Điều hành dịch vụ xây dựng bằng một xương sống chi phí theo công trình
Mọi giao dịch đều mang theo khách, công trình, hạng mục và mã chi phí. Bảng khối lượng, thầu phụ, nhật ký công trường và lãi từng công trình tính trên cùng một dữ liệu. Mười cổng kiểm soát quyết định ai được đi tiếp. AI chỉ đề xuất và theo dõi, không tự duyệt.
Bốn lớp, một xương sống chạy dọc
Dữ liệu chủ nằm dưới cùng. Phân hệ ERP ghi nhận giao dịch. Dashboard và AI đọc từ cùng nguồn đó.
Một bộ master data, một xương sống công trình
Ba bộ số không khớp — báo giá, công trường, kế toán — vì thiếu mã công trình chung. Master data chuẩn hóa trước, mọi giao dịch gắn mã sau.
Đối tác & cam kết
Kỹ thuật & khối lượng
Nguồn lực vận hành
Tài chính & kiểm soát
Mười sáu phân hệ theo dòng giá trị
Bán và hợp đồng
Thi công
Tài chính đo lường
Mười cổng và bằng chứng
| Cổng | Hành trình | Chặn rủi ro | Bằng chứng | Duyệt |
|---|---|---|---|---|
| G01 | J01 | Báo giá sai bóc tách | Bảng khối lượng (BOQ), đơn giá | Giám đốc + Kỹ thuật |
| G02 | J02 | Hợp đồng thiếu điều khoản thanh toán | Checklist điều khoản, biên duyệt | Quản lý + Khách |
| G03 | J02 | Khởi công không chuẩn gốc | Ngân sách hạng mục khóa, tiến độ tổng | Giám đốc dự án |
| G04 | J02 | Thầu phụ chưa hợp đồng đã vào công trình | Hợp đồng, biên giao mặt bằng | Giám đốc dự án |
| G05 | J02 | Vật liệu về sai chủng loại | Phiếu kiểm nhận, mẫu duyệt | Kho công trình |
| G06 | J04 | Tiến độ công trường không nhìn thấy | Nhật ký + ảnh hằng ngày | Giám đốc dự án |
| G07 | J03 | Phát sinh chưa duyệt | Văn bản khách, tác động tiến độ + chi phí | Khách + Giám đốc dự án |
| G08 | J05 | An toàn lao động vi phạm | Checklist an toàn, biên bản | QA/QC an toàn |
| G09 | J04 | Nghiệm thu đợt thiếu bảng kê | Bảng kê khối lượng, xác nhận | Tài chính + Khách |
| G10 | J06 | Bảo hành xử lý chậm | Phiếu bảo hành, hạn xử lý | CSKH + Đội thi công |
Sáu hành trình
Marketing, đấu thầu & chủ đầu tư
Hợp đồng, vật tư & thầu phụ
Thiết kế, chất lượng & thay đổi
Vận hành công trường, dashboard & công nghệ
An toàn lao động & thiết bị
Pháp lý, bảo lãnh & tài chính công trình
Tám agent đề xuất, con người quyết định
Controller Dịch vụ xây dựng
Điều phối cảnh báo, gom ưu tiên.
Agent Kinh doanh
Tiếp cận (lead) trễ phản hồi, báo giá trễ.
Agent Công trình
Trễ tiến độ hạng mục, đội thợ thiếu.
Agent Vật liệu
Vật liệu về sai, giá tăng.
Agent Thầu phụ
Nghiệm thu thầu phụ trễ.
Agent An toàn
Vi phạm an toàn lao động (ATLD), sự cố.
Agent Thanh toán
Đợt thanh toán trễ, bảng kê thiếu.
Agent Thiết bị
Máy thuê quá ngày, chi phí ngày máy tăng.
Ba đợt
ĐỢT P0 · NỀN
Ngân sách hạng mục, thầu phụ- Chuẩn gốc G03
- Hợp đồng thầu phụ G04
- Vật liệu kiểm nhận G05
ĐỢT P1 · VẬN HÀNH
Nhật ký, phát sinh, nghiệm thu- Nhật ký G06
- Phát sinh duyệt G07
- An toàn lao động G08
- Bảng kê G09
ĐỢT P2 · AI
Dashboard PMO, agent- PMO + 6 góc tra cứu sâu
- Controller + agents
- Ảnh công trường bằng AI
Chuẩn gốc trước
Bốn chỉ số dưới đây là mặt bằng chung cho mọi phán quyết điều hành và là điều kiện để bật AI ở đợt P2. Chưa khóa chuẩn gốc thì mọi con số về sau chỉ là ước lượng — vì vậy đi tuần tự: khóa ngân sách hạng mục trước (P0), hợp đồng thầu phụ đầy đủ (P0), rồi siết nhịp nhật ký – nghiệm thu (P1).
| Chỉ số | Vì sao quan trọng | Hiện tại | Mục tiêu | Cách đo & nhịp đo |
|---|---|---|---|---|
| Biên lãi công trình Chênh lệch giữa hợp đồng và dự báo hoàn thành (EAC). | Báo sớm công trình lỗ khi còn kịp xử lý: đàm phán phát sinh, điều chỉnh thầu phụ. | Chưa khóa | ±5% | EAC cập nhật hằng tuần so với hợp đồng; cổng G06 rà nhật ký. |
| Tiến độ vật lý đúng kế hoạch Chênh lệch tiến độ thực so với kế hoạch theo hạng mục. | Trễ 1 hạng mục là lệch cả dòng tiền đợt thanh toán. | Chưa đo | ±1 tuần | Tiến độ vật lý / kế hoạch, rà hằng tuần; dữ liệu nhật ký công trường. |
| Chi phí thầu phụ theo hợp đồng Tỷ lệ khối lượng thầu phụ có hợp đồng và nghiệm thu. | Thầu phụ không hợp đồng là tranh chấp khối lượng chắc chắn. | Chưa đo | 100% | Khối lượng có hợp đồng / tổng khối lượng thầu phụ; cổng G04. |
| Nghiệm thu đến hóa đơn Số ngày từ nghiệm thu đợt đến khi phát hành hóa đơn. | Chậm bảng kê là chậm thu đợt — dòng tiền công trình phụ thuộc nhịp này. | Chưa đo | 7 ngày | Ngày hóa đơn − ngày nghiệm thu, theo tháng; cổng G09. |