AI QS Agent — từ BOQ đến Forecast Cost
AI-X QS Agent đọc BOQ, định mức, đơn giá, xuất vật tư, PO, thầu phụ, nghiệm thu và chi phí thực tế để kiểm tra khối lượng, phát hiện sai BOQ, so sánh đơn giá, quản lý version, kiểm soát hao hụt, quản lý Variation, theo dõi Committed Cost, dự báo ETC/EAC và cảnh báo giảm biên lợi nhuận dự án.
10 vấn đề QS Agent giải quyết
Không chỉ bóc tách nhanh hơn — Agent kiểm soát khối lượng, đơn giá và biên lợi nhuận xuyên suốt vòng đời dự án.
Kiến trúc QS Agent
Core + Industry Pack + Company Cost Policy
| Layer | Nội dung |
|---|---|
| QS Agent Core | BOQ Intake · Version Control · Quantity Comparison · Estimate · Unit Rate Analysis · Cost Baseline · Budget Mapping · Procurement/Subcontract Cost Check · Variation · Progress Quantity · Material Consumption · Waste Detection · Actual Cost · ETC/EAC · Margin Forecast · Dashboard · Approval/Audit |
| Industry Pack | Cấu trúc BOQ · Cost Code · Định mức · Nhóm vật tư · Định mức nhân công · Package thầu phụ · Benchmark · Loại Variation · Logic nghiệm thu · KPI — cho thi công nội thất, tổng thầu, MEP, hạ tầng, nhà xưởng |
| Company Cost Policy | Cost Code chuẩn · Standard Rate · Giá NCC · Giá thầu phụ · Ngưỡng Waste · Margin Policy · Ma trận phê duyệt · CostSheet · Budget Policy · Change Control Policy |
= Custom QS Agent cho từng doanh nghiệp — cùng một Core, không viết lại.
Odoo = nguồn ghi nhận chuẩn (System of Record)
Extension bổ sung
Phối hợp giữa các Agent
01 · BOQ Intake
Nguồn nhận BOQ
Chu trình xử lý
02 · BOQ Version Control
Phiên bản BOQ của dự án
Agent phát hiện khi so Rev 02 → Rev 03
| Thay đổi | Số lượng |
|---|---|
| Item thay đổi | 15 |
| Quantity tăng | 6 |
| Quantity giảm | 3 |
| Item mới | 2 |
| Unit rate thay đổi | 4 |
Hành động trên Version
Mỗi lần duyệt revision, Budget baseline được khóa và lưu history — không ai "âm thầm" đổi BOQ nữa.
03 · Quantity Intelligence — 6 lớp khối lượng
Ví dụ: Gypsum Board
| Lớp khối lượng | Số lượng |
|---|---|
| BOQ | 1.200 pcs |
| Purchased | 1.350 pcs |
| Issued (xuất kho) | 1.416 pcs |
| Installed | 1.250 pcs |
| Accepted (nghiệm thu) | 1.190 pcs |
| Variance | +226 pcs |
⚠ Có chênh lệch 18,8% giữa lượng xuất kho và lượng đã nghiệm thu.
8 rủi ro khối lượng Agent theo dõi
So sánh liên tục: Design → BOQ → Purchase → Issued → Installed → Accepted. Sai lệch nào cũng có bằng chứng trace về phiếu xuất, PO và biên bản nghiệm thu.
04 · Unit Rate Intelligence
Ví dụ: Sơn nội thất (đ/m²)
| Nguồn giá | Giá |
|---|---|
| Budget Rate | 38.000 |
| Last Purchase | 36.500 |
| Current Quote | 41.200 |
| Variance | +8,4% |
⚠ Báo giá hiện tại cao hơn Budget 8,4%.
7 nguồn giá so sánh
Cost Build-up — phân rã đơn giá
05 · Estimate → Budget Baseline
Luồng chốt ngân sách gốc
Baseline lưu gì
- Estimate Version · Budget Version
- Ngày duyệt · Owner
- Tổng giá trị · Margin mục tiêu
06 · Budget Control — Budget / Committed / Actual / EAC
Ví dụ: Cost Code — Ceiling (Trần)
Committed Cost — Agent đối soát 4 nguồn
Phát hiện tự động
- PO chưa vào Committed
- Subcontract chưa ghi Committed
- PO đã hủy nhưng chưa release Budget
- Committed bị trùng
07 · Material Consumption & Waste
Waste tổng dự án
⚠ Waste vượt ngưỡng 4,2% — tập trung tại Zone A và Zone C.
