Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Kiểm tra xung đột lợi ích trước khi nhận vụ việc

Không vụ việc nào được mở trước khi tra cứu xung đột trên toàn hệ khách và có xác nhận rõ.
18 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Kiểm tra xung đột lợi ích trước khi nhận vụ việc
Chuyên Gia AIX

Đây là SOP chi tiết cho ngành Dịch vụ pháp lý, đi kèm trang vấn đề 5831 — Kiểm tra xung đột lợi ích trước khi nhận vụ việc — dùng cho nhân sự chuyên môn, điều phối, trưởng bộ phận và CEO/BOD.

1. Tên SOP

SOP-TM-5831 — Kiểm tra xung đột lợi ích trước khi nhận vụ việc (ngành Dịch vụ pháp lý)

2. Mục đích

Mọi vụ việc mới phải qua kiểm tra xung đột lợi ích với khách hàng hiện có, đối thủ trong vụ và các bên liên quan trước khi triển khai.

3. Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho toàn bộ hoạt động liên quan đến "kiểm tra xung đột lợi ích trước khi nhận vụ việc" trong doanh nghiệp Dịch vụ pháp lý.

4. Thuật ngữ và định nghĩa

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Conflict checkKiểm tra xung đột lợi ích trước nhận vụ
Bên liên quanKhách, đối thủ, công ty mẹ con, người có quyền lợi trong vụ
Danh bạ khách toàn hệNguồn duyệt tra cứu mọi khách từng và đang phục vụ
WaiverMiễn trừ xung đột do khách liên quan chấp nhận
Chinese wallCách ly thông tin giữa các nhóm xử lý
Trạng thái mở vụVụ chỉ mở sau khi check đạt hoặc có waiver

5. Vai trò tham gia

Vai tròTrách nhiệm chính
Điều phối vụ việcChạy kiểm tra, tổng hợp kết quả
Luật sư phụ tráchĐánh giá bản chất xung đột
Trưởng văn phòngQuyết định nhận/không nhận, duyệt waiver
Ban giám đốcXử lý xung đột nghiêm trọng
Nhân sự liên quanKhai báo quan hệ lợi ích cá nhân

6. Ma trận RACI

R = Responsible · A = Accountable · C = Consulted · I = Informed

Hoạt độngĐiều phốiLuật sư PTTrưởng VPBan GĐNhân sự
Nhận thông tin các bênR/ACIIC
Chạy tra cứu trên danh bạR/ACIII
Đánh giá bản chất xung độtCR/ACII
Quyết định nhận / waiverCCR/AAI
Khai báo quan hệ cá nhânIIIIR/A

7. Dữ liệu đầu vào

  • Danh bạ khách hàng và vụ việc toàn hệ (đang và từng phục vụ).
  • Thông tin các bên của vụ việc mới.
  • Quy định đạo đức nghề nghiệp về xung đột.
  • Sổ khai báo quan hệ lợi ích nhân sự.

8. Quy trình từng bước

Bước 1 — Thu thập đầy đủ các bên liên quan. Vụ mới phải khai: khách, đối thủ, công ty mẹ — con, người đại diện, bên thứ ba có quyền lợi.

Bước 2 — Tra cứu trên danh bạ toàn hệ. Chạy tên các bên trên hệ khách — vụ; kết quả lưu vào hồ sơ mở vụ.

Bước 3 — Đánh giá bản chất xung đột. Luật sư phụ trách phân loại: không xung đột / cần waiver / cấm nhận.

Bước 4 — Xử lý theo phân loại. Không xung đột → mở vụ; cần waiver → xin miễn trừ bằng văn bản; cấm → từ chối đúng quy định.

Bước 5 — Thiết lập Chinese wall khi cần. Vụ nhận có điều kiện: cách ly nhóm, hạn chế truy cập hồ sơ liên quan.

Bước 6 — Cập nhật danh bạ sau mở vụ. Bên mới của vụ vào danh bạ ngay để các lần check sau không bỏ sót.

9. Điểm kiểm soát và điều kiện phê duyệt

Điểm kiểm soátĐiều kiện để đi tiếp
Trước mở vụCó kết quả check lưu hồ sơ
Khi có kết quả trùngCó đánh giá luật sư và quyết định cấp có thẩm quyền
Vụ nhận có waiverWaiver bằng văn bản trước khi làm việc
Mỗi vụ mởCác bên mới cập nhật vào danh bạ

10. Ngoại lệ và cách xử lý

  • Vụ gấp cần hành động ngay: Check rút gọn bắt buộc tối thiểu (khách + đối thủ chính) trước khi hành động; check đầy đủ trong 24 giờ.
  • Phát hiện xung đột sau khi đã nhận: Đánh giá ngay, cân nhắc rút khỏi vụ và hoàn trả hồ sơ theo quy định; báo cáo cấp có thẩm quyền.
  • Danh bạ thiếu dữ liệu lịch sử: Khẩn trương số hóa bổ sung; đến khi xong ghi rõ giới hạn của kết quả check.

11. KPI cần theo dõi

Các mức KPI dưới đây là mục tiêu tham khảo, doanh nghiệp cần điều chỉnh theo quy mô.

KPICách tínhMục tiêu tham khảo
Vụ có check trước khi mởCó / tổng vụ mở100%
Thời gian check chuẩnTừ đủ thông tin đến kết luận≤ 4 giờ
Vụ phát hiện xung đột sau nhậnSố vụ / kỳ0
Waiver đầy đủ văn bảnCó văn bản / tổng vụ cần waiver100%

12. Hồ sơ và biểu mẫu liên quan

  • Danh bạ khách — vụ việc toàn hệ.
  • Phiếu kết quả check theo vụ.
  • Waiver và biên bản chinese wall.
  • Sổ từ chối nhận vụ do xung đột.

(Chi tiết từng biểu mẫu xem trong Bộ công cụ kiểm tra xung đột lợi ích.)

13. Đầu ra và tiêu chí hoàn thành

  • Không nhận vụ xung đột trái quy định.
  • Rủi ro kỷ luật nghề nghiệp giảm mạnh.
  • Dấu vết kiểm tra đủ cho mọi audit.

14. Ví dụ thực tế

Ví dụ minh họa mang tính mô phỏng.

Một văn phòng luật nhận vụ tranh chấp hợp đồng cho khách mới; giữa vòng xử lý phát hiện bên bị kiện là khách thuê bao tháng đang phục vụ thường xuyên — phải rút khỏi vụ và mất uy tín với cả hai bên. Sau khi áp conflict check bắt buộc lưu hồ sơ, hàng nghìn lượt tra mỗi năm không vụ nào xung đột lọt qua.

15. Checklist áp dụng nhanh

  • [ ] Vụ nào cũng có phiếu check trước mở.
  • [ ] Các bên khai đủ bao gồm mẹ — con.
  • [ ] Kết quả check lưu vào hồ sơ.
  • [ ] Waiver bằng văn bản khi cần.
  • [ ] Chinese wall khi vụ nhận có điều kiện.
  • [ ] Danh bạ cập nhật sau mỗi vụ.

Xem thêm: Bộ công cụ kiểm tra xung đột lợi ích.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