Bỏ qua để đến Nội dung
BLUEPRINT ERP · VẬN TẢI CONTAINER

Điều hành đội xe container bằng một xương sống chi phí theo chuyến

Mọi giao dịch đều mang theo chuyến, xe, tài xế và mã chi phí. Ngân sách, cam kết, thực chi, dự báo hoàn thành (EAC) và lãi từng chuyến tính trên cùng một dữ liệu. Mười cổng kiểm soát quyết định ai được đi tiếp. AI chỉ đề xuất và theo dõi, không tự duyệt.

Thiết kế mục tiêuNgưỡng và mục tiêu cần chốt bằng dữ liệu thật
01 · KIẾN TRÚC

Bốn lớp, một xương sống chạy dọc

Dữ liệu chủ nằm dưới cùng. Phân hệ ERP ghi nhận giao dịch. Dashboard và AI đọc từ cùng nguồn đó.

Lớp 4 · AI vận hành
Controller Vận tảiĐiều phối cảnh báo
Agent Kinh doanhBáo giá cước, cơ hội quá hạn
Agent Điều phốiTrễ cut-off, thiếu tài xế
Agent Chuyến · Nhiên liệuChạy rỗng, lệch định mức
Lớp 3 · Điều hành
Dashboard PMO vận tảiTổng quan đội xe, doanh thu
6 góc chuyên tráchKinh doanh · Điều phối · Chuyến · Depot · Công nợ · An toàn
Drill-down (tra cứu sâu)Công ty → Đội xe → Tài xế → Chuyến → Chi phí
Lớp 2 · Phân hệ ERP (16)
CRM · Báo giá cước
Đơn hàng · Lệnh chuyến
Điều phối · Tiến độ
Nhiên liệu · Phí đường bộ
Kho · Depot
Kế toán · Analytic · BI
HR · Tài xế
Xe · Bảo dưỡng
Lớp 1 · Dữ liệu chủ (18)
XƯƠNG SỐNG CHI PHÍĐơn hàng → Chuyến → Xe · Tài xế → Mã chi phí. Mọi lệnh vận chuyển, phiếu xăng, phí BOT, phụ phí, hóa đơn gắn mã chuyến.
02 · MASTER DATA

Một bộ master data, một xương sống chuyến

Ba bộ số không khớp — báo giá, điều phối, kế toán — vì thiếu mã chuyến chung. Master data chuẩn hóa trước, mọi giao dịch gắn mã sau.

Đối tác & cam kết

Khách hàngHợp đồng cướcHãng tàu · DepotThầu phụ vận chuyểnLoại phụ phí

Kỹ thuật & khối lượng

Đơn hàngChuyếnTuyến · Cut-offMã chi phíLoại phát sinh

Nguồn lực vận hành

Xe đầu kéoMoóc · ContainerTài xế (chứng chỉ)Thẻ xăng · Phí BOTKho · Depot

Tài chính & kiểm soát

Hạn mức công nợĐiều kiện thanh toán cướcTài khoản phân tích
03 · PHÂN HỆ ERP

Mười sáu phân hệ theo dòng giá trị

Bán và điều phối

M01 CRM
Cơ hội, xác suất, người phụ trách
M02 Báo giá cước
Đơn giá theo tuyến, phụ phí, biên chào
M03 Đơn hàng · Lệnh chuyến
Booking, cut-off, mốc giao
M04 Tuyến & giá thầu phụ
Đơn giá tuyến, giá thầu phụ

Thực hiện chuyến

M05 Điều phối chuyến
Phân xe, phân tài xế, lịch lấy/trả
M06 Tiến độ chuyến
Trạng thái, cảnh báo trễ cut-off
M07 Ngân sách EAC
Chi phí chuẩn chuyến, cam kết, dự báo hoàn thành (EAC)
M08 Nhiên liệu & phí đường bộ
Thẻ xăng, phí BOT, định mức theo xe
M09 Depot & container
Lấy/trả rỗng, lưu bãi, kiểm định
M10 An toàn & sự cố
Sự cố, tai nạn, checklist xe

