Bỏ qua để đến Nội dung
AI-X / Demo / Nghiệp vụ / Production-to-Stock|Odoo 19 · MRP · Quality · InventoryCORE PROCESS 16/20
DEMO THEO NGHIỆP VỤ · VẤN ĐỀ → QUY TRÌNH → ERP → AI → KPI

Production-to-Stock — Sản xuất → Nhập kho

Hàng xong phải thành hàng bán được: QC nhanh, nhập kho đúng lot, giá thành đúng — không để thành phẩm nằm "chờ" ngoài sổ sách.

Sản xuất→QC→Release→Nhập kho→Giá thành

01 · Vấn đề thường gặp

Bốn vấn đề khiến hàng làm xong vẫn chưa phải hàng bán được.

QC chậmHàng xong 3 ngày chưa kiểm — có hàng mà không thể bán.
Chưa nhập khoThành phẩm nằm xưởng, sổ sách không có — bán đột xuất không có hàng "trên giấy".
Sai lotNhập nhầm lô — truy xuất khi có khiếu nại là hồi chuông.
Sai giá thànhChi phí dở dang phân bổ sai — lỗ lãi từng lệnh sai số.

02 · Quy trình End-to-End

Năm bước để thành phẩm vào kho đúng lot, đúng số, đúng giá thành.

BƯỚC 1Sản xuất

Lệnh hoàn thành các công đoạn, ghi nhận sản lượng.

BƯỚC 2QC

Kiểm tra theo tiêu chuẩn — đạt vào kho, lỗi đẩy xử lý.

BƯỚC 3Release

Duyệt chuyển trạng thái: thành phẩm chính thức.

BƯỚC 4Nhập kho

Nhập đúng sản phẩm, số lượng, lot, vị trí.

BƯỚC 5Giá thành

Chi phí vật tư + công + phân bổ chốt theo lệnh.

03 · Điểm kiểm soát

Trước khi quy trình chạy

  • QC trong 24h từ khi lệnh hoàn thành
  • Nhập kho theo lot — có liên kết ngược về lệnh sản xuất
  • Lỗi QC phân loại: sửa, hạ cấp, phế — không gộp chung
  • Giá thành chốt theo lệnh trước khi tính lãi lỗ

Trong và sau quy trình

  • Chênh sản lượng SX vs nhập kho phải giải trình
  • Hàng chờ QC hiển thị riêng — không lẫn với tồn bán được
  • Phế phẩm theo dõi tỷ lệ và nguyên nhân
  • Đóng giá thành theo kỳ có checklist

04 · ERP thực hiện gì?

ViệcOdoo moduleKết quả
Sản lượngMRPHoàn thành theo lệnh, theo công đoạn
QCQualityTiêu chuẩn, kết quả, phân loại lỗi
Nhập khoInventoryLot, vị trí, liên kết lệnh
Giá thànhAccounting + MRPVật tư + công + phân bổ
Truy xuấtInventory (lot)Từ khách hàng ngược về lệnh SX

05 · Manufacturing / Quality Agent thực hiện gì?

AI AGENT · Manufacturing / Quality Agent
Người gác chất lượng và giá thành
Nhắc QC trễLệnh xong 20h chưa kiểm — nhắc tổ QC theo SLA 24h.
Phân tích lỗiLỗi tăng ở công đoạn sơn — đối chiếu lô vật tư, phát hiện nguyên nhân.
Đối chiếu sản lượngSX báo 1.050, nhập kho 1.032 — chênh 18 điều tra ngay.
Giá thành bất thườngLệnh có giá thành lệch trung bình 15% — chỉ ra phân bổ sai.
Truy xuất lotKhiếu nại khách hàng — trace ngược lot đến lệnh và lô vật tư trong phút.

Mức tự chủ

L0Đọc dữ liệu
L1Phát hiện bất thường
L2Đề xuất
L3Soạn draft
L4Workflow được cho phép
L5Tự động trong policy

Nguyên tắc: mọi thay đổi ảnh hưởng tiền, hợp đồng và dữ liệu đã khóa đều cần con người phê duyệt.

06 · KPI / Dashboard

FIRST PASS YIELD
96,8 %
đạt QC lần đầu
QC CYCLE
14 giờ
xong → kiểm
REJECTION RATE
2,4 %
sửa + hạ cấp + phế
SX → NHẬP KHO
1,1 ngày
mục tiêu ≤ 1
CHÊNH GIÁ THÀNH
1,6 %
lệnh vs kế hoạch
TRUY XUẤT LOT
3 phút
khách → lệnh SX

Từ sản xuất đến tồn bán được — điểm kiểm

QC trong 24h
SLA có nhắc
Nhập đúng lot
quét mã
Lỗi phân loại rõ
sửa/hạ cấp/phế
Giá thành theo lệnh
chốt trước lãi lỗ
Truy xuất ngược
lot → lệnh

Mỗi giờ chờ giữa các bước là vốn nằm ngoài sổ sách.

07 · Demo Scenario

S1 · QC trễ 20 giờ

Lệnh xong tối qua chưa kiểm — nhắc đúng người, xong trong 4 giờ sau đó.

S2 · Chênh 18 sản phẩm

SX báo 1.050, kho nhận 1.032 — rà phát hiện 18 lỗi chưa phân loại.

S3 · Khiếu nại truy xuất

Khách báo lỗi lô L-2210 — 3 phút chỉ ra lệnh, máy, lô vật tư và 2 lô cùng nguyên liệu.

Production-to-Stock — Core Process 16/20 — số liệu minh họa theo 45 lệnh SX/tháng.