Bỏ qua để đến Nội dung
AI-X / AI Agent / QS Agent|Odoo 19 · Project · Purchase · Inventory · AnalyticAGENT VIEW · MÔ PHỎNG
THÔNG TIN BOQKIỂM SOÁT CHI PHÍKIỂM SOÁT VARIATIONDỰ BÁO BIÊN LN

AI QS Agent — từ BOQ đến Forecast Cost

AI-X QS Agent đọc BOQ, định mức, đơn giá, xuất vật tư, PO, thầu phụ, nghiệm thu và chi phí thực tế để kiểm tra khối lượng, phát hiện sai BOQ, so sánh đơn giá, quản lý version, kiểm soát hao hụt, quản lý Variation, theo dõi Committed Cost, dự báo ETC/EAC và cảnh báo giảm biên lợi nhuận dự án.

BẢN VẼ / PHẠM VI→BOQ→DỰ TOÁN→BUDGET→MUA HÀNG→THẦU PHỤ→VARIATION→KL THỰC HIỆN→ACTUAL COST→ETC / EAC→PROJECT P&L

Kiến trúc QS Agent

Core + Industry Pack + Company Cost Policy

LayerNội dung
QS Agent CoreBOQ Intake · Version Control · Quantity Comparison · Estimate · Unit Rate Analysis · Cost Baseline · Budget Mapping · Procurement/Subcontract Cost Check · Variation · Progress Quantity · Material Consumption · Waste Detection · Actual Cost · ETC/EAC · Margin Forecast · Dashboard · Approval/Audit
Industry PackCấu trúc BOQ · Cost Code · Định mức · Nhóm vật tư · Định mức nhân công · Package thầu phụ · Benchmark · Loại Variation · Logic nghiệm thu · KPI — cho thi công nội thất, tổng thầu, MEP, hạ tầng, nhà xưởng
Company Cost PolicyCost Code chuẩn · Standard Rate · Giá NCC · Giá thầu phụ · Ngưỡng Waste · Margin Policy · Ma trận phê duyệt · CostSheet · Budget Policy · Change Control Policy

= Custom QS Agent cho từng doanh nghiệp — cùng một Core, không viết lại.

Odoo = nguồn ghi nhận chuẩn (System of Record)

ProjectPurchaseInventoryAccountingDocumentsApprovalsSalesAnalytic Accounting

Extension bổ sung

BOQCostSheetCost CodeBudgetVariationQuantity TrackingETC / EACProject Cost Forecast

Phối hợp giữa các Agent

Tender Agent → QS → Budget Baseline
QS → PR/Budget → Procurement Agent
Giá mua vượt Budget → Procurement hỏi QS cập nhật EAC/Margin
QS Cost / Variation / Billing → Finance Controller

01 · BOQ Intake

Nguồn nhận BOQ

Excel BOQPDFBản vẽCostSheetRevised BOQClient BOQTender BOQ

Chu trình xử lý

Upload→Chuẩn hóa→Phân loại item→Map Cost Code→So Version→Phát hiện thiếu / trùng

02 · BOQ Version Control

Phiên bản BOQ của dự án

REV 01Contract BOQ
REV 02Design Update
REV 03 · ACTIVEApproved Variation
REV 04Soạn thảo...

Agent phát hiện khi so Rev 02 → Rev 03

Thay đổiSố lượng
Item thay đổi15
Quantity tăng6
Quantity giảm3
Item mới2
Unit rate thay đổi4

Hành động trên Version

Xem khác biệtChấp nhận RevisionYêu cầu ApprovalRebaseline Budget

Mỗi lần duyệt revision, Budget baseline được khóa và lưu history — không ai "âm thầm" đổi BOQ nữa.

03 · Quantity Intelligence — 6 lớp khối lượng

Ví dụ: Gypsum Board

Lớp khối lượngSố lượng
BOQ1.200 pcs
Purchased1.350 pcs
Issued (xuất kho)1.416 pcs
Installed1.250 pcs
Accepted (nghiệm thu)1.190 pcs
Variance+226 pcs

⚠ Có chênh lệch 18,8% giữa lượng xuất kho và lượng đã nghiệm thu.

8 rủi ro khối lượng Agent theo dõi

Bóc thiếu
Bóc dư
Item trùng
Quantity bất thường
Xuất kho > BOQ
Thi công > approved
Nghiệm thu < thi công
Mua > lượng còn lại

So sánh liên tục: Design → BOQ → Purchase → Issued → Installed → Accepted. Sai lệch nào cũng có bằng chứng trace về phiếu xuất, PO và biên bản nghiệm thu.

