Điều hành đội xe container bằng một xương sống chi phí theo chuyến
Mọi giao dịch đều mang theo chuyến, xe, tài xế và mã chi phí. Ngân sách, cam kết, thực chi, dự báo hoàn thành (EAC) và lãi từng chuyến tính trên cùng một dữ liệu. Mười cổng kiểm soát quyết định ai được đi tiếp. AI chỉ đề xuất và theo dõi, không tự duyệt.
Bốn lớp, một xương sống chạy dọc
Dữ liệu chủ nằm dưới cùng. Phân hệ ERP ghi nhận giao dịch. Dashboard và AI đọc từ cùng nguồn đó.
Một bộ master data, một xương sống chuyến
Ba bộ số không khớp — báo giá, điều phối, kế toán — vì thiếu mã chuyến chung. Master data chuẩn hóa trước, mọi giao dịch gắn mã sau.
Đối tác & cam kết
Kỹ thuật & khối lượng
Nguồn lực vận hành
Tài chính & kiểm soát
Mười sáu phân hệ theo dòng giá trị
Bán và điều phối
Thực hiện chuyến
Tài chính đo lường
Mười cổng và bằng chứng
| Cổng | Hành trình | Chặn rủi ro | Bằng chứng | Duyệt |
|---|---|---|---|---|
| G01 | J01 | Đốt nguồn lực gói lỗ | Biên chào cước, xác suất, năng lực đội xe | GD Kinh doanh + Tài chính |
| G02 | J01 | Hồ sơ thiếu, sai biểu phí | Checklist 100%, biên duyệt giá | Trưởng bộ phận kinh doanh |
| G03 | J01 | Nhận đơn không khả thi | Rà cut-off, tuyến, tải trọng | Điều phối trưởng + Kế hoạch |
| G04 | J02 | Ngân sách chuyến trôi | Đơn giá đủ tuyến, mã chi phí chuẩn | Điều phối + Giám đốc tài chính |
| G05 | J03 | Chi phí chuyến vượt chuẩn | Số dư chi phí chuyến còn lại | Hệ thống chặn tự động, duyệt khi vượt |
| G06 | J03 | Xăng, phí BOT lệch định mức | Định mức theo xe tuyến, dữ liệu thẻ | Kế toán + Điều phối |
| G07 | J04 | Trễ cut-off, thiếu tài xế | Lịch chuyến, giờ lái hợp lệ | Điều phối trưởng |
| G08 | J05 | Phụ phí phát sinh chưa duyệt | Bằng chứng phụ phí, tác động cước | Điều phối + Kinh doanh |
| G09 | J04 | Sự cố, tai nạn chưa xử lý | Ảnh hiện trường, biên bản, báo cáo | QA/QC an toàn |
| G10 | J06 | Hóa đơn thiếu bằng chứng giao (POD) | POD đầy đủ, xác nhận giao | Tài chính + Kinh doanh |
Sáu hành trình
Báo giá cước đến đơn hàng
Lệnh vận chuyển & chứng từ
Điều phối xe & tài xế
Vận chuyển & giao nhận
Container, depot & phụ phí
Thanh toán cước & công nợ
Tám agent đề xuất, con người quyết định
Controller Vận tải
Điều phối cảnh báo, gom ưu tiên.
Agent Kinh doanh
Báo giá cước trễ, cơ hội quá hạn.
Agent Điều phối
Trễ cut-off, thiếu tài xế.
Agent Chuyến · Nhiên liệu
Chạy rỗng, lệch định mức xăng.
Agent Depot · Container
Lưu bãi kéo dài, trễ trả rỗng.
Agent Phụ phí
Phụ phí phát sinh chưa duyệt.
Agent An toàn
Tài xế quá giờ lái, sự cố.
Agent Tài chính
Công nợ, dòng tiền, thiếu POD.
Ba đợt
ĐỢT P0 · NỀN
Chuyến, định mức, EAC- Chuẩn gốc G04
- Thẻ xăng, phí BOT gắn chuyến G05-G06
- EAC hằng tuần
ĐỢT P1 · VẬN HÀNH
Điều phối, phụ phí, công nợ- Lịch, giờ lái G07
- Phụ phí có người chịu trách nhiệm G08
- Sự cố đóng G09
- Hóa đơn 7 ngày G10
ĐỢT P2 · AI
Dashboard PMO, agent- PMO + 6 góc tra cứu sâu
- Controller + agents
- Dự báo doanh thu
Chuẩn gốc trước
Bốn chỉ số dưới đây là mặt bằng chung cho mọi phán quyết điều hành và là điều kiện để bật AI ở đợt P2. Chưa khóa chuẩn gốc thì mọi con số về sau chỉ là ước lượng — vì vậy đi tuần tự: khóa chi phí chuẩn chuyến trước (P0), minh bạch nhiên liệu và phụ phí (P0), rồi siết nhịp giao nhận – hóa đơn (P1).
| Chỉ số | Vì sao quan trọng | Hiện tại | Mục tiêu | Cách đo & nhịp đo |
|---|---|---|---|---|
| Chênh lệch chi phí chuyến Độ lệch giữa dự báo hoàn thành (EAC) và chi phí chuẩn đã khóa theo tuyến. | Báo sớm chuyến lỗ khi còn kịp xử lý: đổi tuyến, gom hàng chiều về, đàm phán lại cước. | Chưa khóa | ±5% | EAC cập nhật hằng tuần so với chi phí chuẩn; cảnh báo khi lệch vượt 5%. Nguồn: Điều phối + Analytic. |
| Cam kết minh bạch Tỷ lệ phiếu xăng, phí BOT ghi nhận trên hệ thống ngay khi phát sinh và gắn mã chuyến. | Chi phí nằm ngoài hệ thống khiến lãi chuyến sai và phát hiện muộn khi chốt tháng. | 0% | 100% phiếu | Phiếu gắn chuyến / tổng phiếu, đo hằng tháng; cổng G05 chặn chi phí không mã. |
| Tỷ lệ chạy rỗng Phần trăm km chạy không có hàng (chiều về hoặc điều chuyển). | Chạy rỗng đốt chi phí cố định: xăng, tài xế, khấu hao — trực tiếp ăn vào lãi chuyến. | Chưa đo | ≤15% | Km rỗng / tổng km, đo hằng tháng theo tuyến; dữ liệu từ điều phối và định vị. |
| POD đến hóa đơn Số ngày từ bằng chứng giao hàng (POD) đến khi phát hành hóa đơn. | Mỗi ngày chậm là một ngày dòng tiền bị giữ: tuổi nợ tăng, chi phí vốn đắt. | Chưa đo | 7 ngày | Ngày hóa đơn − ngày POD, theo dõi hằng tháng; cổng G10 yêu cầu hóa đơn trong vòng 7 ngày. |