Tài chính đo lường

M11 Thanh toán cước
Bằng chứng giao hàng (POD), hóa đơn, công nợ
M12 Kế toán
Sổ cái, phiếu thu, phiếu chi
M13 Analytic
Lãi lỗ theo chuyến, tuyến, khách
M14 BI
PMO, 6 góc, tra cứu sâu
M15 HR tài xế
Chứng chỉ, giờ lái, lương chuyến
M16 Xe & bảo dưỡng
Định mức, lịch bảo dưỡng, đăng kiểm
04 · MA TRẬN KIỂM SOÁT

Mười cổng và bằng chứng

CổngHành trìnhChặn rủi roBằng chứngDuyệt
G01J01Đốt nguồn lực gói lỗBiên chào cước, xác suất, năng lực đội xeGD Kinh doanh + Tài chính
G02J01Hồ sơ thiếu, sai biểu phíChecklist 100%, biên duyệt giáTrưởng bộ phận kinh doanh
G03J01Nhận đơn không khả thiRà cut-off, tuyến, tải trọngĐiều phối trưởng + Kế hoạch
G04J02Ngân sách chuyến trôiĐơn giá đủ tuyến, mã chi phí chuẩnĐiều phối + Giám đốc tài chính
G05J03Chi phí chuyến vượt chuẩnSố dư chi phí chuyến còn lạiHệ thống chặn tự động, duyệt khi vượt
G06J03Xăng, phí BOT lệch định mứcĐịnh mức theo xe tuyến, dữ liệu thẻKế toán + Điều phối
G07J04Trễ cut-off, thiếu tài xếLịch chuyến, giờ lái hợp lệĐiều phối trưởng
G08J05Phụ phí phát sinh chưa duyệtBằng chứng phụ phí, tác động cướcĐiều phối + Kinh doanh
G09J04Sự cố, tai nạn chưa xử lýẢnh hiện trường, biên bản, báo cáoQA/QC an toàn
G10J06Hóa đơn thiếu bằng chứng giao (POD)POD đầy đủ, xác nhận giaoTài chính + Kinh doanh
05 · HÀNH TRÌNH

Sáu hành trình

06 · AI AGENT

Tám agent đề xuất, con người quyết định

Controller Vận tải

Điều phối cảnh báo, gom ưu tiên.

Agent Kinh doanh

Báo giá cước trễ, cơ hội quá hạn.

Agent Điều phối

Trễ cut-off, thiếu tài xế.

Agent Chuyến · Nhiên liệu

Chạy rỗng, lệch định mức xăng.

Agent Depot · Container

Lưu bãi kéo dài, trễ trả rỗng.

Agent Phụ phí

Phụ phí phát sinh chưa duyệt.

Agent An toàn

Tài xế quá giờ lái, sự cố.

Agent Tài chính

Công nợ, dòng tiền, thiếu POD.

Phát hiện→Giải thích→Đề xuất→Hành động→Người chịu trách nhiệm→Hạn→Theo dõi
Điều kiện bật: dữ liệu đạt ngưỡng (100% chuyến có mã chi phí trong 2 tháng). Bật sớm khuếch đại sai.
07 · LỘ TRÌNH

Ba đợt

ĐỢT P0 · NỀN

Chuyến, định mức, EAC
  • Chuẩn gốc G04
  • Thẻ xăng, phí BOT gắn chuyến G05-G06
  • EAC hằng tuần
Đi tiếp: 100% chuyến có mã chi phí, phiếu nhiên liệu gắn chuyến.

