Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Quản lý dòng tiền & công nợ dự án — Phòng Kế toán - Tài chính (Công ty thi công nội thất)

Quy trình chuẩn 7 bước từ thiết lập hồ sơ đến báo cáo tài chính, kèm quản lý công nợ và KPI
1 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Quản lý dòng tiền & công nợ dự án — Phòng Kế toán - Tài chính (Công ty thi công nội thất)
Fu Nguyễn
SOP Phong Ke Toan

1. Bối cảnh và mục đích

Phòng Kế toán - Tài chính là bộ phận quản lý dòng tiền và công nợ của toàn bộ công ty và từng dự án. Trong ngành thi công nội thất, dòng tiền thường bị ảnh hưởng bởi:

  • Khách hàng chậm thanh toán: Tạm ứng không đủ, thanh toán theo đợt không đúng hạn → thiếu vốn xoay vòng
  • Công nợ nhà cung cấp không kiểm soát: Mua hàng trả sau nhưng không theo dõi sát → mất khả năng thanh toán
  • Không biết lãi lỗ từng dự án: Chi phí dồn chung, không phân bổ → không biết dự án nào lãi, dự án nào lỗ
  • Rủi ro thuế & pháp lý: Hóa đơn chứng từ không đầy đủ, kê khai sai → bị phạt, truy thu

Một SOP cho Phòng Kế toán - Tài chính được xây dựng để đảm bảo:

  1. Dòng tiền được theo dõi và dự báo chính xác
  2. Công nợ phải thu / phải trả được kiểm soát chặt chẽ
  3. Lãi lỗ từng dự án được xác định rõ ràng
  4. Tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về thuế, hóa đơn, chứng từ

Nguyên tắc vàng: Tiền là "máu" của doanh nghiệp. Không kiểm soát được dòng tiền thì dù có nhiều dự án cũng vẫn có thể phá sản.


2. Phạm vi và đối tượng áp dụng

2.1 Phạm vi

Quy trình áp dụng cho toàn bộ hoạt động kế toán - tài chính liên quan đến dự án thi công nội thất:

  • Thu tiền từ khách hàng (tạm ứng, thanh toán đợt, quyết toán)
  • Chi tiền cho nhà cung cấp, nhân công, chi phí dự án
  • Quản lý hóa đơn, chứng từ
  • Theo dõi công nợ phải thu / phải trả
  • Quyết toán dự án và xác định lãi lỗ
  • Báo cáo tài chính định kỳ

2.2 Đối tượng áp dụng

  • Kế toán trưởng
  • Kế toán viên (kế toán thanh toán, kế toán công nợ, kế toán thuế)
  • Thủ quỹ
  • Các bộ phận liên quan: Kinh doanh, Dự toán, Quản lý dự án

2.3 Lịch thanh toán chuẩn cho dự án nội thất

Đợt Thời điểm Tỷ lệ Ghi chú
Tạm ứng Ký hợp đồng 30–50% Khởi động dự án
Đợt 1 Sau khi hoàn thiện thiết kế 20–30% Trước khi sản xuất
Đợt 2 Khi hàng về công trình 20–30% Trước khi lắp đặt
Quyết toán Sau bàn giao 5–10% Sau nghiệm thu

3. Sơ đồ quy trình tổng thể

Sơ đồ quy trình kế toán - tài chính


4. Chi tiết các bước thực hiện

4.1 Bước 1: Thiết lập hồ sơ tài chính dự án

4.1.1 Mô tả

Ngay sau khi ký hợp đồng và thu tạm ứng, Kế toán thiết lập hồ sơ tài chính riêng cho từng dự án.

4.1.2 Hồ sơ cần thiết

  • [ ] Hợp đồng, phụ lục (điều khoản thanh toán)
  • [ ] Bảng báo giá chi tiết
  • [ ] Dự toán chi phí đã duyệt
  • [ ] Thông tin khách hàng (MST, địa chỉ xuất hóa đơn)

4.1.3 Thiết lập

  1. Mở mã dự án trong hệ thống kế toán
  2. Ghi nhận kế hoạch thu tiền theo các đợt trong hợp đồng
  3. Thiết lập hạn mức ngân sách từng hạng mục
  4. Xác định thuế suất VAT áp dụng (8% hoặc 10%)

4.1.4 Yêu cầu

  • [ ] Mỗi dự án có mã riêng để theo dõi thu chi độc lập
  • [ ] Hạn mức ngân sách được khóa cứng — chỉ điều chỉnh khi có phê duyệt

4.2 Bước 2: Thu tiền từ khách hàng

4.2.1 Mô tả

Kế toán theo dõi và đôn đốc thu tiền theo các đợt trong hợp đồng.

