Đơn hàng, chuyền may & năng suất
Kế hoạch chuyền theo năng lực thực, kiện bán thành phẩm được theo dõi thời gian thực — hết cảnh mọi đơn cùng trễ: từ baseline đơn hàng, xếp chuyền theo SAM, cắt và theo dõi WIP đến inline QC và endline 100%.
Vì sao hành trình này quyết định biên lợi nhuận
Xếp chuyền không theo năng lực thực là lý do phổ biến nhất khiến đơn hàng này xong thì đơn hàng kia trễ: kế hoạch đặt trên công suất danh nghĩa, trong khi SAM thực của mã hàng mới cao hơn dự kiến. Đến giữa mùa mới phát hiện thì mọi đơn đều bị dồn và cày bù bằng làm thêm — ăn vào biên lợi nhuận của cả loạt đơn.
Hành trình này lập kế hoạch theo SAM, băm đơn hàng thành kiện bán thành phẩm theo cỡ — màu để theo dõi WIP thời gian thực, và bắt lỗi ngay trên chuyền bằng inline QC — nút thắt được nhìn thấy trước khi thành vấn đề.
Các giai đoạn của hành trình
PO khách hàng trở thành đơn sản xuất có cấu trúc công đoạn, định mức và ngân sách baseline. Mọi so sánh sau này (tiến độ, chi phí, năng suất) đều so với baseline này.
Dữ liệu — chứng từ: PO khách, đơn sản xuất, cấu trúc công đoạn và ngân sách baseline trong Manufacturing.
Năng suất chuyền tính từ SAM của mã hàng và số người bố trí; đơn được xếp vào chuyền đúng năng lực thực và lịch trống — không ép deadline lên chuyền đã quá tải.
Dữ liệu — chứng từ: SAM theo mã hàng, biểu đồ năng lực chuyền, lịch sản xuất theo tuần.
Cắt theo bản trải vải đã duyệt, ghi nhận từng kiện bán thành phẩm theo cỡ — màu. Kiện là đơn vị theo dõi WIP: biết chính xác mỗi kiện đang ở công đoạn nào, ở lại bao lâu.
Dữ liệu — chứng từ: Bản trải vải, phiếu cắt, kiện bán thành phẩm theo cỡ — màu trong Inventory + Manufacturing.
Nút thắt được nhìn thấy ngay: kiện dồn lâu ở một công đoạn, cân bằng chuyền lệch, máy hỏng. Can thiệp lúc này rẻ hơn nhiều so với phát hiện trễ khi tổng kết.
Dữ liệu — chứng từ: WIP theo công đoạn, thời gian lưu từng kiện, cảnh báo nút thắt trên dashboard chuyền.
QC inline bắt lỗi giữa chừng theo tỷ lệ quy định; endline kiểm 100% trước hoàn tất. DHU ghi theo nguyên nhân và người để cải tiến gốc, không chỉ sa thải lỗi về cuối chuyền.
Dữ liệu — chứng từ: Bảng kiểm công đoạn, ghi nhận lỗi theo nguyên nhân, DHU theo chuyền — ngày.
Số lượng hoàn tất thực tế đối chiếu PO theo cỡ — màu; thiếu thừa được xử lý trước khi chuyển sang kiểm tra cuối và đóng gói xuất khẩu.
Dữ liệu — chứng từ: Bảng đối chiếu sản lượng vs PO, phiếu chuyển kho thành phẩm.
Đo lường hiệu quả
| KPI | Ý nghĩa & mục tiêu |
|---|---|
| Hiệu suất chuyền | Năng suất thực / năng suất chuẩn — số quan trọng nhất của chuyền may |
| SAM vs actual minutes | Chênh lớn là chuẩn không đúng hoặc chuyền chưa đạt — cập nhật lại SAM |
| WIP tuổi nợ | Kiện bán thành phẩm dồn lâu ở một công đoạn = nút thắt cần gỡ ngay |
| DHU theo nguyên nhân | Số lỗi / 100 sản phẩm — cải tiến gốc thay vì bắt lỗi ở cuối chuyền |
| Tiến độ chuyền theo mốc | Thực tế vs kế hoạch từng mốc — trễ nhìn thấy giữa chuyền, không phải cuối đơn |
| Năng suất mỗi người mỗi ngày | Theo người, theo ngày — dữ liệu cho lương năng suất và đào tạo |
| Thời gian đổi kiểu chuyền | Changeover giữa các mã hàng — rút ngắn được bằng chuẩn hóa setup |
| Tỷ lệ đơn khởi chuyền đủ NPL | Đơn vô chuyền mà thiếu NPL là chờ việc — chặn trước khi khởi chuyền |
Định nghĩa đầy đủ, công thức và ngưỡng xanh — vàng — đỏ của từng KPI nằm trong Thư viện KPI sản xuất may mặc.
Đi sâu hơn theo lớp giải pháp
Kế hoạch chuyền theo tổng công suất thay vì năng lực thực — xem chẩn đoán.
Dữ liệu, chứng từ và module Odoo gắn nhau thế nào — xem blueprint.
Cảnh báo sớm theo thời gian thực cho từng giai đoạn — xem dashboard.
Sẵn sàng triển khai hành trình này?
Đánh giá hiện trạng theo 6 hành trình của ngành may để biết doanh nghiệp đang ở đâu.
ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG →