Bỏ qua để đến Nội dung
AI-X / Demo / Nghiệp vụ / Inventory-to-Delivery|Odoo 19 · Inventory · Barcode · DeliveryCORE PROCESS 12/20
DEMO THEO NGHIỆP VỤ · VẤN ĐỀ → QUY TRÌNH → ERP → AI → KPI

Inventory-to-Delivery — Tồn kho → Giao hàng

Đúng hàng, đúng lúc, đúng chứng từ: từ reservation đến dispatch theo chuỗi — tồn kho chính xác và OTIF đo được từng đơn.

Tồn kho→Reservation→Pick & Pack→Dispatch→Giao & đối soát

01 · Vấn đề thường gặp

Bốn vấn đề khiến kho và giao hàng luôn "có gì đó trễ".

Tồn không chính xácHệ thống nói còn 200, kho thực tế 160 — giao hụt giữa đường.
Thiếu hàngKhông reservation — hàng bị kéo cho đơn khác, đơn này trễ.
Giao trễKhông biết đơn nào sắp trễ cho đến khi khách gọi.
Tồn kho caoSợ thiếu nên chừa dư — vốn nằm trong kho.

02 · Quy trình End-to-End

Năm bước từ tồn kho đến tay khách — mỗi bước có số đo.

BƯỚC 1Tồn kho

Số tồn real-time theo vị trí, lot — kiểm đếm chu kỳ.

BƯỚC 2Reservation

Hàng dành cho từng đơn — không ai "mượn" của nhau.

BƯỚC 3Pick & Pack

Ra lệnh chọn hàng đúng vị trí — quét mã tránh nhặt sai.

BƯỚC 4Dispatch

Xếp xe, chứng từ giao hàng, trạng thái vận chuyển.

BƯỚC 5Giao & đối soát

POD xác nhận — khớp đối chiếu công nợ vận chuyển.

03 · Điểm kiểm soát

Trước khi quy trình chạy

  • Kiểm đếm chu kỳ theo nhóm ABC — không chờ kiểm kê cuối năm
  • Reservation cho đơn xác nhận trước khi pick
  • Quét mã ở từng bước pick — giảm nhặt sai
  • Đơn giao có trạng thái: khách thấy đang ở đâu

Trong và sau quy trình

  • OTIF đo từng đơn, từng khách hàng
  • Tồn chậm luân chuyển cảnh báo tự động
  • Lệch tồn ghi nguyên nhân và xử lý ngay trong ngày
  • Chi phí vận chuyển đối soát theo POD

04 · ERP thực hiện gì?

ViệcOdoo moduleKết quả
Tồn khoInventoryReal-time theo vị trí, lot, serial
ReservationInventory + SalesHàng dành cho từng đơn
Kho vậnBarcode + WMSPick, pack, quét mã
Giao hàngDeliveryLệnh giao, chứng từ, trạng thái
Đối soátAccountingChi phí vận chuyển theo POD

05 · Inventory / Operations Agent thực hiện gì?

AI AGENT · Inventory / Operations Agent
Người canh tồn kho và cam kết giao hàng
Dự báo thiếu hàngTheo tốc độ tiêu hao và lead time — cảnh báo trước khi thiếu.
OTIF trackingĐơn nào có nguy cơ trễ — nhắc trước khi khách gọi.
Tồn chậm luân chuyểnNhóm hàng không động 90 ngày — đề xuất khuyến mãi/điều chuyển.
Lệch tồnSo sánh kiểm đếm với hệ thống — phân loại nguyên nhân lệch.
Điều chuyển thông minhĐề xuất chuyển hàng giữa kho thay vì mua thêm.

Mức tự chủ

L0Đọc dữ liệu
L1Phát hiện bất thường
L2Đề xuất
L3Soạn draft
L4Workflow được cho phép
L5Tự động trong policy

Nguyên tắc: mọi thay đổi ảnh hưởng tiền, hợp đồng và dữ liệu đã khóa đều cần con người phê duyệt.

06 · KPI / Dashboard

INVENTORY ACCURACY
98,2 %
kiểm đếm chu kỳ
FILL RATE
96 %
đủ hàng theo đơn
OTIF
94 %
mục tiêu 95
LEAD TIME GIAO
1,8 ngày
từ confirm đến giao
TỒN CHẬM (90 NGÀY)
6,4 %
giá trị tồn
LỆCH TỒN
1,8 %
giảm sau kiểm chu kỳ

Vận hành kho — điểm kiểm chính

Kiểm đếm chu kỳ ABC
hàng A mỗi tháng
Reservation trước pick
không giành hàng
Quét mã khi pick
giảm nhặt sai
Trạng thái đơn hiển thị
khách tự xem
Đối soát theo POD
khớp chi phí

OTIF chỉ đạt khi từng bước trong kho có kiểm soát.

07 · Demo Scenario

S1 · Sắp thiếu hàng A

Hàng chuyển nhanh tiêu hao 2 tuần — Agent cảnh báo đặt thêm trước 10 ngày.

S2 · Đơn nguy cơ trễ

OTIF dự báo 82% tháng này — chỉ 5 đơn rủi ro, gọi NCC đúng chỗ.

S3 · Chuyển kho thay mua

Kho HN dư 300 chiếc, HN thiếu — điều chuyển trong 2 ngày thay vì mua mới.

Inventory-to-Delivery — Core Process 12/20 — số liệu minh họa theo kho 12.000 m².