Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Kiểm tra vật tư khả dụng (ATP) trước khi nhận lệnh

Nhận lệnh chỉ khi đủ vật tư thật sự khả dụng — trừ tồn đã dành, cộng hàng đang về, xét thời gian cung ứng từng món.
18 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Kiểm tra vật tư khả dụng (ATP) trước khi nhận lệnh
Chuyên Gia AIX

Đây là SOP chi tiết cho ngành Sản xuất nội thất / cơ khí, đi kèm trang vấn đề 5850 — Kiểm tra vật tư khả dụng (ATP) trước khi nhận lệnh — dùng cho Sản xuất, Kế hoạch (PPC), Chất lượng, Kho — Vật tư và CEO/BOD.

1. Tên SOP

SOP-TM-5850 — Kiểm tra vật tư khả dụng (ATP) trước khi nhận lệnh (ngành Sản xuất nội thất / cơ khí)

2. Mục đích

Hết tình trạng lệnh nhận vào rồi nằm chờ vật tư: mọi cam kết giao hàng dựa trên ATP — tồn khả dụng thực sau khi trừ đăng giữ và cộng đơn đang về.

3. Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho toàn bộ hoạt động liên quan đến "kiểm tra vật tư khả dụng (atp) trước khi nhận lệnh" trong doanh nghiệp Sản xuất nội thất / cơ khí.

4. Thuật ngữ và định nghĩa

Thuật ngữĐịnh nghĩa
ATPAvailable-to-Promise — lượng khả dụng cam kết được
Đăng giữ (reserved)Tồn đã dành cho lệnh/đơn khác
Đơn đang về (on-order)Vật tư đã đặt chưa nhập
Tồn an toànBộ đệm không dùng để cam kết
Lead time cung ứngThời gian mua về từng vật tư
Ngày khả dụngNgày vật tư đủ để bắt đầu sản xuất

5. Vai trò tham gia

Vai tròTrách nhiệm chính
Kinh doanhKiểm tra ATP trước khi hẹn giao khách
Kế hoạch (PPC)Chạy ATP, tính ngày khả dụng từng lệnh
Mua hàngCung cấp lead time và trạng thái đơn mua
KhoĐảm bảo số tồn và trạng thái đăng giữ chính xác
Sản xuấtBáo vật tư thiếu trong quá trình chạy để bù kịp

6. Ma trận RACI

R = Responsible · A = Accountable · C = Consulted · I = Informed

Hoạt độngKinh doanhKế hoạchMua hàngKhoSản xuất
Kiểm tra ATP trước hẹn giaoRACII
Tính ngày khả dụng lệnhCR/ACII
Cung cấp lead time NCCICR/AII
Duy trì tồn — đăng giữ đúngICIR/AC
Báo thiếu và bù vật tưICRCR/A

7. Dữ liệu đầu vào

  • Tồn kho theo vật tư kèm trạng thái đăng giữ.
  • Đơn mua đang về và ngày nhập dự kiến.
  • Lead time chuẩn theo vật tư/NCC.
  • Danh sách lệnh đang chờ vật tư.

8. Quy trình từng bước

Bước 1 — Chuẩn hóa dữ liệu tồn — đăng giữ. Tồn hiển thị rõ: tổng, đã giữ, khả dụng; đăng giữ theo lệnh cụ thể.

Bước 2 — Duyệt bảng lead time chuẩn. Mua hàng xác nhận lead time theo vật tư; bảng cập nhật định kỳ.

Bước 3 — Chạy ATP khi nhận lệnh. Tính cho từng vật tư của lệnh: tồn khả dụng + về trước ngày cần − đăng giữ mới.

Bước 4 — Cam kết ngày giao theo ngày khả dụng. Kinh doanh chỉ hẹn theo ngày ATP; muốn sớm hơn phải có phương án vật tư.

Bước 5 — Giám sát lệnh đang chờ vật tư. Danh sách lệnh chờ theo món thiếu — ngày về; trễ là cảnh báo ngay.

Bước 6 — Khắc phục dữ liệu gốc. Lệch giữa ATP và thực tế chạy → truy nguyên nhân (tồn ảo, đăng giữ sót) và sửa dữ liệu.

9. Điểm kiểm soát và điều kiện phê duyệt

Điểm kiểm soátĐiều kiện để đi tiếp
Trước khi hẹn giao kháchATP từng vật tư của lệnh đạt
Khi phát hành lệnhNgày khả dụng ghi trên lệnh
Hàng ngàyLệnh chờ vật tư có ngày về rõ
Khi lệch ATP — thực tếCó điều tra và sửa dữ liệu

10. Ngoại lệ và cách xử lý

  • Khách cần sớm hơn ATP: Mua gấp/đổi nguồn kèm chi phí — CEO duyệt trước khi cam kết.
  • NCC trễ đơn đang về: Tính lại ATP, chủ động báo khách sớm — không chờ đến ngày giao.
  • Vật tư thiếu số lượng nhỏ: Phương án thay thế kỹ thuật duyệt hoặc tách lệnh phần đủ vật tư chạy trước.

11. KPI cần theo dõi

Các mức KPI dưới đây là mục tiêu tham khảo, doanh nghiệp cần điều chỉnh theo quy mô.

KPICách tínhMục tiêu tham khảo
Lệnh có ATP trước nhậnLệnh đủ kiểm tra / tổng100%
Lệnh nằm chờ vật tư trên 3 ngàySố lệnh / tổng≤ 5%
Chính xác ATPGiao đúng theo cam kết ATP / tổng≥ 95%
Dữ liệu tồn lệchSố lần phát hiện tồn ảo / kỳGiảm liên tục

12. Hồ sơ và biểu mẫu liên quan

  • Bảng tồn — đăng giữ theo lệnh.
  • Bảng lead time chuẩn vật tư.
  • Kết quả ATP theo lệnh.
  • Danh sách lệnh chờ vật tư hằng ngày.

(Chi tiết từng biểu mẫu xem trong Bộ công cụ kiểm tra vật tư khả dụng.)

13. Đầu ra và tiêu chí hoàn thành

  • Cam kết giao dựa trên vật tư thật.
  • Lệnh chờ vật tư giảm mạnh.
  • Dữ liệu tồn — đăng giữ tin cậy hơn mỗi kỳ.

14. Ví dụ thực tế

Ví dụ minh họa mang tính mô phỏng.

Một xưởng cơ khí nhận 8 đơn/tuần rồi 5 đơn nằm chờ thép tấm vì hẹn giao theo cảm tính; sau khi bắt ATP bắt buộc trước hẹn và danh sách chờ vật tư hằng ngày, lệnh chờ trên 3 ngày giảm từ 62% xuống 6% trong 2 tháng.

15. Checklist áp dụng nhanh

  • [ ] Tồn hiển thị rõ khả dụng — đã giữ.
  • [ ] Lead time chuẩn có bảng cập nhật.
  • [ ] ATP chạy trước mọi cam kết giao.
  • [ ] Ngày khả dụng ghi trên lệnh.
  • [ ] Danh sách lệnh chờ chạy hằng ngày.
  • [ ] Lệch ATP được truy nguyên nhân.

Xem thêm: Bộ công cụ kiểm tra vật tư khả dụng.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