KPI · BÁN LẺ NỘI THẤT
Bộ KPI quản trị từ Khách showroom đến P&L cửa hàng
36 KPI theo 6 hành trình nghiệp vụ, 3 nhóm vai trò, gắn nguồn dữ liệu ERP và 13 KPI có AI Agent cảnh báo tự động.
KPI DASHBOARD · 8 CHỈ SỐ QUAN TRỌNG NHẤT
CEO cần nhìn thấy mỗi sáng
8 KPI cốt lõi quyết định sống còn của doanh nghiệp bán lẻ nội thất — cập nhật realtime từ ERP.
💰22%Biên lợi nhuận bán lẻTrung bình các đơn đang chạy▲ +1% vs kế hoạch
📋30%Tỷ lệ chốt đơn showroomĐơn / lượt khách vào cửa hàng▲ 3%
⏱️2 ngàyChu kỳ báo giáTừ chọn đồ đến báo giá chốt▲ nhanh 1 ngày
📦90%Giao + lắp đặt đúng lịchĐúng ngày hẹn với khách▲ 2%
🚨7%Phát sinh giao hàng / doanh thuPhí phát sinh chưa duyệt▼ cần kiểm soát
📄15 ngàyDSO phải thuSố ngày thu tiền trung bình▲ +2 ngày
🏠0.8%Chênh lệch tồn kho trưng bàySổ sách vs kiểm kê▲ cải thiện
🤖13Cảnh báo AI đang theoKPI có AI Agent giám sátHoạt động
KPI THEO VAI TRÒ
Mỗi vai trò nhìn thấy gì?
KPI phân theo 3 nhóm người dùng chính — đúng thông tin, đúng mức chi tiết.
👔
CEO / Giám đốcNhìn tổng thể, ra quyết định
- Biên LN cửa hàng — tổng và theo nhóm sản phẩm
- Doanh thu / m² trưng bày — hiệu quả mặt bằng
- DSO phải thu — tốc độ thu tiền
- Tỷ lệ chốt đơn — hiệu quả tư vấn tại quầy
- P&L cửa hàng — lãi/lỗ realtime
- Cảnh báo AI — nhóm hàng có nguy cơ lỗ
🛋️
Trưởng showroomĐiều phối bán hàng ngày
- Doanh thu ngày — theo đơn + theo tư vấn viên
- Giao + lắp đặt đúng lịch — đúng ngày hẹn khách
- Tồn kho hàng trưng bày — đủ mẫu bán chạy
- Chiết khấu / khuyến mãi — trong hạn mức phê duyệt
- Chu kỳ báo giá — tốc độ phản hồi khách
- Khách hàng phản hồi — SLA + khiếu nại
📊
Kế toán / Tài chínhSố liệu và báo cáo
- Doanh thu theo cửa hàng — hóa đơn + chiết khấu
- Giá vốn sản phẩm — nhập + vận chuyển + lắp đặt
- Công nợ phải thu — tuổi nợ theo khách
- Biên LN đơn hàng — đủ chi phí giao lắp + bảo hành
- P&L cửa hàng — lãi/lỗ realtime
- Dòng tiền 13 tuần — dự báo vào/ra theo mốc đơn
BẢNG KPI CHI TIẾT · 6 HÀNH TRÌNH
Toàn bộ 36 KPI theo hành trình nghiệp vụ
Mỗi hành trình 6 KPI — kèm đơn vị đo, tần suất và nguồn dữ liệu ERP. KPI có 🤖 AI được AI Agent giám sát và cảnh báo tự động.
