Bỏ qua để đến Nội dung
AI-X · Phân tích năng lực ERP & AI

Bạn nhận được gì sau 5–7 phút?

Một báo cáo radar 6 trục, điểm trưởng thành, khoảng cách so với chuẩn ngành, và lộ trình ERP + AI Agent phù hợp — hoàn toàn miễn phí, không cần email ngay.

Radar 6 trục Điểm trưởng thành Gap vs chuẩn ngành Lộ trình ERP + AI
Báo cáo đánh giá năng lựcMẫu
MarketingVận hànhMua hàngNhân sựTài chínhDữ liệu
2.7/5 · Đang chuẩn hóa
Marketing & KD1.8
Vận hành3.4
Dữ liệu & AI1.5
Bắt đầu từ đâu

Chọn đối tượng đánh giá

Hai lựa chọn phù hợp với nhu cầu của bạn.

🏢

Đánh giá doanh nghiệp

Đo năng lực vận hành của toàn công ty theo 6 trục, so với chuẩn ngành & quy mô.

  • Radar 6 trục của doanh nghiệp
  • Gap so với benchmark ngành
  • Lộ trình ERP + AI Agent
Đánh giá doanh nghiệp →
👤

Đánh giá cá nhân

Đo năng lực chuyên môn của từng người, phù hợp cho nhân sự, tuyển dụng và phát triển.

  • Hồ sơ năng lực cá nhân
  • Điểm theo kỹ năng & nhóm
  • Định hướng đào tạo
Đánh giá cá nhân →
Kiến trúc dữ liệu

5 tầng — nói đơn giản

Năng lực được đo từ chi tiết đến tổng thể, qua 5 tầng dữ liệu.

5

Gap — Khoảng cách mục tiêu

So sánh mức đạt được với chuẩn ngành theo quy mô. Gap nhỏ = gần chuẩn.

4

Level — Mức độ đạt được

Hệ thống chấm (system), tự đánh giá (self), và kết hợp (combined).

3

Skill — Kỹ năng

Kỹ năng cụ thể, ví dụ "Quản lý CRM", "Lập kế hoạch", "Tồn kho".

2

Category — Danh mục

Nhóm kỹ năng con, mã I.01, I.02… Ví dụ I.06 Quản lý CRM.

1

Axis — Trục năng lực

6 trục cố định toàn hệ thống (I–VI), áp dụng cho mọi ngành.

6 trục năng lực

Sáu trục cố định — danh mục con đi kèm

Dữ liệu thật từ hệ thống.

◆

I · Marketing & Kinh doanh

  • I.01 Chiến lược Marketing
  • I.02 Quản lý chiến dịch
  • I.03 Marketing số
  • I.06 Quản lý CRM
⇄

II · Vận hành & Chuyển giao

  • II.01 Quản lý yêu cầu
  • II.03 Lập kế hoạch
  • II.04 Quản lý dự án
  • II.05 Quản lý tiến độ
▣

III · Mua hàng & Chuỗi cung ứng

  • III.01 Nhà cung cấp
  • III.03 Mua hàng
  • III.05 Đơn mua hàng
  • Tồn kho
◈

IV · Nhân sự & Tổ chức

  • IV.01 Tuyển dụng
  • IV.03 Hồ sơ nhân viên
  • IV.04 Chấm công
  • IV.05 Tiền lương & phúc lợi
∑

V · Tài chính & Hiệu quả

  • V.01 Ngân sách
  • V.02 Chi phí
  • V.04 Công nợ phải thu
  • V.05 Công nợ phải trả
◐

VI · Dữ liệu, Công nghệ & AI

  • VI.01 Mức độ ứng dụng ERP
  • VI.02 Mức độ ứng dụng CRM
  • VI.03 Dữ liệu gốc
  • VI.04 Chất lượng dữ liệu
Phương pháp tính

Hệ thống tổng hợp điểm theo 4 cấp

Câu hỏi → Năng lực → Nhóm năng lực → Trục đánh giá. Điểm quy đổi thang 100%.

Câu hỏiMỗi phương án 0–5 điểm
→
Năng lựcTổng hợp câu hỏi cùng năng lực
→
Nhóm năng lựcTổng hợp năng lực cùng nhóm
→
Trục đánh giáTổng hợp nhóm cùng trục
→
Điểm tổng thểTổng hợp tất cả trục
Thang 100% — quy đổi để dễ so sánh
Không áp dụng — câu chọn "Không áp dụng" không tham gia tính điểm
Cân bằng — nhóm nhiều câu không lấn át nhóm khác

Ví dụ dễ hiểu

Năng lực Quản lý khách hàng tiềm năng có 5 câu hỏi, đạt trung bình 3/5.

