Bộ công cụ Excel: Cơ sở dữ liệu xung đột, Mẫu báo cáo thẩm định, Checklist trước khi mở hồ sơ, Dashboard giám sát
Hướng dẫn Bộ công cụ thẩm định xung đột lợi ích
Bộ công cụ đi kèm SOP-CONFLICT-01, giúp Bộ phận Tiếp nhận và Luật sư điều hành đảm bảo mọi vụ việc mới được kiểm tra xung đột lợi ích trước khi mở hồ sơ.
1. Danh mục biểu mẫu
| # | Tên công cụ | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 | Cơ sở dữ liệu xung đột (Conflict Database) | Tra cứu mỗi khi có vụ việc mới, cập nhật liên tục |
| 2 | Mẫu báo cáo kết quả thẩm định xung đột | Mỗi lần thẩm định vụ việc mới |
| 3 | Checklist trước khi mở hồ sơ | Trước khi ký hợp đồng dịch vụ pháp lý |
| 4 | Dashboard thẩm định xung đột | Rà soát hàng tháng |
2. Mục đích của từng biểu mẫu
Cơ sở dữ liệu xung đột là nguồn tra cứu trung tâm cho mọi vụ việc; Mẫu báo cáo chuẩn hóa cách ghi nhận kết quả thẩm định; Checklist đảm bảo không bỏ sót bước kiểm tra trước khi mở hồ sơ; Dashboard giúp lãnh đạo giám sát việc tuân thủ quy trình toàn công ty.
3. Người lập, người kiểm tra và người phê duyệt
| Công cụ | Người lập | Người kiểm tra | Người phê duyệt |
|---|---|---|---|
| Cơ sở dữ liệu xung đột | Bộ phận Tiếp nhận | Luật sư điều hành | Luật sư điều hành |
| Mẫu báo cáo kết quả thẩm định | Bộ phận Tiếp nhận | Luật sư tiếp nhận | Luật sư điều hành |
| Checklist trước khi mở hồ sơ | Luật sư tiếp nhận | Bộ phận Tiếp nhận | Luật sư điều hành |
| Dashboard thẩm định xung đột | Luật sư điều hành | CEO/BOD | CEO/BOD |
4. Hướng dẫn điền từng trường
Mọi bên liên quan phải được ghi đầy đủ tên pháp lý chính thức, không viết tắt hoặc ghi tên thường gọi. Kết quả thẩm định phải ghi rõ "Sạch" hoặc "Có xung đột" kèm mô tả cụ thể, không để mơ hồ. Biện pháp xử lý xung đột (nếu có) phải ghi rõ loại (tường lửa thông tin/miễn trừ/từ chối), không ghi chung chung "đã xử lý".
5. Ví dụ có dữ liệu minh họa
Ví dụ mang tính minh họa, không phải số liệu thật.
| Vụ việc | Bên liên quan | Kết quả thẩm định | Biện pháp xử lý |
|---|---|---|---|
| Tranh chấp hợp đồng - Công ty XYZ | Công ty XYZ, Công ty ABC (đối lập) | Sạch | Không cần |
6. Quy tắc validation
Không được mở hồ sơ vụ việc khi chưa có kết quả thẩm định trong Mẫu báo cáo. Kết quả "Có xung đột" bắt buộc phải có Biện pháp xử lý được Luật sư điều hành phê duyệt trước khi tiếp tục. Cơ sở dữ liệu xung đột phải được cập nhật trong ngày mở hồ sơ mới, không để chậm trễ.
7. Công thức KPI
Tỷ lệ vụ việc thẩm định trước khi mở hồ sơ = Số vụ việc có thẩm định trước ÷ Tổng số vụ việc mới × 100%. Thời gian trung bình thẩm định = Tổng thời gian từ yêu cầu đến có kết quả ÷ Số vụ việc. Số trường hợp phát hiện xung đột sau khi đã bắt đầu công việc = đếm số vụ việc trong kỳ, mục tiêu 0.