| 🛋️ SHOWROOM, TRƯNG BÀY & BÁN HÀNG THEO DỰ ÁN | ||||
| KPI | Ý nghĩa | Đơn vị | Tần suất | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ chốt đơn showroom🤖 AI | Đơn chốt / lượt khách vào cửa hàng — hiệu quả tư vấn tại quầy | % | Ngày | Sales |
| Chu kỳ báo giá🤖 AI | Ngày từ khách chọn đồ đến báo giá gửi — tốc độ phản hồi quyết định chốt | ngày | Tuần | Sales |
| Giá trị đơn trung bình | Doanh thu / đơn bán lẻ — xu hướng tăng/giảm theo nhóm hàng | ₫ | Tháng | Sales |
| Tỷ lệ báo giá → đặt cọc🤖 AI | Đơn đặt cọc / số báo giá gửi — chất lượng tư vấn và giá | % | Tuần | Sales |
| Doanh thu / m² trưng bày | Hiệu quả mặt bằng — số nào sinh tiền, số nào chỉ chiếm chỗ | ₫/m² | Tháng | Sales |
| Khách mới / khách quay lại | Tỷ lệ doanh thu từ khách mua ≥ 2 lần — thước đo CRM và hậu mãi | % | Tháng | CRM |
| 🛒 ĐẶT HÀNG TÙY CHỈNH, MUA HÀNG & NHÀ CUNG CẤP | ||||
| KPI | Ý nghĩa | Đơn vị | Tần suất | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Đặt NCC đúng tiến độ🤖 AI | % đơn nhập đúng ngày hẹn khách — trễ là mất uy tín | % | Tuần | Purchase |
| Chênh lệch giá nhập🤖 AI | Giá nhập thực tế vs báo giá đã duyệt — phát hiện tăng giá bất thường | % | Tháng | Purchase |
| Hàng lỗi khi nhận | Phần trăm sản phẩm lỗi phát hiện tại nhập kho — chất lượng NCC | % | Tuần | Inventory |
| Lead time NCC trung bình | Ngày từ đặt đến nhận — ảnh hưởng trực tiếp lịch giao - lắp | ngày | Tháng | Purchase |
| Truy xuất lô hàng | % đơn có đầy đủ mã lô + ngày nhập + NCC — điều kiện bảo hành | % | Tháng | Inventory |
| Chi phí đặt hàng NCC | Tổng chi đặt / tổng đơn — gồm vận chuyển, phụ phí, phạt trễ | ₫ | Tháng | Purchase |
| 📦 KHO, VẬN CHUYỂN & LẮP ĐẶT TẬN NHÀ | ||||
| KPI | Ý nghĩa | Đơn vị | Tần suất | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Giao + lắp đặt đúng lịch (OTIF)🤖 AI | % đơn giao và lắp đúng ngày hẹn khách, đúng cấu hình | % | Ngày | Ops |
| Lắp đặt đạt lần đầu | Không phải quay lại chỉnh — mỗi lần quay lại ăn mất biên LN | % | Tuần | Ops |
| Phát sinh giao hàng🤖 AI | Phí phát sinh (nâng tàu, đổi lịch, thiếu phụ kiện) / doanh thu | % | Tuần | Ops |
| Chênh lệch kiểm kê trưng bày🤖 AI | Sổ sách vs thực tế tại showroom — thất thoát ngầm | % | Tháng | Inventory |
| Tồn kho đa showroom realtime | Trạng thái cập nhật liên tục — hết hàng ảo / còn hàng ảo | giờ | Realtime | Inventory |
| Vòng quay tồn kho | Số lần bán hết tồn trong kỳ — hàng chậm luân chuyển là vốn chết | lần/năm | Tháng | Inventory |
| 🛠️ BẢO HÀNH → HẬU MÃI | ||||
| KPI | Ý nghĩa | Đơn vị | Tần suất | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Bảo hành xử lý đúng SLA | % yêu cầu xử lý đúng cam kết thời gian — khách chờ là khách mất | % | Tuần | CSKH |
| Tỷ lệ hỏng sau lắp đặt🤖 AI | Sự cố / số đơn lắp — chất lượng sản phẩm + tay nghề đội lắp | % | Tháng | CSKH |
