lệch kiểm kê có lý do và người chịu trách nhiệm
Odoo · Giao hàng
Giao hàng & xác nhận nhận hàng — màn hình Odoo
Giao hàng & xác nhận nhận hàngOdoo
  • Phiếu giao, trạng thái giao và xác nhận nhận hàng
  • Đơn giao thiếu được cảnh báo
Odoo · Kế toán
Công nợ khách hàng — màn hình Odoo
Công nợ khách hàngOdoo
  • Tuổi nợ theo khách, hạn mức và hạn thanh toán
  • Danh sách khách cần đốc thu
AI-X · Lãi lỗ
Lãi lỗ theo đơn và kênh — màn hình AI-X
Lãi lỗ theo đơn và kênhAI-X
  • Lãi gộp theo đơn, mặt hàng và kênh
  • Chi phí phân bổ và các đơn biên thấp
AI-X · Dashboard
Dashboard điều hành — màn hình AI-X
Dashboard điều hànhAI-X
  • Doanh thu, tồn kho và công nợ trên một màn hình
  • Cảnh báo theo ngưỡng đã thống nhất
AI DÙNG GÌ

Mỗi vai trò làm đúng phần việc của mình

Tìm vai trò của bạn ở cột đầu để xem bạn tham gia lớp nào và làm gì trên hệ thống.

Vai tròHàng hóa & GiáCam kếtTồn khoBán & Kết quả
Ban giám đốcDuyệt bảng giá, chiết khấu caoDuyệt ngoại lệ PO—Xem lãi lỗ, dashboard kênh
Giám đốc kinh doanhDuyệt bảng giá, chiết khấu vượt ngưỡngDuyệt theo thẩm quyềnTheo dõi, duyệt đơn bánXác nhận dự báo bán
Kế toán trưởngTạo bảng giá, tài khoản phân tích—Ghi nhận hóa đơn, phân bổChốt kỳ, lãi lỗ mặt hàng
Vận hành khoDựng danh mục SKU, biến thểĐề nghị muaNhập, xuất, điều chuyển, kiểm kê—
Thu mua—Báo giá, đơn muaTheo dõi giao hàngRà soát cam kết mở
Thủ kho——Nhập, xuất, điều chuyển—
Kinh doanh bán hàngĐề nghị thay đổi giá—Lập đơn bán, thu đặt cọcCập nhật trạng thái giao
BÁO CÁO VÀ CHỈ SỐ

Nhìn rõ tồn kho, doanh thu và lãi lỗ theo kênh bán

Theo dõi tồn, doanh thu, công nợ và lãi gộp trên cùng cấu trúc hàng hóa. Mỗi chỉ số cần có nguồn dữ liệu, thời điểm cập nhật và quy tắc tính rõ ràng.

KênhShowroom HBT · Chi nhánh Trung tâmKỳ dữ liệuTháng 09/2026Bảng giáBG v3 · duyệt 15/08Cần đốc thu
Tồn kho
318 triệu (giá vốn)
Tồn chi tiết theo kho, 6 kho đang theo dõi
Doanh thu kỳ
1,240 triệu
Doanh thu theo SO kỳ hiện tại, tăng 8%
Công nợ phải thu
486 triệu
Quá hạn 60+ ngày 96 triệu — cần đốc thu
Lãi gộp kỳ
342 triệu · 27.6%
Biên theo nhóm hàng, nhóm thấp nhất 12%
Cam kết mua mở
195 triệu
PO chưa nhận hàng, cần rà soát
Tuổi tồn bình quân
48 ngày
Hàng tồn trên 90 ngày 74 triệu
Chỉ sốNguồn dữ liệuThời điểm cập nhậtQuy tắc tính
Doanh thu thuầnĐơn bán đã xuất hóa đơnCuối ngàyDoanh thu trừ chiết khấu và hàng bị trả
Tồn kho khả dụngTồn theo kho và lôThời gian thựcTồn thực tế trừ hàng đã giữ cho đơn
Công nợ quá hạnHóa đơn và thanh toán của kháchCuối ngàySố dư quá hạn theo tuổi nợ
Lãi gộp theo kênhĐơn bán và giá vốnCuối kỳDoanh thu trừ giá vốn và chiết khấu
Biên lãi theo mặt hàngGiá vốn và giá bán thực tếCuối kỳLãi gộp chia cho doanh thu, theo nhóm hàng

Chú thích: dữ liệu minh họa để thể hiện cấu trúc báo cáo — không phải số liệu thực tế.

