Bỏ qua để đến Nội dung

Bộ công cụ nghiệm thu và dòng tiền

Checklist hồ sơ nghiệm thu, lịch milestone billing, Payment Application Tracker, đối chiếu công nợ, Cash Forecast 13 tuần và dashboard DSO.
17 tháng 8, 2026 bởi
Bộ công cụ nghiệm thu và dòng tiền

Hướng dẫn Bộ công cụ nghiệm thu và dòng tiền

Bộ công cụ đi kèm SOP-CASH-07, dùng để rút ngắn chu kỳ thu tiền từ lúc nghiệm thu đến lúc tiền về tài khoản.

1. Danh mục biểu mẫu

# Tên công cụ Dùng khi nào
1 Checklist hồ sơ nghiệm thu Mỗi khi chuẩn bị hồ sơ cho một milestone
2 Lịch milestone billing Ngay khi hợp đồng được ký
3 Payment Application Tracker Theo dõi từng đề nghị thanh toán đã gửi
4 Biên bản đối chiếu công nợ Đối chiếu định kỳ hàng tháng với khách hàng
5 Mẫu Cash Forecast 13 tuần Cập nhật hàng tuần
6 Dashboard DSO, nợ quá hạn, hồ sơ đúng lần đầu và forecast accuracy Theo dõi liên tục trong buổi rà soát

2. Mục đích của từng biểu mẫu

Checklist đảm bảo hồ sơ nghiệm thu đủ bằng chứng trước khi gửi; Lịch milestone biến điều khoản hợp đồng thành mốc theo dõi được; Payment Application Tracker theo dõi trạng thái từng đề nghị thanh toán từ lúc gửi đến lúc thu tiền; Biên bản đối chiếu đảm bảo số liệu công nợ hai bên khớp nhau; Cash Forecast giúp CEO nhìn trước dòng tiền 13 tuần; Dashboard tổng hợp các chỉ số cốt lõi cho buổi rà soát.

3. Người lập, người kiểm tra và người phê duyệt

Công cụ Người lập Người kiểm tra Người phê duyệt
Checklist hồ sơ nghiệm thu PM Kế toán công nợ Kế toán công nợ
Lịch milestone billing Kế toán công nợ Data Owner tổng thể Data Owner tổng thể
Payment Application Tracker Kế toán công nợ Data Owner tổng thể Data Owner tổng thể
Biên bản đối chiếu công nợ Kế toán công nợ Khách hàng xác nhận Data Owner tổng thể
Mẫu Cash Forecast 13 tuần Kế toán công nợ Data Owner tổng thể CEO/BOD
Dashboard DSO/nợ quá hạn IT/Admin hệ thống Data Owner tổng thể Data Owner tổng thể

4. Hướng dẫn điền từng trường

Ngày tháng dùng DD/MM/YYYY, tiền tệ dùng VNĐ. Trường "Điều kiện nghiệm thu" trong Lịch milestone billing phải mô tả cụ thể (ví dụ "hoàn thiện 100% phần thô, có biên bản nghiệm thu"), không ghi chung chung. Payment Application Tracker phải cập nhật trạng thái ngay khi có thay đổi, không dồn cập nhật cuối tuần.

5. Ví dụ có dữ liệu minh họa

Ví dụ mang tính minh họa, không phải số liệu thật.

Mã công trình Milestone Giá trị Ngày gửi hồ sơ Ngày khách hàng xác nhận Trạng thái
CH-2026-021 Bàn giao (30%) 960.000.000 05/06/2026 15/06/2026 Đã thu tiền

6. Quy tắc validation

Không xuất hóa đơn khi chưa có hồ sơ nghiệm thu đầy đủ. Không được bỏ qua bước nhắc nợ khi công nợ vượt ngưỡng tuổi nợ quy định. Cash Forecast phải được cập nhật tối thiểu hàng tuần, không để quá 10 ngày không cập nhật.

7. Công thức KPI

DSO = (Công nợ phải thu bình quân ÷ Doanh thu tín dụng) × Số ngày trong kỳ. Tỷ lệ nợ quá hạn = Công nợ quá hạn >30 ngày ÷ Tổng công nợ × 100%. Tỷ lệ hồ sơ đúng lần đầu = Hồ sơ không bị trả lại ÷ Tổng hồ sơ × 100%.

8. Bản mô tả dashboard

Xem chi tiết đầy đủ tại Dashboard DSO, nợ quá hạn và dự báo dòng tiền.