8. Bản mô tả dashboard
Xem chi tiết đầy đủ tại phần Dashboard thẩm định xung đột bên dưới.
9. Hướng dẫn sử dụng trong Excel và khi chuyển lên ERP
Excel: sheet Master_Data lưu Cơ sở dữ liệu xung đột với công thức tìm kiếm (VLOOKUP/tìm kiếm text) theo tên bên liên quan, sheet Nhap_lieu ghi nhận từng lần thẩm định. ERP/phần mềm quản lý vụ việc: hệ thống tự động quét cơ sở dữ liệu xung đột khi nhập tên bên liên quan mới, tự động chặn mở hồ sơ khi chưa có kết quả thẩm định.
10. Tiêu chí xác định biểu mẫu đã hoàn thành
Toàn bộ vụ việc đang xử lý có kết quả thẩm định xung đột lưu trữ đầy đủ; Cơ sở dữ liệu xung đột cập nhật đến vụ việc gần nhất; Dashboard thẩm định xung đột đã chạy tối thiểu 3 tháng liên tiếp không phát sinh trường hợp phát hiện xung đột sau khi đã bắt đầu công việc.
Checklist thẩm định xung đột trước khi mở hồ sơ
Dùng ngay khi luật sư tiếp nhận một vụ việc mới, trước khi ký hợp đồng dịch vụ pháp lý.
Người lập: Luật sư tiếp nhận · Người kiểm tra: Bộ phận Tiếp nhận vụ việc · Người phê duyệt: Luật sư điều hành
Checklist trước khi mở hồ sơ
| # | Nội dung kiểm tra | Đạt (✓/✗) |
|---|---|---|
| 1 | Đã thu thập đầy đủ tên các bên liên quan chưa? | ☐ |
| 2 | Đã tra cứu cơ sở dữ liệu xung đột chưa? | ☐ |
| 3 | Kết quả thẩm định có được ghi nhận rõ ràng (Sạch/Có xung đột) chưa? | ☐ |
| 4 | Nếu có xung đột, đã có biện pháp xử lý được phê duyệt chưa? | ☐ |
| 5 | Luật sư điều hành đã phê duyệt tiếp nhận vụ việc chưa? | ☐ |
Ví dụ điền mẫu:
| # | Nội dung kiểm tra | Đạt |
|---|---|---|
| 2 | Đã tra cứu tên Công ty XYZ và Công ty ABC trong cơ sở dữ liệu? | ✓ |
Checklist sau khi mở hồ sơ
- [ ] Đã cập nhật cơ sở dữ liệu xung đột với thông tin vụ việc mới.
- [ ] Đã lưu trữ Mẫu báo cáo kết quả thẩm định vào hồ sơ vụ việc.
- [ ] Nếu có tường lửa thông tin, đã thông báo cho các bên liên quan trong công ty.
Tiêu chí hoàn thành
Toàn bộ 5 mục checklist đều đạt (✓) trước khi vụ việc được mở hồ sơ chính thức; không có công việc nào bắt đầu khi chưa có kết quả thẩm định xung đột.
