Điều hành gói thầu MEP bằng một xương sống chi phí theo hệ thống
Mọi giao dịch đều mang theo công trình, hệ thống (điện, nước, HVAC, PCCC), hạng mục và mã chi phí. Ngân sách, cam kết, thực chi, dự báo hoàn thành (EAC) và lợi nhuận từng gói thầu tính trên cùng một dữ liệu. Mười cổng kiểm soát quyết định ai được đi tiếp. AI chỉ đề xuất và theo dõi, không tự duyệt.
Bốn lớp, một xương sống chạy dọc
Dữ liệu chủ nằm dưới cùng. Phân hệ ERP ghi nhận giao dịch. Dashboard và AI đọc từ cùng nguồn đó.
Một bộ master data, một xương sống hệ thống
Ba bộ số không khớp — dự toán, cam kết, công trình — vì thiếu mã hệ thống chung. Master data chuẩn hóa trước, mọi giao dịch gắn mã sau.
Đối tác & cam kết
Kỹ thuật & khối lượng
Nguồn lực thi công
Tài chính & kiểm soát
Mười bảy phân hệ theo dòng giá trị
Bán và đấu thầu
Thực hiện
Tài chính đo lường
Mười cổng và bằng chứng
| Cổng | Hành trình | Chặn rủi ro | Bằng chứng | Duyệt |
|---|---|---|---|---|
| G01 | J01 | Đốt nguồn lực gói lỗ | Biên chào, xác suất, năng lực | GD Kinh doanh + Tài chính |
| G02 | J01 | Hồ sơ dự thầu thiếu | Checklist kỹ thuật 100%, biên duyệt | Trưởng đoàn đấu thầu |
| G03 | J01 | Khởi động không chuẩn gốc | Rà hợp đồng, phạm vi, biên bản hiện trường | Pháp chế + Giám đốc dự án |
| G04 | J02 | Ngân sách trôi, so sánh vô nghĩa | Hệ thống đủ, bảng khối lượng ±1%, mã chi phí | QS + Giám đốc tài chính |
| G05 | J03 | Đặt hàng sai, vượt ngân sách | Shop drawing đã duyệt, số dư hệ thống còn lại | Hệ thống chặn tự động, duyệt khi vượt |
| G06 | J03 | Thiết bị sai model, không bảo hành | 3 báo giá, model/serial, chứng nhận CO/CQ | Mua sắm + Kỹ thuật |
| G07 | J04 | Trễ giao thiết bị, thiếu thợ | Kế hoạch giao hàng, đội thợ có chứng chỉ | Giám đốc dự án |
| G08 | J05 | Phát sinh chưa duyệt | Văn bản tổng thầu, tác động tiến độ + chi phí | Giám đốc dự án + QS |
| G09 | J05 | Chạy thử chưa đạt, hồ sơ thiếu | Kết quả commissioning, biên bản kiểm tra | QA/QC |
| G10 | J06 | Hóa đơn thiếu căn cứ nghiệm thu | Biên bản nghiệm thu hệ thống, as-built đủ | Tài chính + Giám đốc dự án |
Sáu hành trình
Đấu thầu đến hợp đồng
Khởi động chuẩn kỹ thuật
Đặt hàng thiết bị
Thi công lắp đặt
Commissioning & hồ sơ
Nghiệm thu thanh toán
Tám agent đề xuất, con người quyết định
Controller MEP
Điều phối cảnh báo, gom ưu tiên.
Agent Kinh doanh
Phễu, cơ hội quá hạn.
Agent Đấu thầu
Hạn nộp, quyết định đấu hay bỏ.
Agent Mua thiết bị
Thời gian chờ hàng, giá đồng biến động.
Agent Tiến độ
Trễ mốc giao thiết bị, đề xuất khôi phục.
Agent QC · Chất lượng
NCR quá hạn, checklist thiếu.
Agent Hồ sơ
As-built thiếu, hồ sơ hoàn công chậm.
Agent Tài chính
Công nợ, dòng tiền, claim.
Ba đợt
ĐỢT P0 · NỀN
Hệ thống, cam kết, EAC- Chuẩn gốc G04
- Đơn mua cam kết G05-G06
- EAC hằng tuần
ĐỢT P1 · VẬN HÀNH
Bản vẽ, commissioning, thanh toán- Shop drawing duyệt G05
- Phát sinh có người chịu trách nhiệm G08
- Chạy thử đạt G09
- Hóa đơn 7 ngày G10
ĐỢT P2 · AI
Dashboard PMO, agent- PMO + 6 góc tra cứu sâu
- Controller + agents
- Dự báo doanh thu
Chuẩn gốc trước
Bốn chỉ số dưới đây là mặt bằng chung cho mọi phán quyết điều hành và là điều kiện để bật AI ở đợt P2. Chưa khóa chuẩn gốc thì mọi con số về sau chỉ là ước lượng — vì vậy đi tuần tự: khóa hệ thống trước (P0), minh bạch cam kết đặt hàng (P0), rồi siết nhịp bản vẽ – commissioning – hóa đơn (P1).
| Chỉ số | Vì sao quan trọng | Hiện tại | Mục tiêu | Cách đo & nhịp đo |
|---|---|---|---|---|
| Chênh lệch ngân sách Độ lệch giữa dự báo hoàn thành (EAC) và ngân sách gốc đã khóa theo hệ thống. | Báo sớm gói thầu đội chi khi còn kịp điều chỉnh: đổi model thiết bị, phương án lắp đặt, đàm phán với tổng thầu. | Chưa khóa | ±5% | EAC cập nhật hằng tuần so với ngân sách gốc; cảnh báo khi lệch vượt 5%. Nguồn: Dự án + Analytic. |
| Cam kết minh bạch Tỷ lệ đơn mua thiết bị ghi nhận trên hệ thống ngay khi đặt hàng và gắn mã hệ thống. | Đặt hàng qua email/Zalo khiến EAC sai và phát hiện vượt ngân sách sau khi hàng về kho. | 0% | 100% đơn mua | Đơn mua có mã hệ thống / tổng đơn mua, đo hằng tháng; cổng G05 chặn đặt hàng khi bản vẽ chưa duyệt. |
| Commissioning đạt lần đầu Tỷ lệ hệ thống chạy thử đạt checklist ngay lần đầu, không phải chạy lại. | Chạy lại tốn nhân công, lùi mốc bàn giao, giữ chân tiền bảo hành lâu hơn. | Không đo | ≥90% | Hệ thống đạt lần đầu / tổng hệ thống chạy thử, rà theo mốc commissioning; cổng G09 chặn nghiệm thu khi chưa đạt. |
| Nghiệm thu đến hóa đơn Số ngày từ biên bản nghiệm thu đến khi phát hành hóa đơn. | Mỗi ngày chậm là dòng tiền bị giữ: tuổi nợ tăng, chi phí vốn đắt, tiền giữ bảo hành kéo dài. | Chưa đo | 7 ngày | Ngày hóa đơn − ngày biên bản nghiệm thu, theo dõi hằng tháng; cổng G10 yêu cầu hóa đơn trong vòng 7 ngày. |