KỊCH BẢN TRÌNH DIỄN

Theo dõi một đơn bán từ bảng giá đến lãi lỗ

Buổi trình diễn tập trung vào cách dữ liệu đi qua các bước kiểm soát, thay vì chỉ xem từng màn hình riêng lẻ.

01
Nhận đơn bán

Lập đơn theo kênh, áp giá từ bảng giá hiệu lực

Kiểm tra:Giá bán lấy từ bảng giá còn hiệu lực, không bán dưới giá sàn

02
Kiểm tra tồn và giữ hàng

Kiểm tra tồn theo kho–vị trí, đặt cọc, giữ hàng

Kiểm tra:Không bán vượt tồn, giữ hàng đúng hạn, tự động release

03
Duyệt chiết khấu

Chiết khấu vượt ngưỡng trình duyệt theo thẩm quyền

Kiểm tra:Biên sau chiết khấu vẫn đạt, có người duyệt và lịch sử

04
Xuất kho và giao hàng

Phiếu xuất theo đơn, giao đến cửa hàng/khách

Kiểm tra:Xuất đúng đơn, tồn cập nhật đúng thời điểm giao

05
Hóa đơn và thu tiền

Hóa đơn theo đơn bán, thu tiền, đối chiếu công nợ

Kiểm tra:Không gọi thu tiền là doanh thu, công nợ theo tuổi rõ

06
Lãi lỗ theo mặt hàng

Chốt kỳ, tính giá vốn, lãi lỗ theo SKU/kênh

Kiểm tra:Lãi lỗ có căn cứ, truy được về chứng từ gốc

PHÊ DUYỆT VÀ PHÂN QUYỀN

Làm rõ điểm kiểm soát và trách nhiệm phê duyệt

Mỗi giao dịch cần biết ai lập, ai kiểm tra, ai quyết định và trường hợp nào phải chuyển cấp.

Lập đơn bán / đề nghị mua→Kiểm tra tồn và hạn mức→Xác nhận chiết khấu→Phê duyệt theo thẩm quyền→Xử lý đơn hàng→Theo dõi kết quả
Tình huốngHành vi định hướngBằng chứng cần lưu
Chiết khấu trong hạn mứcChuyển người duyệt theo quy địnhPhiên bản bảng giá, người duyệt, thời điểm
Chiết khấu vượt ngưỡng / PO vượt hạn mứcGiữ chờ làm rõ/duyệt ngoại lệ; không tự cho quaLý do, hồ sơ bổ sung và quyết định
Thay đổi giá / số lượng sau duyệtKiểm tra điều kiện yêu cầu duyệt lạiPhiên bản trước/sau và người xác nhận
Kiểm kê chênh lệchGhi nguyên nhân, duyệt điều chỉnh tồnPhiếu kiểm kê, người duyệt, bút toán
Người duyệt vắng mặtÁp dụng ủy quyền theo quy tắc đã cấu hìnhHồ sơ ủy quyền, phạm vi, thời hạn
BỘ TRIỂN KHAI

Thống nhất dữ liệu, cấu hình và điều kiện nghiệm thu

Phạm vi triển khai được bàn giao qua tài liệu và kết quả kiểm tra. Những điểm chưa thống nhất cần được ghi nhận trước khi đưa vào sử dụng.

Danh mục SKU Bảng giá theo kênh Quy trình duyệt giá Ma trận phân quyền Biểu mẫu báo giá & đơn bán Báo cáo tồn & công nợ Từ điển chỉ số Kịch bản kiểm thử nghiệm thu
01
Xác định phạm vi

