Điều hành dịch vụ kế toán thuế bằng một xương sống chi phí theo khách hàng
Mọi giao dịch đều mang theo khách hàng, kỳ kê khai, giờ công và mã chi phí. Khối lượng chứng từ, giờ công xử lý, phí dịch vụ và lãi theo khách tính trên cùng một dữ liệu. Mười cổng kiểm soát quyết định ai được đi tiếp. AI chỉ đề xuất và theo dõi, không tự duyệt.
Bốn lớp, một xương sống chạy dọc
Dữ liệu chủ nằm dưới cùng. Phân hệ ERP ghi nhận giao dịch. Dashboard và AI đọc từ cùng nguồn đó.
Một bộ master data, một xương sống khách hàng
Ba bộ số không khớp — hợp đồng, xử lý kỳ, tài chính — vì thiếu mã khách và giờ công chung. Master data chuẩn hóa trước, mọi giao dịch gắn mã sau.
Đối tác & cam kết
Kỹ thuật & khối lượng
Nguồn lực vận hành
Tài chính & kiểm soát
Mười sáu phân hệ theo dòng giá trị
Khách hàng và hợp đồng
Xử lý kỳ
Tài chính đo lường
Mười cổng và bằng chứng
| Cổng | Hành trình | Chặn rủi ro | Bằng chứng | Duyệt |
|---|---|---|---|---|
| G01 | J01 | Nhận khách sai khối lượng | Khối lượng chứng từ, giờ công định mức | GD + Trưởng nhóm |
| G02 | J01 | Hợp đồng thiếu trách nhiệm hai bên | Checklist trách nhiệm, biên duyệt | Trưởng nhóm |
| G03 | J02 | Chứng từ thiếu, chậm rà | Danh sách thiếu, hạn khách cung cấp | Kế toán phụ trách |
| G04 | J04 | Hạch toán sai chuẩn | Quy trình kiểm soát (SOP), diễn giải thuế | Kiểm tra viên |
| G05 | J03 | Trễ hạn nộp thuế | Lịch nghĩa vụ, nhắc trước 7 ngày | Hệ thống cảnh báo |
| G06 | J04 | Tờ khai nộp không soát | Checklist soát, chữ ký kiểm tra viên | Kiểm tra viên |
| G07 | J05 | Giờ công vượt ngân sách khách | Số giờ còn lại theo khách | Hệ thống cảnh báo, duyệt khi vượt |
| G08 | J06 | Rủi ro truy thu chưa cảnh báo | Danh mục rủi ro, diễn giải | Trưởng nhóm thuế |
| G09 | J06 | Hồ sơ kỳ thiếu | Checklist hồ sơ kỳ, lưu trữ | Kế toán lưu hồ sơ |
| G10 | J05 | Hóa đơn dịch vụ chậm | Kỳ dịch vụ, phát hành 5 ngày | Tài chính |
Sáu hành trình
Đánh giá sẵn sàng & thiết lập khách hàng
Tiếp nhận & quản lý chứng từ
Lịch tuân thủ & kiểm soát hạn nộp
Hạch toán, đối chiếu & soát xét
Hiệu suất, tính phí & lợi nhuận khách hàng
Dashboard, ERP & AI kế toán thuế
Tám agent đề xuất, con người quyết định
Controller Kế toán
Điều phối cảnh báo, gom ưu tiên.
Agent Chứng từ
Thiếu chứng từ khách, chờ lâu.
Agent Hạn nộp
Hạn thuế gần, tờ khai chưa xong.
Agent Soát xét
Sai lặp lại cùng loại.
Agent Khách hàng
Khách tăng chứng từ ngoài hợp đồng.
Agent Giờ công
Giờ vượt ngân sách khách.
Agent Thuế
Rủi ro truy thu, quy định mới.
Agent Tài chính
Phí thu chưa đủ giờ công.
Ba đợt
ĐỢT P0 · NỀN
Định mức giờ công, lịch nghĩa vụ- Định mức G01
- Lịch hạn G05
- Danh sách thiếu G03
ĐỢT P1 · VẬN HÀNH
Soát xét, tờ khai, phí- Soát xét G04-G06
- Giờ vượt G07
- Rủi ro thuế G08
- Hóa đơn 5 ngày G10
ĐỢT P2 · AI
Dashboard PMO, agent- PMO + 6 góc tra cứu sâu
- Controller + agents
- Trích xuất hóa đơn (OCR), tự động hạch toán
Chuẩn gốc trước
Bốn chỉ số dưới đây là mặt bằng chung cho mọi phán quyết điều hành và là điều kiện để bật AI ở đợt P2. Chưa khóa chuẩn gốc thì mọi con số về sau chỉ là ước lượng — vì vậy đi tuần tự: định mức giờ công theo khách trước (P0), tiếp nhận chứng từ có hạn rõ (P0), rồi siết nhịp soát xét – hóa đơn (P1).
| Chỉ số | Vì sao quan trọng | Hiện tại | Mục tiêu | Cách đo & nhịp đo |
|---|---|---|---|---|
| Giờ công trên khách Giờ thực tế so với định mức giờ công theo khách. | Nhận khách sai khối lượng là làm không lãi — phát hiện bằng giờ công, không bằng cảm giác. | Chưa đo | ≤±10% | Giờ thực / định mức, đo hằng tháng theo khách; dữ liệu timesheet. |
| Tỷ lệ trễ hạn thuế Kỳ nộp trễ chia tổng kỳ phải nộp. | Trễ thuế là phạt trực tiếp và mất uy tín với khách ngay lập tức. | Chưa đo | 0% | Kỳ trễ / tổng kỳ, theo dõi liên tục; cổng G05 nhắc trước 7 ngày. |
| Khách rời bỏ dịch vụ (churn) Số khách chấm dứt hợp đồng chia trung bình khách. | Khách đi là mất doanh thu định kỳ — nguyên nhân thường là trễ hoặc sai. | Chưa đo | ≤5%/năm | Khách rời / trung bình khách, đo theo quý; rà nguyên nhân từng ca. |
| Biên lãi theo khách Phí dịch vụ trừ giờ công và chi phí, chia phí. | Không đo biên theo khách là nuôi âm một nhóm khách không hay. | Chưa đo | ≥30% | Lãi / phí theo khách, đo hằng quý; cổng G07 kiểm giờ vượt. |