Bỏ qua để đến Nội dung
AI-X · Hệ thống phân tích năng lực

Đo lường năng lực theo 5 tầng dữ liệu

Từ Axis → Category → Skill → Level → Gap. Hệ thống phân tích năng lực doanh nghiệp theo chuẩn ngành & quy mô, chỉ ra khoảng cách thực tế và đề xuất lộ trình cải thiện.

6 trục cố định Benchmark theo ngành Gap theo quy mô

5 tầng dữ liệu

Axis6 trục năng lực cố định
CategoryNhóm kỹ năng con mỗi trục
SkillKỹ năng cụ thể trong danh mục
Levelsystem · self · combined
GapBenchmark − Level đạt được
Kiến trúc dữ liệu

5 tầng — từ trục năng lực đến khoảng cách mục tiêu

Hệ thống tổ chức dữ liệu theo phân cấp 5 tầng, mỗi tầng đóng vai trò cụ thể trong việc đo lường và so sánh năng lực.

5

Gap — Khoảng cách mục tiêu

So sánh Level đạt được với Benchmark ngành theo quy mô doanh nghiệp. Gap càng nhỏ, năng lực càng gần chuẩn ngành.

4

Level — Mức độ đạt được

Ba nguồn đo: system_level (hệ thống chấm), self_level (tự đánh giá), combined_level (kết hợp có trọng số).

3

Skill — Kỹ năng

Kỹ năng cụ thể trong từng danh mục — ví dụ "Quản lý CRM", "Lập kế hoạch", "Tồn kho", "Kế toán tổng hợp".

2

Category — Danh mục

Nhóm kỹ năng con trong mỗi trục, mã hóa I.01, I.02… Ví dụ trục I gồm I.01 Chiến lược Marketing, I.02 Quản lý chiến dịch, I.06 Quản lý CRM.

1

Axis — Trục năng lực

6 trục cố định toàn hệ thống (I–VI), áp dụng đồng nhất cho mọi ngành.

6 trục năng lực

Sáu trục cố định — danh mục con đi kèm

Mỗi trục gồm nhiều danh mục con. Dữ liệu thật từ hệ thống.

I · Marketing & Kinh doanh

  • I.01 Chiến lược Marketing
  • I.02 Quản lý chiến dịch
  • I.03 Marketing số
  • I.04 Marketing nội dung
  • I.06 Quản lý CRM

II · Vận hành & Chuyển giao

  • II.01 Quản lý yêu cầu
  • II.02 Thiết kế giải pháp
  • II.03 Lập kế hoạch
  • II.04 Quản lý dự án
  • II.05 Quản lý tiến độ

III · Mua hàng & Chuỗi cung ứng

  • III.01 Nhà cung cấp
  • III.02 Đánh giá nhà cung cấp
  • III.03 Mua hàng
  • III.04 Đấu thầu mua sắm
  • III.05 Đơn mua hàng

IV · Nhân sự & Tổ chức

  • IV.01 Tuyển dụng
  • IV.02 Hội nhập nhân viên
  • IV.03 Hồ sơ nhân viên
  • IV.04 Chấm công
  • IV.05 Tiền lương & phúc lợi

V · Tài chính & Hiệu quả

  • V.01 Ngân sách
  • V.02 Chi phí
  • V.03 Doanh thu
  • V.04 Công nợ phải thu
  • V.05 Công nợ phải trả

VI · Dữ liệu, Công nghệ & AI

  • VI.01 Mức độ ứng dụng ERP
  • VI.02 Mức độ ứng dụng CRM
  • VI.03 Dữ liệu gốc
  • VI.04 Chất lượng dữ liệu
  • VI.05 Quản trị dữ liệu
Cách tính điểm

Luồng tính điểm & Level

Điểm năng lực được tổng hợp từ kết quả làm bài đánh giá, phân bổ về từng kỹ năng và quy đổi thành Level.

Assessment AttemptLịch sử làm bài đánh giá
Attempt Skill BreakdownPhân bổ điểm theo kỹ năng
User Skill LineDòng điểm kỹ năng theo nhóm
Achievement RateTỷ lệ đạt trên tổng điểm
Levelsystem · self · combined
system_level — hệ thống chấm từ kết quả làm bài & hoạt động
self_level — tự đánh giá của người dùng
combined_level — kết hợp có trọng số giữa hai nguồn
Benchmark theo ngành

Chuẩn ngành theo quy mô doanh nghiệp

Dữ liệu thật ngành Thi công Nội Thất (I.1) — benchmark_small / medium / large cho từng trục.

Trục năng lựcDanh mục ví dụSmallMediumLarge
I · Marketing & Kinh doanhQuản lý CRM1.82.73.6
II · Vận hành & Chuyển giaoQuản lý dự án2.23.14.0
III · Mua hàng & Chuỗi cung ứngTồn kho1.92.83.7
IV · Nhân sự & Tổ chứcTiền lương & phúc lợi1.62.53.4
V · Tài chính & Hiệu quảKế toán tổng hợp2.13.03.9
VI · Dữ liệu, Công nghệ & AIMức độ ứng dụng ERP1.01.82.7
Khoảng cách năng lực

Gap = Benchmark(quy mô) − Level đạt được

Minh họa trục I · Marketing & Kinh doanh với số liệu thật.

So sánh Level vs Benchmark

Benchmark small
1.8
system_level
1.25
Gap
0.55

Diễn giải

  • system_level 1.25 — hệ thống chấm, thấp hơn chuẩn doanh nghiệp nhỏ (1.8).
  • Gap 0.55 — cần nâng năng lực CRM & marketing để đạt chuẩn ngành.
  • Đề xuất: triển khai CRM, chuẩn hóa pipeline, đào tạo bán hàng.
Ví dụ minh họa toàn trình

Trục I · Marketing & Kinh doanh — số liệu thật

system_level
1.25

Điểm hệ thống chấm từ kết quả làm bài & hoạt động CRM.

benchmark_small
1.8

Chuẩn ngành Thi công Nội Thất, quy mô nhỏ (danh mục Quản lý CRM).

Gap
0.55

Benchmark 1.8 − system_level 1.25. Khoảng cách cần thu hẹp.

Dữ liệu thật: skill line "Marketing & Kinh doanh" system_level 1.25, benchmark_small 1.8 (danh mục Quản lý CRM), achievement_rate 14.4/100.

Tham chiếu kỹ thuật

Bảng ánh xạ mô hình dữ liệu

Dành cho đội kỹ thuật — tên model kỹ thuật ↔ tên hiển thị.

Model kỹ thuậtTên hiển thịVai trò
ai_x.skill.categoryDanh mục kỹ năngLưu 6 trục (Axis) & danh mục con (Category)
ai_x.skillKỹ năngSkill cụ thể trong từng danh mục
ai_x.assessment.attemptLịch sử làm bàiAssessment Attempt
ai_x.assessment.attempt.skillPhân bổ điểm kỹ năngAttempt Skill Breakdown
ai_x.user.skill.lineDòng điểm kỹ năng theo nhómUser Skill Line, chứa system/self/combined level
ai_x.industry.skill.benchmarkBenchmark kỹ năng theo ngànhbenchmark_small/medium/large
ai_x.user.skill.pointHồ sơ năng lực học viênĐiểm năng lực tổng hợp

Sẵn sàng đo lường năng lực doanh nghiệp?

5–7 phút · miễn phí · không cần email ngay. Nhận radar 6 trục và khoảng cách so với chuẩn ngành.