9. Hướng dẫn sử dụng trong Excel và khi chuyển lên ERP

Excel: một sheet Lịch milestone billing dùng chung cho toàn công ty, Payment Application Tracker liên kết công thức với sheet này để tự tính số ngày trễ hạn. ERP: hệ thống tự tạo lịch milestone khi hợp đồng được ký, tự động gửi nhắc nợ theo ngưỡng cấu hình, Cash Forecast cập nhật tự động từ dữ liệu hóa đơn và công nợ thực tế.

10. Tiêu chí xác định biểu mẫu đã hoàn thành

Mọi hợp đồng đang hoạt động có Lịch milestone billing đầy đủ; Payment Application Tracker phản ánh đúng trạng thái thực tế khi đối chiếu; Cash Forecast đã chạy được tối thiểu 4 tuần liên tiếp với độ lệch dự báo trong ngưỡng chấp nhận.


Checklist hồ sơ nghiệm thu

Dùng trước khi gửi hồ sơ nghiệm thu và đề nghị thanh toán cho một milestone.

Người lập: PM · Người kiểm tra: Kế toán công nợ · Người phê duyệt: Kế toán công nợ

Bảng kiểm tra

# Nội dung kiểm tra Đạt (✓/✗) Ghi chú
1 Khối lượng đã đạt đúng điều kiện milestone theo hợp đồng chưa?
2 Có biên bản nghiệm thu ký đầy đủ các bên chưa?
3 Có ảnh/bằng chứng hiện trạng đính kèm chưa?
4 Khối lượng đã đối chiếu khớp với BOQ/nhật ký thi công chưa?
5 Giá trị milestone có khớp với Lịch milestone billing không?
6 Hồ sơ có được nộp trong vòng 2 ngày kể từ khi đạt điều kiện không?

Ví dụ điền mẫu:

# Nội dung kiểm tra Đạt Ghi chú
1 Khối lượng đã đạt điều kiện milestone chưa? Bàn giao hoàn thiện 100%, đối chiếu nhật ký thi công
6 Hồ sơ nộp trong 2 ngày? Đạt điều kiện 03/06, nộp hồ sơ 05/06

Checklist bổ sung — trước khi gửi đề nghị thanh toán

  • [ ] Hóa đơn đã được lập đúng giá trị milestone.
  • [ ] Đề nghị thanh toán có đính kèm đầy đủ hồ sơ nghiệm thu.
  • [ ] Đã cập nhật vào Payment Application Tracker.
  • [ ] Đã lên lịch nhắc theo dõi xác nhận (3 ngày, 7 ngày).

Tiêu chí hoàn thành

Cả 6 mục kiểm tra hồ sơ và 4 mục checklist bổ sung đều đạt (✓) trước khi gửi đề nghị thanh toán cho khách hàng.


Template & Field Guide — Bộ công cụ nghiệm thu và dòng tiền

§1. Lịch milestone billing

Người lập: Kế toán công nợ · Người kiểm tra: Data Owner tổng thể · Người phê duyệt: Data Owner tổng thể

Trường Bắt buộc Kiểu dữ liệu
Mã công trình (*) Text
Milestone (*) Text (VD: Tạm ứng, Hoàn thiện phần thô, Bàn giao, Bảo hành)
Điều kiện nghiệm thu (*) Text tự do, mô tả cụ thể
Giá trị (VNĐ) (*) Số tiền
% giá trị hợp đồng (*) %
Ngày dự kiến (*) DD/MM/YYYY
Trạng thái (*) Chưa đến hạn / Đã nghiệm thu / Đã thu tiền

§2. Payment Application Tracker

Người lập: Kế toán công nợ · Người kiểm tra: Data Owner tổng thể · Người phê duyệt: Data Owner tổng thể

Trường Bắt buộc Kiểu dữ liệu
Mã công trình (*) Text
Milestone (*) Text
Ngày gửi hồ sơ (*) DD/MM/YYYY
Ngày nhắc lần 1 DD/MM/YYYY
Ngày nhắc lần 2 DD/MM/YYYY
Ngày khách hàng xác nhận DD/MM/YYYY
Ngày thu tiền DD/MM/YYYY
Số ngày trễ (*), tính tự động = Ngày thu tiền − Ngày dự kiến (nếu >0)
Trạng thái (*) Đang chờ / Đã xác nhận / Đã thu tiền / Quá hạn

§3. Biên bản đối chiếu công nợ

Người lập: Kế toán công nợ · Người kiểm tra: Khách hàng xác nhận · Người phê duyệt: Data Owner tổng thể