Chọn kênh bán, nhóm hàng và bộ phận cần kiểm soát trước

Đầu ra: Kênh, bảng giá và nhóm hàng ưu tiên; tiêu chí nghiệm thu

02
Chuẩn bị và cấu hình

Chốt danh mục SKU, bảng giá, kho, quyền và quy trình duyệt; nhập thử và đối soát

Đầu ra: Cấu hình được kiểm tra, dữ liệu gốc được xác nhận

03
Kiểm thử và đào tạo

Kiểm thử theo vai trò với giao dịch thực tế: báo giá, nhập kho, thu tiền

Đầu ra: Kết quả kiểm thử, vấn đề cần xử lý, hướng dẫn sử dụng

04
Đưa vào vận hành

Chốt tồn đầu kỳ, chuyển số dư công nợ, hỗ trợ trong tuần đầu

Đầu ra: Xác nhận sẵn sàng, người hỗ trợ, kế hoạch khôi phục

05
Đo lường và mở rộng

Theo dõi tồn, công nợ và lãi gộp theo chỉ số đã chốt; mở rộng sang kênh mới

Đầu ra: Ưu tiên mở rộng và điều chỉnh quy tắc

DỮ LIỆU (MASTER DATA)

Chuẩn bị dữ liệu trước khi cấu hình hệ thống

Thống nhất mã, đơn vị tính và cách phân loại trước khi nhập dữ liệu. Mỗi danh mục cần có người phụ trách xác nhận và quy tắc cập nhật.

🗂Bộ dữ liệu chủ dùng chung toàn hệ EcoCom: 12 nhóm dữ liệu chủ dùng nhất quán qua Base, One và AI — xem tổng quan tại Dữ liệu chủ dùng chung (Hub EcoCom) →
Danh mụcTrường mẫuChủ dữ liệu đề xuấtKiểm tra chính
Hàng hóa (SKU)Mã, tên, nhóm, đơn vị, quy cách, lo-dateVận hành khoMã duy nhất, không nhập lại sản phẩm đã có
Biến thể sản phẩmSize, màu, chất liệu, kích thướcVận hành khoThuộc tính đầy đủ, mã sinh tự động
Bảng giáGiá theo kênh, hiệu lực, lịch sửGiám đốc kinh doanhBảng giá hiện hành, đầy đủ hiệu lực
Khách hàng / đại lýMã, nhóm, kênh, địa bàn, hạn mứcKinh doanhMã duy nhất, phân nhóm và kênh rõ
Nhà cung cấpMã, nhóm, điều kiện thanh toánThu muaĐiều khoản thanh toán rõ, không trùng
Kho & vị tríKho trung tâm, cửa hàng, quầy, vị trí kệVận hành khoMã kho–vị trí thống nhất, không trùng
Cửa hàng / điểm bánMã cửa hàng, khu vực, chi phí vận hànhGiám đốc vận hànhGắn đúng khu vực và nguồn chi phí
Nhân sự & tổ chứcNhân viên, bộ phận, quyền duyệtHR + ITPhân quyền theo vai trò rõ
QUY TRÌNH VÀ DỮ LIỆU

Kết nối giao dịch với mã nghiệp vụ và lãi lỗ

Bảng giá tạo cơ sở giá bán. Mua hàng, tồn kho, bán hàng và khuyến mãi tạo ra các dòng doanh thu và chi phí cần đối chiếu trước khi tổng hợp lãi lỗ — đây là các nhánh song song, không phải bước nối tiếp.

Bảng giá được duyệt →Đơn bán và mã nghiệp vụ →Mua hàng · Tồn kho · Khuyến mãi · Bán hàng (song song) →Chi phí thực tế →Chốt kỳ →Báo cáo lãi lỗ
↻Thay đổi giá được phê duyệttạo phiên bản bảng giá mới trước khi áp cho đơn bán tiếp theo.
Quy trình mẫuĐầu vàoCác bước hiển thịĐầu ra
Duyệt bảng giáGiá mua, biên lợi nhuận, kênh bánLập → kiểm tra → phê duyệt → công bố phiên bảnBảng giá có hiệu lực theo kênh
Mua hàng và nhập khoNhu cầu, nhà cung cấp, hạn mứcĐề nghị mua → đối chiếu tồn → duyệt → PO → nhận hàngTồn kho và hóa đơn NCC được kiểm soát
Khuyến mãi – chiết khấuChương trình, ngưỡng chiết khấu, kỳ hạnMô hình hòa vốn → duyệt → chạy → đối soát ≤7 ngàyHiệu quả chương trình theo mã
Bán hàng đa kênhĐơn theo kênh, quy tắc dành tồnLập đơn → giữ hàng → xuất → giao → hóa đơnDoanh thu và công nợ theo kênh
Chốt kỳDoanh thu, giá vốn, chi phí thực tếRà soát → đối soát tồn/công nợ → xác nhận → chốt lãi lỗLãi lỗ có căn cứ

Thời điểm ghi nhận doanh thu và giá vốn — khi xuất kho, khi giao, khi hóa đơn hay khi chốt kỳ — phải được cấu hình theo chính sách đã thống nhất.