3 ÷ 5 × 100 = 60%

Tổng hợp tiếp: Quản lý Lead → CRM & Lead → Marketing & Kinh doanh → Điểm tổng thể.

Vì sao không cộng trực tiếp?

  • Mỗi nhóm có số câu hỏi khác nhau.
  • Nhóm nhiều câu không lấn át nhóm khác.
  • Kết quả phản ánh đúng từng năng lực.
  • Dễ xác định điểm mạnh và điểm yếu.
  • Đưa ra khuyến nghị, lộ trình ERP và AI phù hợp.
Ba cấp đánh giá

Tổng thể · Chi tiết · Chuyên sâu

Chọn mức phù hợp với nhu cầu và thời gian của bạn.

Tổng thể

5–7 phút

  • 20 câu trọng yếu
  • Radar 6 trục tổng quan
  • Miễn phí
Làm ngay →
Chi tiết

25–40 phút

  • 80–120 câu theo ngành
  • Phân tích vấn đề vận hành sâu
  • Lộ trình 3–6–12 tháng
Bắt đầu →
Chuyên sâu

Tư vấn 1-1

  • Đánh giá hiện trường
  • Nguyên nhân gốc rễ
  • Blueprint ERP + AI
Liên hệ →
Mức trưởng thành

5 mức độ trưởng thành

Điểm càng cao, mức độ chuẩn hóa, tích hợp và tự động hóa càng tốt.

ĐiểmMức độÝ nghĩa
0–20%Chưa hình thànhChưa có quy trình hoặc thực hiện theo kinh nghiệm
21–40%Manh múnĐã thực hiện nhưng thiếu thống nhất, phụ thuộc cá nhân
41–60%Đang chuẩn hóaĐã có quy trình nhưng chưa áp dụng đồng bộ
61–80%Đã tích hợpQuy trình, dữ liệu và hệ thống đã kết nối
81–100%Tối ưuVận hành dựa trên dữ liệu, tự động hóa, cải tiến liên tục
Benchmark theo ngành

Chuẩn ngành theo quy mô doanh nghiệp

Dữ liệu thật ngành Thi công Nội Thất (I.1) — benchmark_small / medium / large.

Trục năng lựcDanh mục ví dụSmallMediumLarge
I · Marketing & Kinh doanhQuản lý CRM1.82.73.6
II · Vận hành & Chuyển giaoQuản lý dự án2.23.14.0
III · Mua hàng & Chuỗi cung ứngTồn kho1.92.83.7
IV · Nhân sự & Tổ chứcTiền lương & phúc lợi1.62.53.4
V · Tài chính & Hiệu quảKế toán tổng hợp2.13.03.9
VI · Dữ liệu, Công nghệ & AIMức độ ứng dụng ERP1.01.82.7

Phương pháp hình thành benchmark: tổng hợp từ dữ liệu đánh giá thực tế của các doanh nghiệp cùng ngành, phân theo quy mô (small/medium/large), cập nhật định kỳ.

Ví dụ hoàn chỉnh

Từ câu hỏi đến khuyến nghị

Trục I · Marketing & Kinh doanh — số liệu thật.

system_level
1.25

Điểm hệ thống chấm từ kết quả làm bài & hoạt động CRM.

benchmark_small
1.8

Chuẩn ngành Thi công Nội Thất, quy mô nhỏ (Quản lý CRM).

Gap
0.55

Benchmark 1.8 − system_level 1.25. Khoảng cách cần thu hẹp.

Khuyến nghị từ kết quả

  • Triển khai CRM — chuẩn hóa pipeline và quản lý cơ hội.
  • Đào tạo bán hàng — nâng kỹ năng chốt đơn và chăm sóc khách.
  • AI Sales Agent — dự báo doanh thu và nhắc việc theo pipeline.
Hệ sinh thái

Khám phá thêm

Blog · Khóa học · Công cụ · Giải pháp.

Bảo mật

Dữ liệu của bạn được bảo vệ

Cam kết bảo mật

  • Thông tin chỉ dùng để gửi báo cáo và lộ trình đánh giá.
  • Không chia sẻ với bên thứ ba ngoài chính sách bảo mật.
  • Tiến độ tự động lưu trong trình duyệt, không cần đăng nhập.

Giới hạn sử dụng kết quả

  • Kết quả là tham khảo định hướng, không phải chẩn đoán chính thức.
  • Đánh giá chi tiết/chuyên sâu cần tư vấn viên xác nhận.
  • Không dùng kết quả để so sánh cạnh tranh giữa doanh nghiệp.

Sẵn sàng đo lường năng lực doanh nghiệp?

5–7 phút · miễn phí · không cần email ngay. Nhận radar 6 trục và khoảng cách so với chuẩn ngành.