AI Tender Agent — từ Hồ sơ mời thầu đến Quyết định dự thầu
AI-X Tender Agent đọc hồ sơ mời thầu, BOQ, tiêu chí đánh giá, hồ sơ pháp lý và dữ liệu giá để đánh giá có nên tham dự hay không, trích xuất toàn bộ yêu cầu, lập Compliance Matrix, kiểm tra hồ sơ thiếu, phân tích BOQ và Margin, theo dõi báo giá NCC/thầu phụ, phát hiện Risk thương mại, kiểm soát Deadline, chuẩn bị Submission và học từ các gói trúng/thua.
10 vấn đề Tender Agent giải quyết
Không chỉ "đọc PDF" — Agent là một Bid Management Operator chọn đúng gói, giảm risk bị loại, bảo vệ margin và tích lũy tri thức qua từng gói thầu.
Kiến trúc Tender Agent
Dòng dữ liệu → hành động
Core + Industry Pack + Company Pack
| Layer | Nội dung |
|---|---|
| Tender Agent Core | Tiếp nhận cơ hội · Bid/No-Bid · Tiếp nhận hồ sơ · Trích xuất yêu cầu · Compliance Matrix · Checklist · Review BOQ/giá · Rủi ro thương mại · Theo dõi báo giá · Chiến lược bid · Phê duyệt · Sẵn sàng nộp hồ sơ · Clarification · Timeline · Command Center · Học trúng/thua · Governance |
| Industry Pack | Loại gói thầu · tiêu chí đánh giá · yêu cầu kỹ thuật - pháp lý - năng lực · cấu trúc BOQ · logic giá · thư viện Risk · mẫu hồ sơ · checklist nộp · benchmark · case study |
| Company Pack | Hồ sơ năng lực · chứng chỉ · năng lực tài chính · dự án tương tự · nhân sự chủ chốt · thiết bị · chính sách giá · Minimum Margin · ma trận phê duyệt · Risk Policy |
Odoo = nguồn ghi nhận chuẩn (System of Record) — extension: Tender · Requirement · Compliance Matrix · BOQ Version · Tender Costing · Tender Risk · Bid Approval · Submission Package.
Bid / No-Bid Engine — gói nào nên dự?
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phù hợp chiến lược | Theo định hướng công ty |
| Phù hợp khách hàng | Quan hệ và tiềm năng |
| Phù hợp kỹ thuật | Năng lực kỹ thuật |
| Dự án tương tự | Reference đã làm |
| Năng lực nguồn lực | Đủ người và thời gian |
| Hấp dẫn thương mại | Margin tiềm năng |
| Vị thế cạnh tranh | So với đối thủ |
| Rủi ro | Pháp lý / thương mại / kỹ thuật |
Tender Profile — ABC Office Tower
- Margin tối thiểu 12%
- Phải có giá 3 hạng mục MEP trước T-5
- Cần bổ sung chứng chỉ năng lực loại I
Tiếp nhận hồ sơ thầu
Nguồn hồ sơ
Chu trình xử lý
Metadata tự trích
Mọi con số quan trọng của gói thầu được Agent tóm tắt trong vài phút sau khi upload — không ai phải đọc lại 80 trang để tìm hạn nộp hay bảo lãnh.
Trích xuất yêu cầu & Compliance Matrix
11 nhóm yêu cầu
Ví dụ yêu cầu trích được
Compliance Matrix — màn hình trung tâm
| Yêu cầu | Bắt buộc | Người chịu trách nhiệm | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Giấy phép kinh doanh | Có | Pháp lý | Sẵn sàng |
| Chứng chỉ năng lực hạng I | Có | Pháp lý | Thiếu |
| 3 dự án tương tự | Có | Phòng thầu | 2/3 |
| PM chủ chốt 10 năm | Có | HR | Sẵn sàng |
| Kế hoạch HSE | Có | HSE | Bản nháp |
| Định giá BOQ | Có | QS | 82% |
| Bảo lãnh dự thầu | Có | Tài chính | Đang chờ |
- Thiếu chứng chỉ hạng I
- Bid Security chưa phát hành
- Bằng chứng dự án tương tự chỉ 2/3
BOQ / Cost Intelligence & theo dõi báo giá
BOQ Cost Summary
Price Coverage
14 item chưa có giá · 3 item giá trị cao — ưu tiên theo mức ảnh hưởng margin, không chỉ theo số lượng.
Package MEP — RFQ tracking
Benchmark giá — Cable 4x25
So sánh: giá mua gần nhất · gói thầu trước · báo giá NCC · dự toán nội bộ · benchmark thị trường.
Clarification Management
Mỗi câu hỏi làm rõ: owner · ngày gửi · hạn trả lời · tác động · liên kết requirement & BOQ.