Trường Bắt buộc Kiểu dữ liệu
Khách hàng (*) Text
Kỳ đối chiếu (*) Tháng/Năm
Số dư công nợ theo sổ công ty (*) Số tiền
Số dư công nợ theo xác nhận khách hàng (*) Số tiền
Chênh lệch (*), tính tự động = Số dư công ty − Số dư khách hàng
Nguyên nhân chênh lệch (nếu có) Text tự do
Trạng thái (*) Khớp / Có chênh lệch — đang xử lý

§4. Mẫu Cash Forecast 13 tuần

Người lập: Kế toán công nợ · Người kiểm tra: Data Owner tổng thể · Người phê duyệt: CEO/BOD

Trường Bắt buộc Kiểu dữ liệu
Tuần (*) Số thứ tự tuần (1–13)
Tiền vào dự kiến (từ công nợ + milestone sắp tới) (*) Số tiền
Tiền ra dự kiến (lương, nhà cung cấp, chi phí khác) (*) Số tiền
Dòng tiền ròng (*), tính tự động = Tiền vào − Tiền ra
Số dư tiền mặt cuối tuần (*), tính tự động = Số dư đầu tuần + Dòng tiền ròng
Ghi chú rủi ro Text tự do

Ví dụ minh họa:

Tuần Tiền vào dự kiến Tiền ra dự kiến Dòng tiền ròng Số dư cuối tuần
1 960.000.000 850.000.000 110.000.000 460.000.000

Validation: nếu số dư tiền mặt cuối tuần dự kiến âm ở bất kỳ tuần nào trong 13 tuần, phải cảnh báo CEO/BOD ngay khi phát hiện, không chờ đến khi tuần đó thực sự đến.


Dashboard DSO, nợ quá hạn và dự báo dòng tiền — Mô tả thiết kế

Người lập: IT/Admin hệ thống · Người kiểm tra: Data Owner tổng thể · Người phê duyệt: Data Owner tổng thể

Đối tượng sử dụng: CEO/BOD, Data Owner tổng thể, Kế toán công nợ.

Tần suất cập nhật: hàng tuần.

1. Mục tiêu

Cho CEO thấy ngay: tiền đang bị "kẹt" ở đâu, khách hàng nào đang trễ hạn nghiêm trọng, và dòng tiền 13 tuần tới có nguy cơ âm hay không.

2. Bố cục dashboard

Hàng 1 — 4 chỉ số tổng quan:

Chỉ số Công thức Ngưỡng tham khảo
DSO (ngày) Công nợ phải thu bình quân ÷ Doanh thu tín dụng × số ngày kỳ Đỏ > 45 ngày, Xanh ≤ 30 ngày
Tỷ lệ nợ quá hạn >30 ngày Công nợ quá hạn >30 ngày ÷ Tổng công nợ Đỏ > 20%, Xanh ≤ 10%
Tỷ lệ hồ sơ nghiệm thu đúng lần đầu Hồ sơ không bị trả lại ÷ Tổng hồ sơ Đỏ < 80%, Xanh ≥ 90%
Độ chính xác dự báo dòng tiền 100% − Dự báo − Thực tế

Hàng 2 — Biểu đồ xu hướng: số dư tiền mặt dự kiến theo từng tuần trong 13 tuần tới (từ Cash Forecast), đánh dấu đỏ nếu tuần nào dự kiến âm.

Hàng 3 — Bảng công nợ theo khách hàng: Khách hàng, tổng công nợ, tuổi nợ lớn nhất, số ngày quá hạn, trạng thái nhắc nợ.

Hàng 4 — Bảng milestone sắp đến hạn: Mã công trình, milestone, ngày dự kiến, trạng thái hồ sơ nghiệm thu — giúp PM và Kế toán chủ động chuẩn bị trước.

3. Nguồn dữ liệu

Lịch milestone billing, Payment Application Tracker, Biên bản đối chiếu công nợ, Mẫu Cash Forecast 13 tuần.

4. Cách đọc dashboard

Nhìn hàng 1 trước — DSO tăng liên tục là dấu hiệu quy trình nhắc nợ đang lỏng lẻo. Nhìn biểu đồ 13 tuần — bất kỳ tuần nào dự kiến âm cần được xử lý ngay (đàm phán giãn nợ nhà cung cấp, đẩy nhanh thu hồi công nợ) trước khi tuần đó đến, không phải sau.

5. Tiêu chí sẵn sàng sử dụng

Đối chiếu thủ công khớp số liệu một lần; đã dùng qua 2 buổi rà soát liên tiếp không phát sinh sai lệch.


Xem thêm: SOP-CASH-07 — quy trình đầy đủ đi kèm bộ công cụ này.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