04 · Unit Rate Intelligence

Ví dụ: Sơn nội thất (đ/m²)

Nguồn giáGiá
Budget Rate38.000
Last Purchase36.500
Current Quote41.200
Variance+8,4%

⚠ Báo giá hiện tại cao hơn Budget 8,4%.

So NCCReview RateUpdate EstimateEscalate

7 nguồn giá so sánh

Tender RateBudget RateLast PurchaseCurrent Supplier QuoteSubcontract RateMarket BenchmarkActual Rate

Cost Build-up — phân rã đơn giá

Material 52%Labor 18%Equipment 5%Subcontract 10%Overhead 7%Contingency 3%Margin 5%

05 · Estimate → Budget Baseline

Luồng chốt ngân sách gốc

Estimate→Review→Approval→Budget Baseline→Cost Code→Project Control

Baseline lưu gì

  • Estimate Version · Budget Version
  • Ngày duyệt · Owner
  • Tổng giá trị · Margin mục tiêu

06 · Budget Control — Budget / Committed / Actual / EAC

Ví dụ: Cost Code — Ceiling (Trần)

Budget3,2 tỷ Committed2,4 tỷ Actual1,9 tỷ ETC1,1 tỷ EAC3,5 tỷ Forecast Variance+300 triệu

Committed Cost — Agent đối soát 4 nguồn

Purchase OrderSubcontractService OrderApproved Variation

Phát hiện tự động

  • PO chưa vào Committed
  • Subcontract chưa ghi Committed
  • PO đã hủy nhưng chưa release Budget
  • Committed bị trùng

07 · Material Consumption & Waste

Waste tổng dự án

Material Waste9,2% Ngưỡng (threshold)5% Trạng tháiHIGH

⚠ Waste vượt ngưỡng 4,2% — tập trung tại Zone A và Zone C.

So sánh: BOQ Norm → Issued → Returned → Installed → Accepted.

Phân tích nguyên nhân

Cutting lossReworkDamageLưu kho công trườngThất thoátXuất saiDesign changeOver-ordering
LIKELY ROOT CAUSE
Rework · độ tin cậy 78%

08 · Variation / Change Control

Luồng Variation

Change Request→Quantity Impact→Cost Impact→Revenue Impact→Approval→Budget Revision→Contract / Billing

5 trạng thái

PotentialSubmittedApprovedRejectedExecuted / Unapproved

Ví dụ rủi ro: Variation V-023

Cost Impact420 triệu Revenue Claimed580 triệu Trạng tháiĐã thi công — CĐT chưa duyệt Margin at Risk160 triệu

⚠ Risk cao: chi phí đã phát sinh nhưng doanh thu chưa chắc chắn.

09 · Progress & Acceptance Quantity

4 lớp khối lượng thanh toán

Planned→Executed→Accepted→Billed

Phát hiện

  • Executed > Accepted
  • Accepted > Billed
  • Billing chậm
  • Claimed quantity mismatch

Ví dụ: Acceptance Gap — Gypsum

Executed1.250 m² Accepted1.190 m² Gap60 m² Value at Risk84 triệu

Hỗ trợ 4 loại nghiệm thu: nội bộ · thầu phụ · CĐT · Payment Certificate.

10 · ETC / EAC — dự báo vượt chi phí

Công thức & số liệu dự án

ETC = chi phí còn lại để hoàn thành · EAC = Actual + ETC

Original Budget96 tỷ Actual61 tỷ Committed18 tỷ ETC40 tỷ EAC101 tỷ Forecast Overrun5 tỷ

Margin Forecast

GIÁ TRỊ HĐ
120 tỷ
EXPECTED REVENUE (+VARIATION 5 tỷ)
125 tỷ
FORECAST MARGIN
19,2%
⚠ Margin giảm từ 23,2% xuống 19,2%

11 · Giải thích Margin Erosion

Nguyên nhânTác động
Giá vật tư tăng−1,8 tỷ
Thầu phụ vượt−1,2 tỷ
Waste−0,6 tỷ
Variation chưa duyệt−1,0 tỷ
Năng suất tốt hơn kế hoạch+0,4 tỷ

Không chỉ báo "margin giảm" — Agent phân rã từng nguyên nhân kèm số liệu, đúng kiểu một QS trưởng giải trình với BOD.