BIỂU MẪU VÀ MẪU IN

Chứng từ nhất quán trong từng bước thực hiện

Biểu mẫu liên kết dữ liệu nguồn với người chịu trách nhiệm và bằng chứng phê duyệt. Nội dung mẫu được thống nhất theo quy trình thực tế của doanh nghiệp.

CẤU TRÚC THAM KHẢO

Bảng giá

Phiếu đề xuất giá; bảng giá theo kênh

Nội dung cần có:SKU, kênh, đơn giá, hiệu lực, người duyệt

CẤU TRÚC THAM KHẢO

Mua hàng

Đề nghị mua; so sánh nhà cung cấp; đơn mua

Nội dung cần có:Nhà cung cấp, hạn mức, giá, điều kiện và người duyệt

CẤU TRÚC THAM KHẢO

Bán hàng

Đơn bán; phiếu xuất kho; biên bản giao hàng

Nội dung cần có:Mã đơn, SKU, số lượng, giá, đặt cọc, ngày giao

CẤU TRÚC THAM KHẢO

Tồn kho

Phiếu nhập/xuất/điều chuyển; phiếu kiểm kê

Nội dung cần có:SKU, kho–vị trí, số lượng, người thực hiện, lịch sử

CẤU TRÚC THAM KHẢO

Công nợ

Hóa đơn; phiếu thu; bảng đối soát công nợ

Nội dung cần có:Khách/đại lý, hạn mức, kỳ, trạng thái, người đối soát

CẤU TRÚC THAM KHẢO

Khuyến mãi

Phiếu đề xuất KM; bảng đối soát chương trình

Nội dung cần có:Mã chương trình, nhóm hàng, chiết khấu, kỳ, người duyệt

Thẻ mẫu ở trạng thái cấu trúc tham khảo — không hiển thị ảnh tài liệu với chữ ký hoặc con dấu giả.

CẤU HÌNH NỀN TẢNG ERP

Chuyển yêu cầu quản trị thành cấu hình có thể kiểm tra

Từng yêu cầu được đối chiếu với chức năng nền tảng, cấu hình và phần bổ sung cần thiết. Phạm vi tích hợp được xác định theo hệ thống doanh nghiệp đang sử dụng.

Yêu cầu kiểm soát →Quy trình và dữ liệu →Chức năng nền tảng ERP →Cấu hình / Phần mở rộng EcoCom / Tích hợp →Tiêu chí nghiệm thu
Hạng mục sổ cấu hìnhQuyết định cần ghi nhận
Cấu trúc mãMã SKU, biến thể, kho, kênh bán và ánh xạ giao dịch
Bảng giá và chiết khấuPhiên bản, hiệu lực, kiểm tra giá khi lập đơn, ngưỡng chiết khấu
Tồn khoQuy tắc nhập–xuất, dành tồn theo kênh, kiểm kê luân phiên
Bán hàng đa kênhKênh bán, quy tắc giữ hàng, đặt cọc, trả hàng và đối soát
Quyền và phê duyệtPhạm vi dữ liệu theo kênh/cửa hàng, người duyệt, ủy quyền, điều kiện duyệt lại
Báo cáoCông thức, nguồn, kỳ cập nhật, cảnh báo dữ liệu thiếu
Tích hợpPOS/web/sàn, hệ thống nguồn, chiều truyền, tần suất, khóa đối soát, xử lý lỗi

Không nêu tên module kỹ thuật hoặc tích hợp “có sẵn” khi chưa kiểm chứng — website trình bày nguyên tắc và loại cấu hình.

