I · Marketing & Kinh doanh
- I.01 Chiến lược Marketing
- I.02 Quản lý chiến dịch
- I.03 Marketing số
- I.04 Marketing nội dung
- I.06 Quản lý CRM
Từ Axis → Category → Skill → Level → Gap. Hệ thống phân tích năng lực doanh nghiệp theo chuẩn ngành & quy mô, chỉ ra khoảng cách thực tế và đề xuất lộ trình cải thiện.
Hệ thống tổ chức dữ liệu theo phân cấp 5 tầng, mỗi tầng đóng vai trò cụ thể trong việc đo lường và so sánh năng lực.
So sánh Level đạt được với Benchmark ngành theo quy mô doanh nghiệp. Gap càng nhỏ, năng lực càng gần chuẩn ngành.
Ba nguồn đo: system_level (hệ thống chấm), self_level (tự đánh giá), combined_level (kết hợp có trọng số).
Kỹ năng cụ thể trong từng danh mục — ví dụ "Quản lý CRM", "Lập kế hoạch", "Tồn kho", "Kế toán tổng hợp".
Nhóm kỹ năng con trong mỗi trục, mã hóa I.01, I.02… Ví dụ trục I gồm I.01 Chiến lược Marketing, I.02 Quản lý chiến dịch, I.06 Quản lý CRM.
6 trục cố định toàn hệ thống (I–VI), áp dụng đồng nhất cho mọi ngành.
Mỗi trục gồm nhiều danh mục con. Dữ liệu thật từ hệ thống.
Điểm năng lực được tổng hợp từ kết quả làm bài đánh giá, phân bổ về từng kỹ năng và quy đổi thành Level.
Dữ liệu thật ngành Thi công Nội Thất (I.1) — benchmark_small / medium / large cho từng trục.
| Trục năng lực | Danh mục ví dụ | Small | Medium | Large |
|---|---|---|---|---|
| I · Marketing & Kinh doanh | Quản lý CRM | 1.8 | 2.7 | 3.6 |
| II · Vận hành & Chuyển giao | Quản lý dự án | 2.2 | 3.1 | 4.0 |
| III · Mua hàng & Chuỗi cung ứng | Tồn kho | 1.9 | 2.8 | 3.7 |
| IV · Nhân sự & Tổ chức | Tiền lương & phúc lợi | 1.6 | 2.5 | 3.4 |
| V · Tài chính & Hiệu quả | Kế toán tổng hợp | 2.1 | 3.0 | 3.9 |
| VI · Dữ liệu, Công nghệ & AI | Mức độ ứng dụng ERP | 1.0 | 1.8 | 2.7 |
Minh họa trục I · Marketing & Kinh doanh với số liệu thật.
Điểm hệ thống chấm từ kết quả làm bài & hoạt động CRM.
Chuẩn ngành Thi công Nội Thất, quy mô nhỏ (danh mục Quản lý CRM).
Benchmark 1.8 − system_level 1.25. Khoảng cách cần thu hẹp.
Dữ liệu thật: skill line "Marketing & Kinh doanh" system_level 1.25, benchmark_small 1.8 (danh mục Quản lý CRM), achievement_rate 14.4/100.
Dành cho đội kỹ thuật — tên model kỹ thuật ↔ tên hiển thị.
| Model kỹ thuật | Tên hiển thị | Vai trò |
|---|---|---|
ai_x.skill.category | Danh mục kỹ năng | Lưu 6 trục (Axis) & danh mục con (Category) |
ai_x.skill | Kỹ năng | Skill cụ thể trong từng danh mục |
ai_x.assessment.attempt | Lịch sử làm bài | Assessment Attempt |
ai_x.assessment.attempt.skill | Phân bổ điểm kỹ năng | Attempt Skill Breakdown |
ai_x.user.skill.line | Dòng điểm kỹ năng theo nhóm | User Skill Line, chứa system/self/combined level |
ai_x.industry.skill.benchmark | Benchmark kỹ năng theo ngành | benchmark_small/medium/large |
ai_x.user.skill.point | Hồ sơ năng lực học viên | Điểm năng lực tổng hợp |
5–7 phút · miễn phí · không cần email ngay. Nhận radar 6 trục và khoảng cách so với chuẩn ngành.