Đây là SOP chi tiết cho ngành Sản xuất nội thất / cơ khí, đi kèm trang vấn đề 5851 — Lập lịch sản xuất theo năng lực hữu hạn (finite scheduling) — dùng cho Sản xuất, Kế hoạch (PPC), Chất lượng, Kho — Vật tư và CEO/BOD.
1. Tên SOP
SOP-TM-5851 — Lập lịch sản xuất theo năng lực hữu hạn (finite scheduling) (ngành Sản xuất nội thất / cơ khí)
2. Mục đích
Mọi lệnh xếp lịch theo năng lực thực từng công đoạn — thời gian set-up và chờ; không nhận quá tải rồi dồn chuyện trễ xuống hiện trường.
3. Phạm vi áp dụng
Áp dụng cho toàn bộ hoạt động liên quan đến "lập lịch sản xuất theo năng lực hữu hạn (finite scheduling)" trong doanh nghiệp Sản xuất nội thất / cơ khí.
4. Thuật ngữ và định nghĩa
5. Vai trò tham gia
6. Ma trận RACI
R = Responsible · A = Accountable · C = Consulted · I = Informed
7. Dữ liệu đầu vào
- Danh mục work center và năng lực chuẩn (giờ/ca).
- Định mức giờ từng thao tác theo sản phẩm.
- Lịch bảo trì và các dừng đã biết.
- Danh sách lệnh chờ xếp và ngày hẹn.
8. Quy trình từng bước
Bước 1 — Định nghĩa năng lực từng work center. Giờ khả dụng theo ca, trừ bảo trì định kỳ và mất mát chuẩn đã đo.
Bước 2 — Chuẩn hóa định mức giờ thao tác. Mỗi bước công đoạn có giờ chuẩn; thiếu định mức thì ước đoán có duyệt và đo lại.
Bước 3 — Xếp lịch hữu hạn. Xếp lệnh không vượt năng lực; tính đủ set-up, queue; hiện thị tải theo tuần từng center.
Bước 4 — Nhận đơn theo dư địa năng lực. Kinh doanh xem tải trước khi hẹn; vượt tải phải có duyệt tăng ca/phân bổ ngoài.
Bước 5 — Giám sát thực hiện hàng ngày. So lịch — thực tế; trễ tiến độ cảnh báo sớm để xử lý.
Bước 6 — Cải thiện điểm nghẽn. Theo dõi tải điểm nghẽn, đề xuất tăng năng lực hoặc chuyển dịch sản phẩm.
9. Điểm kiểm soát và điều kiện phê duyệt
10. Ngoại lệ và cách xử lý
- Đơn gấp khi hết dư địa: Chỉ nhận khi có phương án: tăng ca, làm ngoài, dời đơn không khẩn — CEO duyệt.
- Máy dừng đột xuất: Lịch tự tính lại quanh điểm nghẽn; các lệnh liên quan được báo ngày mới trong ngày.
- Định mức mới chưa đo: Dùng ước đoan có duyệt, đánh dấu "tạm", đo lại trong 2 lệnh đầu.
11. KPI cần theo dõi
Các mức KPI dưới đây là mục tiêu tham khảo, doanh nghiệp cần điều chỉnh theo quy mô.
12. Hồ sơ và biểu mẫu liên quan
- Bảng năng lực work center.
- Định mức giờ thao tác theo sản phẩm.
- Lịch sản xuất và biểu tải tuần.
- Báo cáo lịch — thực tế hằng ngày.
(Chi tiết từng biểu mẫu xem trong Bộ công cụ lập lịch năng lực hữu hạn.)
13. Đầu ra và tiêu chí hoàn thành
- Lịch khả thi ngay khi phát hành.
- Điểm nghẽn nhìn thấy trước để hành động.
- Ngày hẹn khách dựa trên năng lực thật.
14. Ví dụ thực tế
Ví dụ minh họa mang tính mô phỏng.
Một xưởng cơ khí chính xác xếp lịch theo tổng công suất lý thuyết cộng dồn rồi mỗi tuần trễ 30–40% thao tác; điểm nghẽn thực là tổ phay chỉ chiếm 20% máy. Sau khi xếp hữu hạn theo năng lực từng center, thao tác đúng lịch lên 92% và thời gian lưu xưởng (lead time) giảm 25%.
15. Checklist áp dụng nhanh
- [ ] Năng lực từng work center được định nghĩa.
- [ ] Đủ định mức giờ cho thao tác chính.
- [ ] Lịch không vượt năng lực.
- [ ] Nhận đơn mới phải qua dư địa.
- [ ] Đối chiếu lịch — thực tế hằng ngày.
- [ ] Điểm nghẽn có theo dõi tải.
Xem thêm: Bộ công cụ lập lịch năng lực hữu hạn.