⚠ Clarification #12 có thể làm tăng Cost MEP khoảng 1,2 tỷ.
Margin & rủi ro thương mại
Margin gốc vs hiệu chỉnh rủi ro
Điều chỉnh từ 10 yếu tố: biến động giá · thiếu báo giá · điều khoản thanh toán · Retention · bảo hành · LD · FX · Escalation · rủi ro tiến độ · rủi ro khách hàng.
Commercial Terms Review
| Điều khoản | Giá trị | Rủi ro |
|---|---|---|
| Thanh toán | 60 ngày | Trung bình |
| Retention | 10% | Cao |
| LD | 0,1%/ngày, tối đa 10% | Cao |
| Điều chỉnh giá | Không được phép | Cao |
Agent đọc cả 14 nhóm điều khoản: tạm ứng · bảo hiểm · đồng tiền · thuế · Variation · Claims · chấm dứt hợp đồng...
Chiến lược dự thầu & xác suất thắng
Bid Strategy
- References mạnh
- Khách hàng hiện tại
- Compliance kỹ thuật cao
- Vị thế giá chưa rõ
- 2 đối thủ mạnh hơn về MEP
- Thiếu 1 chứng chỉ bắt buộc
Timeline & sẵn sàng nộp hồ sơ
Critical Path T-12 → T0
Submission Readiness
Pre-Submission Quality Gate
Gate kiểm: tài liệu bắt buộc · chữ ký · đóng dấu · thời hạn hiệu lực · tổng BOQ · điều khoản · tên file · thứ tự tài liệu · biểu mẫu · bảo lãnh dự thầu · phê duyệt.
Tender Command Center & Daily Brief
GÓI THẦU CẦN CHÚ Ý
Compliance 86% · Margin 9,1% · còn 3 giá chưa có
Giải thíchXử lýBảo lãnh dự thầu chưa phát hành — chờ Finance
Báo FinancePIPELINE
- 4 gói đang đấu · 1 critical · 2 rủi ro · 1 đúng tiến độ
- ABC Tower — deadline 5 ngày
- Định giá BOQ 82% · Pháp lý 90% · Kỹ thuật 75%
- Critical: 2 báo giá NCC chưa về
→ Ưu tiên hôm nay: đôn đốc 2 NCC MEP trước mốc khóa chi phí T-5.
Approval · Action Center · Autonomy · Governance
Approval Workflow
Trigger theo: giá trị gói · margin · risk · điều khoản hợp đồng · chiết khấu · exception.
Action Center
Autonomy Levels
| Level | Được làm |
|---|---|
| L0 | Chỉ đọc |
| L1 | Phát hiện |
| L2 | Đề xuất |
| L3 | Soạn draft |
| L4 | Workflow được cho phép |
| L5 | Tự động trong Policy |
Tạo checklist → L4 · Nhắc NCC → L3/L4 · Đổi giá chào cuối → không tự động · Submit → luôn cần người duyệt
Governance
- Tự thay giá chào cuối
- Tự nộp thầu
- Tự sửa chứng từ gốc
- Tự bỏ yêu cầu bắt buộc
- Tự cam kết sai lệch thương mại
Học từ trúng / thua — tích lũy qua từng gói
Win Rate theo chiều cắt
Agent phân tích
- Gói > 100 tỷ có Win Rate chỉ 12%
- Gói có quan hệ khách trước thầu: Win Rate 42%
- Gói margin dưới 8% trúng cao nhưng lợi nhuận sau triển khai thấp
Trúng → chuyển Contract/Project · freeze Winning BOQ & Approved Margin · chuyển assumption, risk, commitment. Thua → lưu lý do, đối thủ, vị thế giá, điểm kỹ thuật - thương mại.
Bộ nhớ & Industry Pack
4 khối bộ nhớ
Lịch sử gói · clarification · phiên bản · quyết định · phê duyệt
Người phụ trách · quan hệ · gói thầu trước · thanh toán
Chứng chỉ · dự án tương tự · nhân sự · thiết bị · tài chính
BOQ lịch sử · báo giá NCC · giá trúng · giá thua
Tender Pack theo ngành
Mỗi Pack: tender_type · requirement_taxonomy · mandatory_documents · evaluation_criteria · boq_structure · risk_library · commercial_terms · benchmark · kpi · proposal_templates.
KPI Tender Agent
Tốc độ
Chất lượng
Thương mại
Kết quả
AI KPI
Hành trình của bạn với Tender Agent
Trang này — toàn bộ khả năng.
Assessment năng lực bid hiện tại.
Capability map riêng.
Làm việc trên hồ sơ thật.
Agent đọc file thật của bạn.