Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Ghi nhận phế liệu theo công đoạn và ca sản xuất

Phế ghi ngay tại công đoạn phát sinh với mã nguyên nhân — hết kiểu "tổng phế cuối ca" không biết hỏng ở đâu.
18 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Ghi nhận phế liệu theo công đoạn và ca sản xuất
Chuyên Gia AIX

Đây là SOP chi tiết cho ngành Sản xuất bao bì, đi kèm trang vấn đề 5847 — Ghi nhận phế liệu theo công đoạn và ca sản xuất — dùng cho Sản xuất, Kế hoạch (PPC), Chất lượng, Kho — Vật tư và CEO/BOD.

1. Tên SOP

SOP-TM-5847 — Ghi nhận phế liệu theo công đoạn và ca sản xuất (ngành Sản xuất bao bì)

2. Mục đích

Dữ liệu phế liệu chi tiết theo công đoạn — nguyên nhân — ca để điều hành thấy điểm hao hụt thật và cải tiến đúng chỗ thay vì chỉ biết tổng.

3. Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho toàn bộ hoạt động liên quan đến "ghi nhận phế liệu theo công đoạn và ca sản xuất" trong doanh nghiệp Sản xuất bao bì.

4. Thuật ngữ và định nghĩa

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Phế theo công đoạnLượng hỏng ghi tại bước phát sinh
Mã nguyên nhân phếBộ mã chuẩn lý do hỏng
Báo phếPhiếu ghi lượng và lý do phế
Tái chế (recycle)Phế đưa lại đầu vào quy trình
Tỷ lệ phế chuẩnNgưỡng phế chấp nhận theo công đoạn
Chốt phế caTổng hợp phế cuối ca theo phiếu

5. Vai trò tham gia

Vai tròTrách nhiệm chính
Sản xuấtBáo phế ngay khi phát sinh theo mã
Chất lượng (QC)Xác nhận phế, phân loại tái chế/loại bỏ
Kế hoạch (PPC)Theo dõi phế ảnh hưởng kế hoạch, bù kế hoạch
Kế toánTập hợp giá trị phế theo công đoạn
CEO/BODDuyệt mục tiêu giảm phế và đầu tư cải tiến

6. Ma trận RACI

R = Responsible · A = Accountable · C = Consulted · I = Informed

Hoạt độngSản xuấtQCKế hoạchKế toánCEO/BOD
Báo phế tại công đoạnR/ACIII
Xác nhận và phân loại phếCR/AIII
Đối chiếu phế — sản lượngCCRII
Tập hợp giá trị phếCCIR/AI
Chương trình giảm phếRCCCA

7. Dữ liệu đầu vào

  • Sơ đồ công đoạn và điểm phát sinh phế.
  • Bộ mã nguyên nhân phế.
  • Sản lượng theo ca — công đoạn.
  • Giá trị nguyên liệu theo loại phế.

8. Quy trình từng bước

Bước 1 — Ban hành bộ mã nguyên nhân phế. Mã theo nhóm: vật liệu, máy, thao tác, thiết kế, khác — bỏ mã "không rõ".

Bước 2 — Báo phế ngay tại công đoạn. Phiếu/qr tại chỗ: công đoạn, mã nguyên nhân, khối lượng, ca; không gom báo cuối ca.

Bước 3 — QC xác nhận và phân loại. Xác nhận lượng, quyết định tái chế hay loại bỏ, cân ghi thực tế.

Bước 4 — Đối chiếu phế — sản lượng mỗi ca. Tỷ lệ phế theo công đoạn so ngưỡng chuẩn; vượt ngưỡng báo ngay kế hoạch.

Bước 5 — Tập hợp giá trị theo kỳ. Kế toán quy giá trị phế theo công đoạn — nguyên nhân cho báo cáo điều hành.

Bước 6 — Cải tiến điểm phế lớn nhất. Pareto nguyên nhân, hành động giảm phế, đo lại kỳ sau.

9. Điểm kiểm soát và điều kiện phê duyệt

Điểm kiểm soátĐiều kiện để đi tiếp
Khi phát sinh phếGhi ngay tại công đoạn theo mã
Cuối caChốt số liệu khớp phiếu — sản lượng
Vượt ngưỡng chuẩnBáo kế hoạch trong ca
Mỗi kỳPareto có hành động cải tiến

10. Ngoại lệ và cách xử lý

  • Phế do vật liệu NCC: Mã riêng, lưu mẫu + hồ sơ đòi bồi thường nhà cung cấp.
  • Phế tái chế được giá trị thấp: Vẫn ghi đầy đủ — giá trị quy đổi riêng, không gộp để "cho đẹp" số liệu.
  • Không xác định được công đoạn gốc: Ghi tại công đoạn phát hiện + ghi chú, QA truy ngược trong 24 giờ.

11. KPI cần theo dõi

Các mức KPI dưới đây là mục tiêu tham khảo, doanh nghiệp cần điều chỉnh theo quy mô.

KPICách tínhMục tiêu tham khảo
Phế có mã công đoạnPhiếu phế đủ mã / tổng100%
Tỷ lệ phế theo công đoạnPhế / đầu vào công đoạnTrong ngưỡng chuẩn
Giá trị phế theo kỳTổng giá trị phếGiảm theo mục tiêu
Đơn vị đo lại sau cải tiếnCông đoạn cải tiến / tổng đề xuất100%

12. Hồ sơ và biểu mẫu liên quan

  • Bộ mã nguyên nhân phế.
  • Phiếu báo phế theo ca — công đoạn.
  • Bảng phân loại tái chế / loại bỏ.
  • Báo cáo giá trị phế theo kỳ.

(Chi tiết từng biểu mẫu xem trong Bộ công cụ quản lý phế liệu theo công đoạn.)

13. Đầu ra và tiêu chí hoàn thành

  • Biết chính xác công đoạn hao hụt lớn nhất.
  • Trách nhiệm và cải tiến gắn với dữ liệu thật.
  • Giá trị phế được quản trị theo kỳ.

14. Ví dụ thực tế

Ví dụ minh họa mang tính mô phỏng.

Một nhà máy thùng carton mỗi ca ghi "phế 2.3%" chung chung; sau khi bắt buộc báo phế tại chỗ theo mã, phát hiện 60% phế tập trung ở công đoạn bế do 1 bộ khuôn lệch — xử lý khuôn giảm tổng phế xuống 1.1% chỉ sau một tháng.

15. Checklist áp dụng nhanh

  • [ ] Mọi phế ghi tại công đoạn phát sinh.
  • [ ] Mã nguyên nhân chuẩn được dùng.
  • [ ] QC xác nhận và phân loại.
  • [ ] Ngưỡng phế theo công đoạn có cảnh báo.
  • [ ] Giá trị phế báo cáo mỗi kỳ.
  • [ ] Pareto cải tiến chạy đều.

Xem thêm: Bộ công cụ quản lý phế liệu theo công đoạn.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