| Chi phí bảo hành / doanh thu | Tổng chi xử lý bảo hành / tổng doanh thu — ăn mòn biên LN | % | Tháng | Accounting |
| Truy xuất lô lỗi | % sự cố truy được về đúng lô nhập + NCC để khiếu nại | % | Sự cố | Inventory |
| Khách quay lại mua | Tỷ lệ mua lần 2 trong 12 tháng — chỉ số hài lòng thật | % | Quý | CRM |
| NPS / đánh giá sau lắp | Điểm hài lòng sau giao - lắp — đầu vào cải tiến liên tục | điểm | Tháng | CSKH |
| 💳 TÀI CHÍNH, BIÊN LỢI NHUẬN & CÔNG NỢ | ||||
| KPI | Ý nghĩa | Đơn vị | Tần suất | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Biên LN đơn hàng🤖 AI | (Doanh thu − giá vốn − giao lắp − bảo hành − chiết khấu) / doanh thu | % | Realtime | Accounting |
| DSO phải thu🤖 AI | Số ngày từ xuất hóa đơn đến thu tiền — cho khách vay không lãi | ngày | Tuần | Accounting |
| Công nợ quá hạn🤖 AI | Giá trị nợ quá hạn / tổng nợ phải thu — rủi ro xấu | % | Tuần | Accounting |
| Thu trước giao hàng | % đơn có đặt cọc đúng tỷ lệ trước khi giao — giảm rủi ro | % | Tuần | Sales |
| P&L cửa hàng | Lãi/lỗ realtime theo từng showroom — đóng/mở dựa trên số thật | ₫ | Tháng | Accounting |
| Dòng tiền dự báo 13 tuần | Vào/ra theo mốc đơn — thiếu hụt thấy trước không xoay vốn gấp | ₫ | Tuần | Accounting |
| 📡 BÁN HÀNG ĐA KÊNH, CRM & MỞ RỘNG CHUỖI | ||||
| KPI | Ý nghĩa | Đơn vị | Tần suất | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Đồng bộ giá đa kênh🤖 AI | Số lần lệch giá/khuyến mãi giữa showroom - website - sàn | lần | Tuần | Sales |
| Doanh thu online / tổng | Tỷ trọng kênh online — xu hướng tăng nhưng phải cùng tồn kho | % | Tháng | Sales |
| Lead → khách showroom | Tỷ lệ lead online chuyển thành khách đến showroom | % | Tháng | CRM |
| Chi phí marketing / doanh thu | Đầu tư marketing có sinh lời không — theo từng kênh | % | Tháng | Marketing |
| Hạn mức công nợ khách VIP | Tỷ lệ khách VIP vượt hạn mức — rủi ro tích lũy | % | Tuần | Accounting |
| Số showroom mở mới / năm | Tốc độ mở rộng — có kèm KPI kiểm soát (tồn kho, P&L) không | cửa hàng | Năm | BOD |
Chi tiết đầy đủ từng KPI (công thức, ngưỡng xanh/vàng/đỏ, chủ trì) nằm trong Kho kiến thức ngành.
AI AGENT CẢNH BÁO TỰ ĐỘNG
13 KPI được AI giám sát 24/7
🤖
Chốt đơn sụt giảm
Khách vào nhiều nhưng không mua
Khách vào nhiều nhưng không mua
🤖
Giao lắp trễ hẹn
Đơn quá lịch hẹn khách
Đơn quá lịch hẹn khách
🤖
Phát sinh giao hàng tăng
Phí ngoài dự kiến theo đơn
Phí ngoài dự kiến theo đơn
🤖
Công nợ quá hạn
Khách trễ thanh toán
Khách trễ thanh toán
🤖
Biên LN sụt
Nhóm hàng có nguy cơ lỗ
Nhóm hàng có nguy cơ lỗ
🤖
Chênh lệch kiểm kê
Trưng bày lệch sổ vượt ngưỡng
Trưng bày lệch sổ vượt ngưỡng
🤖
Đồng bộ giá lệch kênh
Showroom/web/sàn khác nhau
Showroom/web/sàn khác nhau
Bắt đầu đo lường bằng số liệu thật
Chẩn đoán nhanh miễn phí — biết ngay KPI nào đang yếu nhất trong ngành của bạn.