12 · QS Command Center

QS / COST CONTROL COMMAND CENTER
BUDGET
96 tỷ
EAC
101 tỷ
FORECAST MARGIN
19,2%

ƯU TIÊN CỦA AI

🔴 Ceiling Cost Code +300 triệuEAC VƯỢT

Supplier Price +8% · Waste +4,2% · Variation pending

Giải thíchXử lý
🔴 Variation V-023 — 160 triệu at riskUNAPPROVED

Đã thi công, CĐT chưa duyệt

Review Variation
🟡 Gypsum Waste 9,2%VƯỢT NGƯỠNG

Tập trung Zone A & Zone C — likely rework

Xem nguyên nhân

SỨC KHỎE BOQ

Version — 3 rev, active Rev 03Quantity — 1 alert 18,8%Rate — 12 item lệch > 5%Budget — baseline khóa

QS Daily Brief & Next Best Action

HÔM NAY
  • 3 Cost Code vượt Budget
  • 5 Variation đang chờ
  • 12 item có Price Variance > 5%
  • 2 BOQ Revision chưa Rebaseline
  • 4 Acceptance Gap
NEXT BEST ACTION
Xử lý Ceiling EAC +300 triệu
Vì saoSupplier Price +8% · Waste +4,2% · Variation pending
Tác độngForecast Margin giảm
Hành động1. Requote Supplier · 2. Approve Variation V-023 · 3. Freeze mua hàng không cấp thiết
OwnerQS Manager + Procurement

Action Center · Autonomy · Governance

Action Center

So BOQ VersionRebaseline BudgetReview RateSo NCCCreate VariationRequest ApprovalUpdate ETCReview AcceptanceEscalate Cost Risk

Mức tự chủ

LevelĐược làm
L0Chỉ đọc
L1Phát hiện
L2Đề xuất
L3Soạn draft
L4Thực hiện workflow được phép
L5Tự động trong Policy

Agent không được

  • Tự sửa BOQ đã duyệt
  • Tự thay Budget cuối cùng
  • Tự Approve Variation
  • Tự sửa số liệu nghiệm thu
  • Tự đổi Contract Rate

Bắt buộc có

  • BOQ Version History
  • Approval History · Audit Log
  • Locked Baseline
  • Locked Accepted Quantity
  • Cost Change History
  • Human Override

Memory Architecture — Agent nhớ gì

Project Cost Memory

  • Budget history
  • Variation
  • Cost Code
  • Forecast

Quantity Memory

  • BOQ
  • Revision
  • Accepted Quantity

Price Memory

  • Giá NCC
  • Giá thầu phụ
  • Giá lịch sử
  • Market Benchmark

Company Cost Policy

  • Margin Floor
  • Waste Threshold
  • Approval Limit
  • Cost Code Rule

6 Demo Scenarios

S1 · BOQ Revision

Rev mới thay đổi 15 item — xem khác biệt và rebaseline.

S2 · Supplier Quote +8,4%

Giá báo cao hơn budget — so NCC và review rate.

S3 · Gypsum Waste 9,2%

Vượt ngưỡng 5% — phân tích nguyên nhân rework.

S4 · Variation chưa Approved

V-023 đã thi công — 160 triệu margin at risk.

S5 · EAC tăng

EAC 101 tỷ — margin giảm 23,2% → 19,2%.

S6 · Acceptance Gap

60 m² chưa nghiệm thu — billing chậm 84 triệu.

KPI QS Agent theo dõi

Quantity

BOQ VarianceAccepted vs ExecutedMissing ItemDuplicate Item

Cost

Budget VarianceEAC VariancePurchase Price VarianceSubcontract Variance

Material & Change

Waste %Over-Issue %Return RateVariation ValueUnapproved VariationVariation Cycle Time

Profitability

Forecast MarginMargin ErosionCost to Complete

Speed

BOQ Review TimeEstimate CycleApproval CycleAcceptance Cycle

AI KPI

Auto-detected VarianceRecommendation AcceptedRoot Cause AccuracyHuman Override Rate

Hành trình của bạn với QS Agent

VIẾT THĂMXem QS Agent Demo

Trang này — toàn bộ khả năng.

SAU DEMOĐánh giá Cost Control

Assessment hiện trạng kiểm soát chi phí.

SAU ASSESSMENTXem QS Blueprint

Capability map riêng doanh nghiệp.

Ý ĐỊNH CAOQS / Cost Control Workshop

Làm việc trên dữ liệu thật.

DOANH NGHIỆP LỚNDemo với BOQ & CostSheet thật

Agent chạy trên file thật của bạn.

AI-X QS Agent vận hành trên Odoo 19 — QS Agent Core + Industry Pack + Company Cost Policy. Số liệu trên trang là ví dụ minh họa theo dự án 120 tỷ.