4.2.2 Quy trình thu tiền

  1. Trước mỗi đợt thanh toán 5 ngày → gửi thông báo thu tiền cho khách
  2. Khách chuyển khoản → kiểm tra tài khoản, báo Kinh doanh và PM trong ngày
  3. Xuất hóa đơn VAT trong vòng 24 giờ sau khi nhận tiền
  4. Cập nhật sổ theo dõi công nợ và trạng thái dự án
  5. Khách chậm thanh toán > 3 ngày → Kinh doanh gọi nhắc
  6. Khách chậm > 7 ngày → gửi công văn nhắc thanh toán

4.2.3 Yêu cầu

  • [ ] Hóa đơn VAT xuất đúng thời điểm theo quy định
  • [ ] Mọi khoản thu đều ghi rõ mã dự án để theo dõi

4.3 Bước 3: Chi tiền cho nhà cung cấp và chi phí dự án

4.3.1 Mô tả

Kế toán thực hiện thanh toán cho nhà cung cấp vật tư, nhân công, vận chuyển và các chi phí khác theo đúng quy trình phê duyệt.

4.3.2 Quy trình chi tiền

  1. Nhận đề nghị thanh toán từ phòng ban (kèm PO, phiếu giao hàng, hóa đơn NCC)
  2. Đối chiếu 3 chứng từ: PO + phiếu giao hàng + hóa đơn NCC (three-way matching)
  3. Kiểm tra hạn mức ngân sách dự án — nếu vượt phải có phê duyệt bổ sung
  4. Trình duyệt thanh toán theo phân quyền
  5. Thực hiện thanh toán (chuyển khoản hoặc tiền mặt)
  6. Cập nhật sổ chi tiền, lưu chứng từ

4.3.3 Phân quyền duyệt chi

Số tiền Người duyệt
< 20 triệu Kế toán trưởng
20 – 100 triệu Kế toán trưởng + Giám đốc
> 100 triệu Giám đốc

4.3.4 Yêu cầu

  • [ ] Mọi khoản chi đều phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ
  • [ ] Không chi vượt ngân sách dự án khi chưa có phê duyệt bổ sung

4.4 Bước 4: Quản lý hóa đơn chứng từ

4.4.1 Mô tả

Hóa đơn chứng từ phải được lưu trữ đầy đủ, đúng quy định pháp luật.

4.4.2 Các loại chứng từ

  • Hóa đơn VAT đầu ra (xuất cho khách hàng)
  • Hóa đơn VAT đầu vào (từ nhà cung cấp)
  • Phiếu thu, phiếu chi
  • Hợp đồng, phụ lục
  • Biên bản nghiệm thu, biên bản bàn giao

4.4.3 Quy trình quản lý

  1. Hóa đơn đầu vào → kiểm tra tính hợp lệ, kê khai thuế hàng tháng
  2. Hóa đơn đầu ra → xuất đúng thời điểm, lưu liên 2
  3. Sắp xếp chứng từ theo từng dự án để dễ tra cứu, quyết toán
  4. Lưu trữ tối thiểu 10 năm theo quy định

4.5 Bước 5: Theo dõi công nợ phải thu / phải trả

4.5.1 Mô tả

Kế toán theo dõi công nợ chi tiết từng khách hàng và từng nhà cung cấp.

4.5.2 Báo cáo công nợ

Khách hàng Tổng HĐ Đã thu Còn nợ Hạn thanh toán Tuổi nợ
Nguyễn Văn A 150.000.000 90.000.000 60.000.000 15/10/2026 30 ngày
Trần Thị B 500.000.000 500.000.000 0 Đã tất toán

4.5.3 Quy trình theo dõi

  1. Cập nhật công nợ hàng ngày khi có phát sinh thu/chi
  2. Lập báo cáo tuổi nợ hàng tuần gửi Giám đốc và Kinh doanh
  3. Nợ quá hạn > 30 ngày → gửi thông báo đòi nợ
  4. Nợ quá hạn > 60 ngày → họp với Kinh doanh, Giám đốc để có biện pháp
  5. Nợ quá hạn > 90 ngày → xem xét biện pháp pháp lý

4.6 Bước 6: Quyết toán dự án

4.6.1 Mô tả

Sau khi bàn giao công trình, Kế toán phối hợp với PM và Dự toán quyết toán chi phí và xác định lãi lỗ.