Template & Field Guide — Bộ công cụ thẩm định xung đột lợi ích
§1. Cơ sở dữ liệu xung đột (Conflict Database)
Người lập: Bộ phận Tiếp nhận · Người kiểm tra: Luật sư điều hành · Người phê duyệt: Luật sư điều hành
| Trường | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu |
|---|---|---|
| Tên bên liên quan | (*) | Text (tên pháp lý chính thức) |
| Vai trò | (*) | Khách hàng / Bên đối lập / Bên thứ ba |
| Vụ việc liên quan | (*) | Text |
| Ngày bắt đầu/kết thúc vai trò | DD/MM/YYYY |
Ví dụ minh họa:
| Tên bên liên quan | Vai trò | Vụ việc |
|---|---|---|
| Công ty ABC | Bên đối lập | Tranh chấp hợp đồng - Công ty XYZ |
§2. Mẫu báo cáo kết quả thẩm định xung đột
Người lập: Bộ phận Tiếp nhận · Người kiểm tra: Luật sư tiếp nhận · Người phê duyệt: Luật sư điều hành
| Trường | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu |
|---|---|---|
| Vụ việc mới | (*) | Text |
| Các bên liên quan | (*) | Text, danh sách |
| Ngày thẩm định | (*) | DD/MM/YYYY |
| Kết quả | (*) | Sạch / Có xung đột |
| Biện pháp xử lý (nếu có xung đột) | (*) khi Có xung đột | Tường lửa thông tin / Xin miễn trừ / Từ chối vụ việc |
| Người phê duyệt | (*) | Text |
Ví dụ minh họa:
| Vụ việc | Kết quả | Biện pháp xử lý |
|---|---|---|
| Tranh chấp hợp đồng - Công ty XYZ | Sạch | Không cần |
Validation: không được để trống trường Kết quả; kết quả "Có xung đột" bắt buộc phải có Biện pháp xử lý và chữ ký phê duyệt của Luật sư điều hành trước khi mở hồ sơ.
Dashboard thẩm định xung đột — Mô tả thiết kế
Người lập: Luật sư điều hành · Người kiểm tra: Bộ phận Tiếp nhận vụ việc · Người phê duyệt: CEO/BOD
Đối tượng sử dụng: CEO/BOD, Luật sư điều hành, Luật sư tiếp nhận, Bộ phận Tiếp nhận vụ việc.
Tần suất cập nhật: liên tục (mỗi khi có vụ việc mới) hoặc rà soát tổng hợp hàng tháng.
1. Mục tiêu
Cho Luật sư điều hành và lãnh đạo thấy ngay tình trạng tuân thủ thẩm định xung đột toàn công ty, phát hiện sớm các trường hợp có xung đột tiềm ẩn cần xử lý đặc biệt.
2. Bố cục dashboard
Hàng 1 — Chỉ số tổng quan: tổng số vụ việc mới trong kỳ, tỷ lệ thẩm định trước khi mở hồ sơ, số trường hợp phát hiện xung đột.
Hàng 2 — Bảng vụ việc có xung đột tiềm ẩn: liệt kê kèm biện pháp xử lý đã áp dụng.
Hàng 3 — Bảng bên liên quan xuất hiện nhiều lần trong cơ sở dữ liệu: giúp nhận diện các bên có khả năng gây xung đột cao trong tương lai.
Hàng 4 — Xu hướng thời gian thẩm định trung bình theo tháng: đánh giá hiệu quả quy trình thẩm định.
3. Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu xung đột, Mẫu báo cáo kết quả thẩm định xung đột, Checklist trước khi mở hồ sơ.
4. Cách đọc dashboard
Nhìn Hàng 1 để nắm tổng quan mức độ tuân thủ toàn công ty. Vào Hàng 2 để theo dõi các trường hợp xung đột đang được xử lý. Xem Hàng 3 để nhận diện các bên liên quan có nguy cơ xung đột cao. Dùng Hàng 4 để đánh giá hiệu quả và tốc độ xử lý quy trình thẩm định.
5. Tiêu chí sẵn sàng sử dụng
Mọi vụ việc đang xử lý có kết quả thẩm định xung đột lưu trữ đầy đủ; đối chiếu thủ công khớp số liệu một lần với hồ sơ vụ việc; đã dùng qua tối thiểu 3 tháng rà soát liên tiếp mà không phát sinh trường hợp phát hiện xung đột sau khi đã bắt đầu công việc.
Xem thêm: SOP-CONFLICT-01: Thẩm định xung đột lợi ích trước khi mở hồ sơ — quy trình đi kèm bộ công cụ này.