So sánh: BOQ Norm → Issued → Returned → Installed → Accepted.
Phân tích nguyên nhân
08 · Variation / Change Control
Luồng Variation
5 trạng thái
Ví dụ rủi ro: Variation V-023
⚠ Risk cao: chi phí đã phát sinh nhưng doanh thu chưa chắc chắn.
09 · Progress & Acceptance Quantity
4 lớp khối lượng thanh toán
Phát hiện
- Executed > Accepted
- Accepted > Billed
- Billing chậm
- Claimed quantity mismatch
Ví dụ: Acceptance Gap — Gypsum
Hỗ trợ 4 loại nghiệm thu: nội bộ · thầu phụ · CĐT · Payment Certificate.
10 · ETC / EAC — dự báo vượt chi phí
Công thức & số liệu dự án
ETC = chi phí còn lại để hoàn thành · EAC = Actual + ETC
Margin Forecast
11 · Giải thích Margin Erosion
| Nguyên nhân | Tác động |
|---|---|
| Giá vật tư tăng | −1,8 tỷ |
| Thầu phụ vượt | −1,2 tỷ |
| Waste | −0,6 tỷ |
| Variation chưa duyệt | −1,0 tỷ |
| Năng suất tốt hơn kế hoạch | +0,4 tỷ |
Không chỉ báo "margin giảm" — Agent phân rã từng nguyên nhân kèm số liệu, đúng kiểu một QS trưởng giải trình với BOD.
12 · QS Command Center
ƯU TIÊN CỦA AI
Supplier Price +8% · Waste +4,2% · Variation pending
Giải thíchXử lýĐã thi công, CĐT chưa duyệt
Review VariationTập trung Zone A & Zone C — likely rework
Xem nguyên nhânSỨC KHỎE BOQ
QS Daily Brief & Next Best Action
- 3 Cost Code vượt Budget
- 5 Variation đang chờ
- 12 item có Price Variance > 5%
- 2 BOQ Revision chưa Rebaseline
- 4 Acceptance Gap
Action Center · Autonomy · Governance
Action Center
Mức tự chủ
| Level | Được làm |
|---|---|
| L0 | Chỉ đọc |
| L1 | Phát hiện |
| L2 | Đề xuất |
| L3 | Soạn draft |
| L4 | Thực hiện workflow được phép |
| L5 | Tự động trong Policy |
Agent không được
- Tự sửa BOQ đã duyệt
- Tự thay Budget cuối cùng
- Tự Approve Variation
- Tự sửa số liệu nghiệm thu
- Tự đổi Contract Rate
Bắt buộc có
- BOQ Version History
- Approval History · Audit Log
- Locked Baseline
- Locked Accepted Quantity
- Cost Change History
- Human Override
Memory Architecture — Agent nhớ gì
Project Cost Memory
- Budget history
- Variation
- Cost Code
- Forecast
Quantity Memory
- BOQ
- Revision
- Accepted Quantity
Price Memory
- Giá NCC
- Giá thầu phụ
- Giá lịch sử
- Market Benchmark
Company Cost Policy
- Margin Floor
- Waste Threshold
- Approval Limit
- Cost Code Rule
6 Demo Scenarios
S1 · BOQ Revision
Rev mới thay đổi 15 item — xem khác biệt và rebaseline.
S2 · Supplier Quote +8,4%
Giá báo cao hơn budget — so NCC và review rate.
S3 · Gypsum Waste 9,2%
Vượt ngưỡng 5% — phân tích nguyên nhân rework.
S4 · Variation chưa Approved
V-023 đã thi công — 160 triệu margin at risk.
S5 · EAC tăng
EAC 101 tỷ — margin giảm 23,2% → 19,2%.
S6 · Acceptance Gap
60 m² chưa nghiệm thu — billing chậm 84 triệu.
KPI QS Agent theo dõi
Quantity
Cost
Material & Change
Profitability
Speed
AI KPI
Hành trình của bạn với QS Agent
Trang này — toàn bộ khả năng.
Assessment hiện trạng kiểm soát chi phí.
Capability map riêng doanh nghiệp.
Làm việc trên dữ liệu thật.
Agent chạy trên file thật của bạn.