Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Truy xuất lô nguyên liệu từ nhập kho đến thành phẩm

Nhập lô nào, dùng cho lệnh nào, thành phẩm đi đâu — truy xuôi truy ngược trong vài giờ thay vì vài ngày.
18 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Truy xuất lô nguyên liệu từ nhập kho đến thành phẩm
Chuyên Gia AIX

Đây là SOP chi tiết cho ngành Sản xuất thực phẩm và đồ uống, đi kèm trang vấn đề 5838 — Truy xuất lô nguyên liệu từ nhập kho đến thành phẩm — dùng cho Sản xuất, Kế hoạch (PPC), Chất lượng, Kho — Vật tư và CEO/BOD.

1. Tên SOP

SOP-TM-5838 — Truy xuất lô nguyên liệu từ nhập kho đến thành phẩm (ngành Sản xuất thực phẩm và đồ uống)

2. Mục đích

Mỗi lô nguyên liệu gắn với lệnh sản xuất và lô thành phẩm tương ứng; khi cần thu hồi (recall) xác định được phạm vi chính xác trong vài giờ.

3. Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho toàn bộ hoạt động liên quan đến "truy xuất lô nguyên liệu từ nhập kho đến thành phẩm" trong doanh nghiệp Sản xuất thực phẩm và đồ uống.

4. Thuật ngữ và định nghĩa

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Số lô (lot)Mã định danh một đợt nguyên liệu hoặc thành phẩm
Truy xuôi / truy ngượcTừ lô tìm sản phẩm đi đâu / từ sản phẩm tìm lô nguồn
Mapping lôLiên kết lô NVL → lệnh → lô thành phẩm
FEFOXuất trước lô hết hạn trước
Mock recallDiễn tập thu hồi kiểm tra năng lực truy xuất
Chain of custodyChuỗi giao nhận giữ nguyên thông tin lô

5. Vai trò tham gia

Vai tròTrách nhiệm chính
Kho & Vật tưGhi số lô khi nhập, giữ nguyên lô khi cấp
Sản xuấtGhi lô NVL dùng vào lệnh, in lô lên thành phẩm
Kế hoạch (PPC)Điều phối lô theo FEFO trên lệnh
Chất lượng (QA)Kiểm soát mapping lô, chủ trì mock recall
CEO/BODQuyết định thu hồi và phê duyệt kết quả diễn tập

6. Ma trận RACI

R = Responsible · A = Accountable · C = Consulted · I = Informed

Hoạt độngKho & VTSản xuấtKế hoạchChất lượngCEO/BOD
Ghi lô khi nhập khoR/AIICI
Cấp liệu đúng lô theo FEFORCCII
Ghi mapping lô vào lệnhIR/AICI
Mock recall định kỳCCIR/AA
Xử lý khiếu nại truy xuấtCCIRA

7. Dữ liệu đầu vào

  • Số lô nhà cung cấp và chứng từ nhập theo lô.
  • Lệnh sản xuất và phiếu lĩnh liệu ghi lô thực dùng.
  • Thông tin lô thành phẩm và điểm phân phối.
  • Kịch bản mock recall hiện hành.

8. Quy trình từng bước

Bước 1 — Chuẩn hóa ghi nhận lô khi nhập. Mỗi lần nhập bắt buộc số lô NCC, hạn dùng, số chứng từ; không nhập được nếu thiếu lô.

Bước 2 — Cấp nguyên liệu theo lô có ghi nhận. Phiếu lĩnh liệu ghi rõ số lô xuất cho lệnh nào; giữ nguyên lô, không trộn khi chưa được phép.

Bước 3 — Ghi mapping lô vào lệnh sản xuất. Lệnh lưu danh sách lô NVL đã dùng; sai lệch thay thế phải ghi chú và QA biết.

Bước 4 — In/gắn lô lên thành phẩm. Thành phẩm mang lô sản xuất liên kết ngược về các lô NVL.

Bước 5 — Kiểm thử truy xuất định kỳ (mock recall). Mỗi quý chọn một lô ngẫu nhiên, đo thời gian truy xuôi — truy ngược đủ 2 chiều.

Bước 6 — Xử lý sự kiện thật. Khi có khiếu nại/thu hồi: khoanh vùng theo mapping, quyết định thu hồi đúng phạm vi.

9. Điểm kiểm soát và điều kiện phê duyệt

Điểm kiểm soátĐiều kiện để đi tiếp
Khi nhập khoKhông có lô không ghi số
Khi cấp liệuPhiếu lĩnh liệu ghi đúng lô
Khi đóng gói thành phẩmLô in/gắn lên bao bì
Mỗi quýMock recall đạt thời gian chuẩn

10. Ngoại lệ và cách xử lý

  • Nguyên liệu không có số lô từ NCC: Từ chối nhập hoặc gán mã lô nội bộ theo quy định, hủy quyền nhập tay lẻ.
  • Pha trộn lô bắt buộc công nghệ: QA duyệt tỷ lệ trộn, ghi cụ thể tỷ lệ từng lô trong hồ sơ lệnh.
  • Mock recall quá thời gian chuẩn: Phân tích lỗ hổng dữ liệu, khắc phục trước kỳ diễn tập sau.

11. KPI cần theo dõi

Các mức KPI dưới đây là mục tiêu tham khảo, doanh nghiệp cần điều chỉnh theo quy mô.

KPICách tínhMục tiêu tham khảo
Lô nguyên liệu có mapping đủLô đủ liên kết / tổng lô dùng100%
Thời gian truy xuất 2 chiềuGiờ từ yêu cầu đến danh sách đầy đủ≤ 2 giờ
Mock recall đạt chuẩnKỳ đạt ≤ 4 giờ / tổng kỳ100%
Nhập thiếu số lôPhiếu nhập thiếu lô / tổng phiếu0%

12. Hồ sơ và biểu mẫu liên quan

  • Sổ nhập kho theo lô.
  • Phiếu lĩnh liệu ghi lô theo lệnh.
  • Hồ sơ mapping lô theo lệnh sản xuất.
  • Báo cáo mock recall định kỳ.

(Chi tiết từng biểu mẫu xem trong Bộ công cụ truy xuất lô nguyên liệu và thành phẩm.)

13. Đầu ra và tiêu chí hoàn thành

  • Truy ngược từ lô thành phẩm về lô NVL trong vài giờ.
  • Phạm vi thu hồi chính xác, không thu hồi lan tràn.
  • Dữ liệu lô sạch đủ điều kiện audit khách hàng.

14. Ví dụ thực tế

Ví dụ minh họa mang tính mô phỏng.

Một nhà máy gia vị khi khách hàng phản ánh độ mặn lệch phải mất 4 ngày rà từng sổ tay mới biết lô muối nào vào lô nào. Sau khi áp SOP mapping lô bắt buộc tại lĩnh liệu và in lô lên thùng thành phẩm, diễn tập recall hàng quý chỉ còn 2 giờ để khoanh vùng chính xác 3 lô liên quan.

15. Checklist áp dụng nhanh

  • [ ] Nhập kho luôn ghi số lô.
  • [ ] Phiếu lĩnh liệu ghi lô theo lệnh.
  • [ ] Thành phẩm mang lô sản xuất.
  • [ ] Mapping lô truy vấn được 2 chiều.
  • [ ] Mock recall hàng quý đạt ≤ 4 giờ.
  • [ ] Không nhập tay lẻ ngoài quy định.

Xem thêm: Bộ công cụ truy xuất lô nguyên liệu và thành phẩm.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