Điều hành nhà máy may bằng một xương sống chi phí theo đơn hàng
Mọi giao dịch đều mang theo đơn hàng, lệnh sản xuất, công đoạn và mã chi phí. Định mức vải, nhân công chuyền, giá xuất khẩu (FOB) và lãi từng đơn tính trên cùng một dữ liệu. Mười cổng kiểm soát quyết định ai được đi tiếp. AI chỉ đề xuất và theo dõi, không tự duyệt.
Bốn lớp, một xương sống chạy dọc
Dữ liệu chủ nằm dưới cùng. Phân hệ ERP ghi nhận giao dịch. Dashboard và AI đọc từ cùng nguồn đó.
Một bộ master data, một xương sống đơn hàng
Ba bộ số không khớp — kỹ thuật, chuyền may, kế toán — vì thiếu mã đơn hàng chung. Master data chuẩn hóa trước, mọi giao dịch gắn mã sau.
Đối tác & cam kết
Kỹ thuật & khối lượng
Nguồn lực vận hành
Tài chính & kiểm soát
Mười sáu phân hệ theo dòng giá trị
Đơn hàng và kỹ thuật
Sản xuất
Tài chính đo lường
Mười cổng và bằng chứng
| Cổng | Hành trình | Chặn rủi ro | Bằng chứng | Duyệt |
|---|---|---|---|---|
| G01 | J01 | Định giá sai đơn hàng | Định mức nguyên phụ liệu, nhân công, giá xuất khẩu (FOB) | GD Kinh doanh + Tài chính |
| G02 | J01 | Nhận đơn vượt năng lực | Năng lực chuyền, lịch máy | Giám đốc sản xuất |
| G03 | J02 | Cắt vải khi mẫu chưa duyệt | Mẫu duyệt (sample approval) ký, hướng dẫn may | QC kỹ thuật + Kinh doanh |
| G04 | J02 | Định mức vải sai | Kiểm vải 4 điểm, hệ số hao hụt | Kỹ thuật + Kho |
| G05 | J03 | Cắt sai lô, sai cỡ | Lệnh cắt khớp đơn, phiếu cắt | Hệ thống chặn tự động, duyệt khi lệch |
| G06 | J03 | Chuyền trễ tiến độ | Lịch chuyền, năng suất ngày | Giám đốc sản xuất |
| G07 | J04 | Lỗi may vượt ngưỡng | Kiểm giữa chuyền (inline), tỷ lệ lỗi | QC |
| G08 | J04 | Xuất hàng thiếu chứng từ | Bộ chứng từ xuất khẩu | Xuất nhập khẩu + Tài chính |
| G09 | J05 | Gia công ngoài thất lạc | Phiếu xuất gia công, đối chiếu nhận về | Kho + QC |
| G10 | J06 | Quyết toán đơn sai giá thành | Đối chiếu nguyên liệu – nhân công – chi phí | Tài chính |
Sáu hành trình
Chiến lược & định giá đơn hàng
Mẫu rập & định mức vải
Đơn hàng, chuyền may & năng suất
Chất lượng, kiểm hàng & xuất khẩu
Nguyên phụ liệu, kho vải & gia công
Tài chính, nhân sự & công nghệ AI
Tám agent đề xuất, con người quyết định
Controller Nhà máy
Điều phối cảnh báo, gom ưu tiên.
Agent Định giá
Định mức lệch, giá xuất khẩu (FOB) tụt.
Agent Kế hoạch
Chuyền trễ, xung đột lịch máy.
Agent Kho vải
Vải không đủ lô cắt, chờ nguyên phụ liệu.
Agent QC
Tỷ lệ lỗi vượt, lô làm lại.
Agent Gia công
Xuất gia công chậm nhận về, sai số lượng.
Agent Xuất khẩu
Trễ chứng từ, trễ lịch tàu (cut-off).
Agent Tài chính
Giá thành đơn lệch, dòng tiền thư tín dụng (L/C).
Ba đợt
ĐỢT P0 · NỀN
Định mức, mẫu duyệt, lệnh sản xuất- Mẫu duyệt G03
- Định mức khóa G04
- Lệnh cắt G05
ĐỢT P1 · VẬN HÀNH
Chuyền, QC, xuất khẩu- Năng suất ngày G06
- Lỗi giữa chuyền G07
- Chứng từ xuất G08
- Gia công G09
ĐỢT P2 · AI
Dashboard PMO, agent- PMO + 6 góc tra cứu sâu
- Controller + agents
- Dự báo nhu cầu đơn theo mùa
Chuẩn gốc trước
Bốn chỉ số dưới đây là mặt bằng chung cho mọi phán quyết điều hành và là điều kiện để bật AI ở đợt P2. Chưa khóa chuẩn gốc thì mọi con số về sau chỉ là ước lượng — vì vậy đi tuần tự: khóa định mức và mẫu duyệt trước (P0), minh bạch lệnh sản xuất theo chuyền (P0), rồi siết nhịp kiểm lỗi – xuất khẩu (P1).
| Chỉ số | Vì sao quan trọng | Hiện tại | Mục tiêu | Cách đo & nhịp đo |
|---|---|---|---|---|
| Sử dụng năng lực chuyền Giờ chuẩn sản xuất chia giờ có sẵn của chuyền. | Chuyền trống là chi phí cố định chạy từng giờ — không đo thì không biết đang trả tiền cho gì. | Chưa đo | ≥85% | Giờ chuẩn / giờ có sẵn, đo hằng tuần theo chuyền; dữ liệu kế hoạch. |
| Tỷ lệ lỗi sản phẩm Sản phẩm lỗi chia sản phẩm kiểm tra. | Lỗi vượt ngưỡng bị trả lô, cắt công, mất uy tín nhãn hàng. | Chưa đo | ≤2% | Lỗi / số kiểm theo tiêu chuẩn quốc tế (AQL), đo theo lô; cổng G07. |
| Giao đúng hạn (on-time delivery) Đơn giao đúng hạn chia tổng đơn. | Trễ hạn xuất khẩu là phạt hợp đồng và mất đơn mùa sau. | Chưa đo | ≥95% | Đơn đúng hạn / tổng đơn, đo hằng tháng; dữ liệu lịch chuyền và xuất. |
| Lệch định mức vải Tiêu hao thực tế so với định mức chuẩn. | Lệch định mức là lãi ẩn lớn nhất của nhà may — vài phần trăm vải là cả chuyền lỗ. | Chưa đo | ≤±3% | Tiêu hao thực / định mức, đo theo lệnh cắt; cổng G04 khóa định mức. |