Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Quản lý trạng thái đơn hàng và giao nhận

Một dòng trạng thái duy nhất từ đặt hàng, soạn hàng, giao một phần, đổi lịch đến trả hàng — kinh doanh và đại lý cùng xem một thông tin.
18 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Quản lý trạng thái đơn hàng và giao nhận
Chuyên Gia AIX

Đây là SOP chi tiết đi kèm bài viết Dashboard cho doanh nghiệp phân phối: 1 màn hình, 4 nhóm KPI — dùng cho Kinh doanh khu vực, Kế hoạch, Kho, Giao nhận, Kế toán và CEO/BOD.

1. Tên SOP

SOP-TM-5871 — Quản lý trạng thái đơn hàng và giao nhận (ngành Phân phối)

2. Mục đích

Mọi đơn hàng có trạng thái minh bạch, đúng thực tế và đồng bộ cho kinh doanh, giao nhận và đại lý — giảm khiếu nại và giao lại.

3. Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho toàn bộ hoạt động liên quan đến "quản lý trạng thái đơn hàng và giao nhận" trong doanh nghiệp phân phối nhiều cấp đại lý.

4. Thuật ngữ và định nghĩa

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Trạng thái đơnGiai đoạn hiện tại của đơn trong luồng xử lý
Giao một phầnGiao thiếu số lượng, phần còn lại chờ lần sau
Đổi lịch giaoDời ngày giao theo yêu cầu của đại lý
PODBằng chứng giao hàng có ký nhận
Khiếu nạiPhản ánh sai lệch về số lượng, hàng hóa, chứng từ
SLA giao hàngThời hạn xử lý tối đa của từng trạng thái

5. Vai trò tham gia

Vai tròTrách nhiệm chính
Kinh doanh khu vựcTiếp nhận yêu cầu đại lý, truyền đạt trạng thái chính xác
Kế hoạchĐiều phối thứ tự soạn hàng theo mức phục vụ
Kho & Giao nhậnCập nhật trạng thái thực tế, giao hàng và thu POD
Kế toánĐối chứng đơn − giao − hóa đơn để ghi nhận doanh thu
CEO/BODPhê duyệt chính sách SLA và xử lý khiếu nại lớn

6. Ma trận RACI

R = Responsible · A = Accountable · C = Consulted · I = Informed

Hoạt độngKinh doanhKế hoạchKho & Giao nhậnKế toánCEO/BOD
Định nghĩa trạng thái và SLACCRCA
Cập nhật trạng thái đơnICR/AII
Xử lý giao một phần, đổi lịchRCR/AII
Thu POD và xử lý khiếu nạiCIR/ACI
Đo OTIF và cải tiếnCCRCA

7. Dữ liệu đầu vào

  • Danh mục trạng thái chuẩn và SLA từng chuyển tiếp.
  • Đơn hàng và kế hoạch giao theo ngày.
  • Thông tin POD từ đội giao nhận.
  • Danh sách khiếu nại của đại lý.

8. Quy trình từng bước

Bước 1 — Định nghĩa bộ trạng thái chuẩn. Thống nhất danh mục trạng thái (nhận đơn, soạn hàng, đang giao, giao đủ, giao một phần, đổi lịch, trả hàng, hoàn tất) và SLA từng bước.

Bước 2 — Cấu hình cập nhật tự động. Trạng thái sinh ra từ thao tác thực tế của kho và giao nhận, không nhập tay hai nơi.

Bước 3 — Mở trạng thái cho đại lý xem. Đại lý và kinh doanh theo dõi cùng một trạng thái qua portal, không hỏi qua điện thoại.

Bước 4 — Quy trình giao một phần và đổi lịch. Mọi giao một phần/đổi lịch phải có phê duyệt, ghi lý do và ngày giao lại kế hoạch.

Bước 5 — Gắn POD và xử lý khiếu nại. Mỗi chuyến giao có POD; khiếu nại xử lý trong SLA 48 giờ và quy về nguyên nhân.

Bước 6 — Đo OTIF và cải tiến. Hàng tuần đo OTIF, tỷ lệ giao lại, thời gian xử lý khiếu nại; cải tiến điểm nghẽn.

9. Điểm kiểm soát và điều kiện phê duyệt

Điểm kiểm soátĐiều kiện để đi tiếp
Sau khi cấu hìnhTrạng thái đơn mẫu chạy đúng luồng đầu cuối
Khi giao một phần/đổi lịchCó phê duyệt và lịch giao lại
Sau mỗi chuyến giaoPOD đính kèm đơn trong ngày
Hàng tuầnOTIF và khiếu nại trong ngưỡng

10. Ngoại lệ và cách xử lý

  • Đơn bị giữ do công nợ: Kế toán phê duyệt giữ/thả đơn theo hạn mức; trạng thái hiển thị rõ lý do cho kinh doanh.
  • Đại lý từ chối nhận hàng: Ghi nhận trả hàng kèm ảnh và lý do, xử lý theo chính sách đổi trả.
  • Khiếu nại quá SLA: Leo thang lên CEO/BOD, bồi thường/nghiệm thu theo quy định.

11. KPI cần theo dõi

Các mức KPI dưới đây là mục tiêu tham khảo, doanh nghiệp cần điều chỉnh theo quy mô.

KPICách tínhMục tiêu tham khảo
Đơn có trạng thái đồng bộĐơn chạy đúng luồng trạng thái / tổng đơn100%
OTIFĐơn giao đủ và đúng hạn / tổng đơn≥ 95%
Khiếu nại xử lý trong 48hKhiếu nại đúng hạn / tổng khiếu nại≥ 90%
Tỷ lệ giao lạiĐơn phải giao lại / tổng đơn≤ 3%

12. Hồ sơ và biểu mẫu liên quan

  • Bộ định nghĩa trạng thái và SLA được duyệt.
  • POD theo từng chuyến giao.
  • Sổ theo dõi khiếu nại và kết quả xử lý.
  • Báo cáo OTIF hàng tuần.

(Chi tiết từng biểu mẫu xem trong Bộ công cụ theo dõi trạng thái đơn hàng và giao nhận.)

13. Đầu ra và tiêu chí hoàn thành

  • Kinh doanh và đại lý xem cùng một trạng thái đơn.
  • Khiếu nại giảm, xử lý đúng SLA.
  • OTIF được đo và cải tiến liên tục.

14. Ví dụ thực tế

Ví dụ minh họa mang tính mô phỏng.

Một nhà phân phối thực phẩm từng để đơn bị giữ vì công nợ nhưng kinh doanh không biết, đại lý chờ rồi hủy; mỗi tuần xảy ra 15 khiếu nại. Sau khi áp SOP trạng thái đồng bộ và POD điện tử, khiếu nại giảm còn 4/tuần, OTIF đạt 96%.

15. Checklist áp dụng nhanh

  • [ ] Bộ trạng thái chuẩn đã được duyệt.
  • [ ] Trạng thái sinh tự động từ thao tác thực.
  • [ ] Đại lý xem được trạng thái đơn.
  • [ ] Giao một phần/đổi lịch có phê duyệt.
  • [ ] POD thu đủ trong ngày.
  • [ ] OTIF đo hàng tuần.

Xem thêm: Bộ công cụ theo dõi trạng thái đơn hàng và giao nhận.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