CRM cơ hội & khách chuỗi
Quản lý cơ hội từ hệ thống chuỗi, đại lý, xuất khẩu; theo dõi nguồn và nhân viên phụ trách.
Từ đơn hàng chuỗi → kế hoạch sản xuất → nguyên liệu theo lô → sản xuất → QC → thành phẩm theo hạn dùng → giao FEFO, trên một hệ thống ERP và lớp AI Agent.
Bấm vào một giai đoạn bên trái để xem phần demo hiển thị bên cạnh.
Đơn theo đại lý và siêu thị, kế hoạch theo sản lượng và hạn giao.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Công thức chế biến theo phiên bản, định mức nguyên liệu và hao hụt.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Lệnh sản xuất theo lô và hạn dùng, ưu tiên hàng sắp hết hạn.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Đề nghị mua nguyên liệu, kiểm nhà cung cấp và hạn dùng khi nhập.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Nhập nguyên liệu theo lô, xuất theo FEFO.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Mẻ chế biến theo ca, ghi nhận nhiệt độ và thời gian từng bước.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Kiểm tra vi sinh, độ Brix và cảm quan theo lô.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Theo dõi nhiệt độ kho lạnh và cảnh báo khi vượt ngưỡng.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Đóng gói theo lô, gắn mã truy xuất trên từng đơn vị bán.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Giao theo lô, kiểm hạn còn lại trước khi giao cho đại lý.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Ghi nhận khiếu nại theo lô và thực hiện thu hồi khi cần.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Hóa đơn bán cho đại lý và siêu thị, tuổi nợ theo khách.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Hóa đơn nguyên liệu và bao bì, đối chiếu nhận hàng.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Chấm công theo ca và phân bổ nhân công vào mẻ và dây chuyền.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Giá thành thực tế theo mẻ so với định mức và lãi lỗ theo khách.
Số liệu minh họa, không phải dữ liệu thật của khách hàng.
Mỗi cảnh gồm một nhóm quy trình (tag nghiệp vụ) và một vấn đề để demo. Dữ liệu minh họa sẽ được đánh dấu rõ ràng.
Vấn đề: Lệnh chồng lấn, mẻ vượt thời gian
Vấn đề: Mẻ dùng công thức cũ
Vấn đề: Lô hết hạn vẫn được xuất
Vấn đề: Khiếu nại không truy được lô
Vấn đề: Công nợ đại lý quá hạn
Trước khi nói về phần mềm — hãy nhìn vào 6 điểm nghẽn phổ biến nhất ở nhà máy thực phẩm & đồ uống.
AI-X đánh giá nhà máy thực phẩm - đồ uống theo các trục vận hành đặc thù: truy xuất nguồn gốc, hạn dùng, kế hoạch sản xuất, định mức - hao hụt, chất lượng và giá thành.
Năm nhóm KPI mà hệ thống phải đo được ngay — đây là cách AI-X thiết kế và nghiệm thu giải pháp sản xuất thực phẩm & đồ uống.
Một màn hình hợp nhất đơn hàng - kế hoạch - sản xuất - chất lượng - tài chính — và khu cảnh báo AI sớm.
Dữ liệu chảy qua 7 giai đoạn — mỗi giai đoạn ghi nhận chuẩn trong ERP, nối với nhau qua số lô + số lệnh sản xuất; KPI và báo cáo cập nhật tự động, không tổng hợp tay.
Mỗi module ghi một mảng dữ liệu — nối với nhau qua số lô và số lệnh:
Đọc cùng một nguồn dữ liệu, làm 6 việc:
Sáu nhóm AI Agent thiết kế trên cùng nguồn dữ liệu ERP — mỗi agent gắn với một vòng nghiệp vụ của nhà máy.
Mỗi màn hình dưới đây gắn với: Vấn đề nghiệp vụ · Quy trình · Chức năng ERP · KPI · Cơ hội ứng dụng AI.
Các màn hình xoay theo đúng thứ tự các bước trong sơ đồ tổng thể. Ảnh là màn hình Odoo thực, đã ẩn danh hóa.
Kế hoạch bám đơn hàng + dự báo: thiếu thành phẩm là có lệnh bù, không để line chạy theo cảm giác.
Mỗi lô nguyên liệu - thành phẩm có số lô và hạn dùng riêng: truy vết được, hao hụt đo được.
Giao theo FEFO kèm số lô trên chứng từ; giá thành từng SKU tự tổng hợp từ lệnh sản xuất.
Các màn hình Odoo thực của 5 nhóm phân hệ nhà máy thực phẩm - đồ uống — dành cho người muốn đi sâu từng quy trình. Bấm vào ảnh để phóng to.
Quản lý cơ hội từ hệ thống chuỗi, đại lý, xuất khẩu; theo dõi nguồn và nhân viên phụ trách.
Khách chuỗi, đại lý, xuất khẩu: điều kiện thanh toán, SKU gắn hợp đồng, lịch sử mua.
Báo giá theo khối lượng, khuyến mãi kỳ, giá hợp đồng chuỗi — lưu phiên bản.
Đơn hàng gắn hạn giao và SKU; thiếu thành phẩm tự phản ánh vào kế hoạch sản xuất.
SKU thành phẩm, nguyên liệu, bao bì theo nhóm; đơn vị quy đổi, hạn dùng mặc định.
Nhu cầu mua từ MPS và mức tồn tối thiểu, bám hạn dùng NCC.
RFQ so giá nguyên liệu theo lô, chấm điểm NCC theo chất lượng - đúng hẹn.
Đơn mua gắn kỳ giao, kho nhập, điều kiện nhận hàng.
QC đầu vào, giữa kỳ và thành phẩm: tiêu chuẩn, mẫu, kết quả theo lô.
Nhiệm vụ QC gắn lệnh sản xuất — kết quả nhập tại line, không ghi giấy.
Sổ NXT theo kho, theo lô, theo hạn dùng — nguyên liệu đến thành phẩm.
Giá trị tồn theo lô nguyên liệu và thành phẩm — vốn nằm ở đâu nhìn thấy.
Kế hoạch giao theo khách chuỗi, khung giờ nhận hàng tại kho chuỗi.
Đóng gói theo đơn, in nhãn lô + hạn dùng lên thùng.
Vận đơn kèm số lô xuất — truy vết từ khách về tới lô sản xuất.
RMA có nguyên nhân chất lượng, hàng trả cách ly kiểm tra trước khi xử lý.
Doanh thu - giá vốn - công nợ toàn nhà máy trên một màn hình.
Hóa đơn cho khách chuỗi, đại lý — đối chiếu với đơn và chứng từ giao.
Doanh thu - biên theo SKU, khách, kỳ — SKU lỗ nhìn thấy ngay.
Chương trình khuyến mãi chuỗi theo kỳ, xả hàng sát hạn có kiểm soát.
Không đi nhanh qua 5 giai đoạn — mỗi giai đoạn có đầu ra nghiệm thu riêng.
Làm Assessment 20 câu để xác định các điểm nghẽn vận hành.
Bắt đầu AssessmentXác định quy trình, module ERP và AI Agent phù hợp.
Xem Blueprint