Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Ghi nhận và phân tích nguyên nhân dừng máy theo chuẩn OEE

Mỗi phút dừng máy đều có mã nguyên nhân chuẩn — pareto rõ đâu là mất mát lớn nhất để cải tiến đúng chỗ.
18 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Ghi nhận và phân tích nguyên nhân dừng máy theo chuẩn OEE
Chuyên Gia AIX

Đây là SOP chi tiết cho ngành Sản xuất thực phẩm và đồ uống, đi kèm trang vấn đề 5841 — Ghi nhận và phân tích nguyên nhân dừng máy theo chuẩn OEE — dùng cho Sản xuất, Kế hoạch (PPC), Chất lượng, Kho — Vật tư và CEO/BOD.

1. Tên SOP

SOP-TM-5841 — Ghi nhận và phân tích nguyên nhân dừng máy theo chuẩn OEE (ngành Sản xuất thực phẩm và đồ uống)

2. Mục đích

Dữ liệu dừng máy đầy đủ, đúng mã nguyên nhân và đúng thời điểm; OEE được tính thật thay vì ước lượng, cải tiến dựa trên pareto.

3. Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho toàn bộ hoạt động liên quan đến "ghi nhận và phân tích nguyên nhân dừng máy theo chuẩn oee" trong doanh nghiệp Sản xuất thực phẩm và đồ uống.

4. Thuật ngữ và định nghĩa

Thuật ngữĐịnh nghĩa
OEEHiệu suất thiết bị tổng thể = Avalability × Performance × Quality
DowntimeThời gian máy không sản xuất theo kế hoạch
Mã nguyên nhânBộ mã chuẩn phân loại lý do dừng
ParetoXếp hạng nguyên nhân theo tổng thời gian mất
MTTRThời gian trung bình để khắc phục
ChangeoverThời gian đổi sản phẩm/chuẩn bị máy

5. Vai trò tham gia

Vai tròTrách nhiệm chính
Sản xuấtGhi dừng máy theo mã đúng tại thời điểm phát sinh
Bảo trì (Maintenance)Sửa chữa, xác nhận nguyên nhân kỹ thuật
Kế hoạch (PPC)Đọc báo cáo OEE điều chỉnh kế hoạch
Chất lượng (QA)Xử lý phần dừng liên quan chất lượng
CEO/BODPhê duyệt chương trình cải tiến OEE

6. Ma trận RACI

R = Responsible · A = Accountable · C = Consulted · I = Informed

Hoạt độngSản xuấtBảo trìKế hoạchChất lượngCEO/BOD
Ghi dừng theo mãR/ACIII
Xác nhận nguyên nhân kỹ thuậtCR/AIII
Tính OEE theo caRCAII
Phân tích pareto tuầnCCR/ACI
Duyệt chương trình cải tiếnCCRCA

7. Dữ liệu đầu vào

  • Bộ mã nguyên nhân dừng chuẩn.
  • Kế hoạch chạy và thời gian kế hoạch của từng máy.
  • Ghi nhận dừng hiện thời (sổ tay/máy).
  • Chuẩn OEE tham khảo theo ngành.

8. Quy trình từng bước

Bước 1 — Ban hành bộ mã nguyên nhân chuẩn. Nhóm mã: kỹ thuật, đổi mã, thiếu liệu, chờ QC, nhân sự, khác — không dùng mã "lý do khác" vô hạn.

Bước 2 — Ghi dừng ngay khi phát sinh. Thời điểm bắt đầu — kết thúc, mã nguyên nhân, người ghi; ghi cuối ca chỉ để bổ sung.

Bước 3 — Xác nhận và chuẩn hóa dữ liệu. Bảo trì xác nhận mã kỹ thuật; ca trưởng kiểm tra dữ liệu trước khi chốt ca.

Bước 4 — Tính OEE theo ca — theo máy. Availability, Performance, Quality tính từ dữ liệu thật, công bố theo ca.

Bước 5 — Phân tích pareto định kỳ. Hàng tuần xếp hạng nguyên nhân mất thời gian lớn nhất, chọn mục tiêu cải tiến.

Bước 6 — Cải tiến và đối chiếu kết quả. Triển khai hành động, đo lại pareto và OEE chu kỳ sau.

9. Điểm kiểm soát và điều kiện phê duyệt

Điểm kiểm soátĐiều kiện để đi tiếp
Trong caDừng được ghi đúng thời điểm với mã chuẩn
Chốt caDữ liệu đủ, không còn "không rõ lý do"
Hàng tuầnPareto có kết luận và mục tiêu
Mỗi chương trìnhKết quả đo lại bằng OEE/pareto

10. Ngoại lệ và cách xử lý

  • Dừng không xác định được lý do ngay: Ghi mã "chờ xác nhận", bảo trì phản hồi trong ca; không để mã chờ quá 24 giờ.
  • Dừng do thiếu đơn hàng (kế hoạch): Tách nhóm "ngoài kế hoạch" khỏi OEE thiết bị để không che mất mất mát thật.
  • Xung đột ghi nhận giữa ca: Ca trưởng ca sau không xóa dữ liệu ca trước; điều chỉnh phải có ghi chú duyệt.

11. KPI cần theo dõi

Các mức KPI dưới đây là mục tiêu tham khảo, doanh nghiệp cần điều chỉnh theo quy mô.

KPICách tínhMục tiêu tham khảo
Dừng có mã chuẩnPhút dừng có mã / tổng phút dừng100%
Mã "chờ xác nhận" xử lý trong 24hĐúng hạn / tổng mã chờ≥ 95%
OEE đúng dữ liệu thậtOEE tính từ ghi nhận / OEE báo cáoTrùng khớp
Cải tiến pareto top 1Giảm thời gian mất nguyên nhân top 1≥ 20% mỗi quý

12. Hồ sơ và biểu mẫu liên quan

  • Bộ mã nguyên nhân dừng.
  • Nhật ký dừng máy theo ca.
  • Báo cáo OEE — pareto tuần.
  • Hồ sơ chương trình cải tiến.

(Chi tiết từng biểu mẫu xem trong Bộ công cụ quản lý dừng máy và OEE.)

13. Đầu ra và tiêu chí hoàn thành

  • Dữ liệu dừng đầy đủ không còn khoảng mù.
  • OEE phản ánh đúng thực tế chạy máy.
  • Nguồn lực cải tiến dồn vào mất mát lớn nhất.

14. Ví dụ thực tế

Ví dụ minh họa mang tính mô phỏng.

Một nhà máy đóng lon OEE báo cáo 82% nhưng giao hàng vẫn trễ; dữ liệu thật cho thấy 82% là "OEE ước lượng". Sau khi bắt buộc mã dừng tại thời điểm phát sinh, OEE thật chỉ 68% và pareto cho thấy 41% thời gian mất do chờ NL bao bì — xử lý đúng điểm này đưa OEE lên 77% trong 2 quý.

15. Checklist áp dụng nhanh

  • [ ] Bộ mã nguyên nhân đã ban hành.
  • [ ] Dừng ghi ngay khi phát sinh.
  • [ ] Không còn "lý do khác" quá 5%.
  • [ ] OEE công bố theo ca từ dữ liệu thật.
  • [ ] Pareto tuần có kết luận.
  • [ ] Cải tiến đo lại bằng OEE.

Xem thêm: Bộ công cụ quản lý dừng máy và OEE.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