PHẠM VI GÓI

Có trong EcoCom Base, và khi nào cần nâng cấp

Base tập trung kiểm soát kênh bán. Các nhu cầu quản trị toàn doanh nghiệp nằm ở EcoCom One; các tình huống hỗ trợ bằng AI nằm ở EcoCom AI.

Có trong Base

  • Danh mục SKU chuẩn và biến thể (size/màu/chất liệu)
  • Bảng giá theo kênh/đại lý có phiên bản và chiết khấu
  • Đề nghị mua kiểm tra tồn và hạn mức
  • Báo giá, đơn mua, cam kết còn mở
  • Kho: nhập, xuất, điều chuyển, kiểm kê, ký gửi/giữ hộ
  • Đơn bán, đặt cọc, giữ hàng, hóa đơn, trả hàng
  • Công nợ theo tuổi và cảnh báo quá hạn
  • Thu chi và công nợ theo cửa hàng (kế toán cơ bản)
  • Lãi lỗ theo mặt hàng và dashboard kiểm soát

Mở rộng khi cần

  • OneKế hoạch bán–mua theo dự báo
  • OnePhân phối & điều chuyển đa miền (ITO mẹ/con)
  • OneKhuyến mãi – chiết khấu bản đối soát
  • OneĐa kênh (POS/web/sàn), lãi lỗ theo kênh/cửa hàng
  • OneDòng tiền 13 tuần, công nợ theo kênh
  • AIDự báo bán, gợi ý giá, cảnh báo tồn khi dữ liệu đủ rõ
So sánh các cấp giải pháp →
MỞ RỘNG

Mở rộng khi cần kết nối toàn doanh nghiệp

Khi cần kết nối kế hoạch bán–mua, phân phối đa miền, khuyến mãi, đa kênh, dòng tiền và lãi lỗ theo kênh, EcoCom One mở rộng từ nền tảng Base thành hệ thống quản trị hợp nhất đầy đủ (full). Khi dữ liệu và quy tắc đã đủ rõ, EcoCom AI bổ sung các tình huống hỗ trợ vận hành phù hợp.

EcoCom One — Quản trị hợp nhất

Cấp đầy đủ chức năng: mở rộng liên thông kế hoạch, phân phối, khuyến mãi, đa kênh và tài chính trên dữ liệu dùng chung.

Khám phá EcoCom One →

EcoCom AI — Vận hành bằng AI

Bổ sung tình huống hỗ trợ dự báo, gợi ý và cảnh báo khi dữ liệu, quy tắc đủ rõ.

Tìm hiểu EcoCom AI →
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Những điều cần làm rõ trước khi bắt đầu

EcoCom Base phù hợp doanh nghiệp nào?

Doanh nghiệp thương mại cần kiểm soát hàng hóa, tồn kho, giá bán và công nợ cơ bản — như đang quản lý bằng bảng tính và cần một phạm vi kiểm soát rõ trước khi mở rộng.

Có thể bắt đầu từ một kênh bán / một cửa hàng không?

Có thể xác định phạm vi ưu tiên (một showroom, một kho) để trao đổi triển khai. Cách chọn phụ thuộc quy trình, dữ liệu và khả năng đối soát với hệ thống hiện có.

Cần chuẩn bị dữ liệu gì trước?

Trước hết là danh mục SKU, bảng giá, kho–vị trí, khách/đại lý và công nợ hiện tại. Dữ liệu đang mở cần chốt theo thời điểm chuyển đổi.

Khi nào có thể xem mẫu báo cáo hoặc dữ liệu?

Chọn nội dung cần xem trong yêu cầu trình diễn. Tài liệu và mẫu sẵn có sẽ được xác nhận theo phạm vi trao đổi.

Chọn một phạm vi kiểm soát để bắt đầu

Chia sẻ nhóm nghiệp vụ bạn cần kiểm soát (hàng hóa, bảng giá, tồn kho, công nợ) và hệ thống đang sử dụng. Enmasys sẽ có cơ sở chuẩn bị nội dung trao đổi về giải pháp và dữ liệu cần thiết.

EcoCom Base — kiểm soát kênh bán bởi AI-X · EnmasysEcoCom HubEcoCom OneEcoCom AINhóm ngành Thương mạiLiên hệ