ĐỢT P1 · VẬN HÀNH

Điều phối, phụ phí, công nợ
  • Lịch, giờ lái G07
  • Phụ phí có người chịu trách nhiệm G08
  • Sự cố đóng G09
  • Hóa đơn 7 ngày G10
Đi tiếp: 100% hóa đơn có POD; công nợ đúng hạn mức.

ĐỢT P2 · AI

Dashboard PMO, agent
  • PMO + 6 góc tra cứu sâu
  • Controller + agents
  • Dự báo doanh thu
Đi tiếp: Chỉ số P0-P1 đạt ngưỡng; mỗi agent có người nhận việc.
08 · ĐO LƯỜNG

Chuẩn gốc trước

Bốn chỉ số dưới đây là mặt bằng chung cho mọi phán quyết điều hành và là điều kiện để bật AI ở đợt P2. Chưa khóa chuẩn gốc thì mọi con số về sau chỉ là ước lượng — vì vậy đi tuần tự: khóa chi phí chuẩn chuyến trước (P0), minh bạch nhiên liệu và phụ phí (P0), rồi siết nhịp giao nhận – hóa đơn (P1).

Chỉ sốVì sao quan trọngHiện tạiMục tiêuCách đo & nhịp đo
Chênh lệch chi phí chuyến
Độ lệch giữa dự báo hoàn thành (EAC) và chi phí chuẩn đã khóa theo tuyến.
Báo sớm chuyến lỗ khi còn kịp xử lý: đổi tuyến, gom hàng chiều về, đàm phán lại cước.Chưa khóa±5%EAC cập nhật hằng tuần so với chi phí chuẩn; cảnh báo khi lệch vượt 5%. Nguồn: Điều phối + Analytic.
Cam kết minh bạch
Tỷ lệ phiếu xăng, phí BOT ghi nhận trên hệ thống ngay khi phát sinh và gắn mã chuyến.
Chi phí nằm ngoài hệ thống khiến lãi chuyến sai và phát hiện muộn khi chốt tháng.0%100% phiếuPhiếu gắn chuyến / tổng phiếu, đo hằng tháng; cổng G05 chặn chi phí không mã.
Tỷ lệ chạy rỗng
Phần trăm km chạy không có hàng (chiều về hoặc điều chuyển).
Chạy rỗng đốt chi phí cố định: xăng, tài xế, khấu hao — trực tiếp ăn vào lãi chuyến.Chưa đo≤15%Km rỗng / tổng km, đo hằng tháng theo tuyến; dữ liệu từ điều phối và định vị.
POD đến hóa đơn
Số ngày từ bằng chứng giao hàng (POD) đến khi phát hành hóa đơn.
Mỗi ngày chậm là một ngày dòng tiền bị giữ: tuổi nợ tăng, chi phí vốn đắt.Chưa đo7 ngàyNgày hóa đơn − ngày POD, theo dõi hằng tháng; cổng G10 yêu cầu hóa đơn trong vòng 7 ngày.
09 · RỦI RO

Năm lỗi lặp lại

1. Hai bộ mãChuyến trên bảng điều phối Excel và hệ thống là hai bộ mã khác nhau.
→ Chốt mã chuyến trước khi chọn phần mềm.
2. Chi phí ngoài hệ thốngPhiếu xăng, phí đường bộ ghi giấy, cuối tháng mới vào sổ.
→ G05 là điều kiện cứng.
3. Định mức xăng chung chungKhông theo xe, theo tuyến — tính lãi chuyến sai.
→ Định mức theo tuyến; G06 đối chiếu dữ liệu thẻ.
4. Phụ phí gom cuối thángLưu bãi, phí giữ container không có bằng chứng — tranh chấp với khách.
→ G08 chặn phụ phí thiếu chứng từ.
5. Go-live thiếu UATTest màn hình, không test luồng.
→ UAT (nghiệm thu người dùng) gắn hành trình J01-J06.
Chẩn đoán → Blueprint → Kế hoạch triển khaiThiết kế mục tiêu · chốt bằng dữ liệu thật