4.6.2 Quy trình quyết toán

  1. Thu thập toàn bộ chi phí của dự án (vật tư, nhân công, vận chuyển, quản lý)
  2. Đối chiếu với ngân sách đã duyệt
  3. Tính lợi nhuận thực tế của dự án
  4. Lập báo cáo quyết toán trình Giám đốc
  5. Hoàn tất nghĩa vụ thuế (nếu có điều chỉnh)

4.6.3 Báo cáo lãi lỗ dự án

Chỉ tiêu Số tiền
Doanh thu (giá trị HĐ) 150.000.000
Chi phí vật tư 70.000.000
Chi phí nhân công 30.000.000
Chi phí vận chuyển 5.000.000
Chi phí quản lý phân bổ 7.500.000
Tổng chi phí 112.500.000
Lợi nhuận 37.500.000
Biên lợi nhuận 25%

4.7 Bước 7: Báo cáo tài chính định kỳ

4.7.1 Mô tả

Kế toán lập báo cáo tài chính định kỳ phục vụ quản trị và nộp cơ quan thuế.

4.7.2 Các báo cáo định kỳ

Báo cáo Tần suất Người nhận
Báo cáo dòng tiền Hàng tuần Giám đốc
Báo cáo công nợ Hàng tuần Giám đốc + Kinh doanh
Báo cáo lãi lỗ từng dự án Khi quyết toán Giám đốc
Báo cáo tài chính (tổng) Hàng tháng Giám đốc
Báo cáo thuế Hàng tháng/quý Cơ quan thuế

5. KPI đánh giá hiệu quả

Chỉ số Công thức Mục tiêu Tần suất
Thời gian thu tiền khách Từ ngày đến hạn đến ngày thu được ≤ 7 ngày Hàng tháng
Tỷ lệ nợ quá hạn Nợ quá hạn / Tổng phải thu ≤ 10% Hàng tháng
Độ chính xác quyết toán 1 - Chênh lệch / Dự toán
Nộp thuế đúng hạn Số lần đúng hạn / Tổng lần 100% Hàng quý
Chi phí tài chính/dự án Chi phí quản lý / Doanh thu ≤ 5% Hàng quý

6. Biểu mẫu và tài liệu kèm theo

STT Tên biểu mẫu Mục đích
1 Phiếu đề nghị thanh toán Yêu cầu chi tiền
2 Phiếu thu Ghi nhận thu tiền
3 Phiếu chi Ghi nhận chi tiền
4 Sổ theo dõi công nợ Theo dõi phải thu/phải trả
5 Báo cáo tuổi nợ Phân tích nợ theo thời gian
6 Báo cáo quyết toán dự án Xác định lãi lỗ
7 Báo cáo dòng tiền Quản trị dòng tiền

7. Trách nhiệm và thời gian hoàn thành

Công việc Người thực hiện Người duyệt Hạn tối đa
Thiết lập hồ sơ dự án Kế toán viên Kế toán trưởng 2 ngày sau ký HĐ
Thu tiền khách hàng Kế toán + Kinh doanh Kế toán trưởng Theo HĐ
Chi tiền NCC Kế toán viên Theo phân quyền Theo hạn NCC
Theo dõi công nợ Kế toán viên Kế toán trưởng Hàng ngày
Quyết toán dự án Kế toán trưởng Giám đốc 30 ngày sau bàn giao
Báo cáo tài chính Kế toán trưởng Giám đốc Định kỳ

8. Ung dung ERP vao quan ly hieu qua — Phong Ke toan - Tai chinh

ERP giup Phong Ke toan tu dong hoa ke toan va quan ly dong tien:

Module ERP Chuc nang Loi ich
Ke toan du an Theo doi thu/chi theo tung du an, tu dong phan bo Biet chinh xac lai lo tung du an, khong can lam thu cong
Cong no Theo doi phai thu/phai tra, canh bao den han/qua han Giam no xau, chu dong dong tien
Hoa don dien tu Xuat hoa don VAT, ke khai thue tu dong Tuan thu phap luat, giam sai sot ke khai
Dong tien Du bao dong tien tu cac khoan phai thu/tra sap den Biet truoc khi nao thieu tien de chu dong xoay vong
Bao cao tai chinh Tu dong sinh P&L, Balance Sheet, Cash Flow Tiet kiem 80% thoi gian lam bao cao cuoi thang

Quy trinh tren ERP:

Thu tien khach -> Tu dong sinh hoa don -> Cap nhat cong no
     |
Chi tien NCC -> Doi chieu 3 chung tu tu dong -> Duyet online
     |
Cuoi ky -> Tu dong ket chuyen -> Bao cao tai chinh -> Quyet toan thue

Viec tich hop ERP giup phong ke toan - tai chinh giam 50–80% thoi gian nhap lieu thu cong, tang tinh chinh xac va minh bach trong quan ly.


SOP Phòng Kế toán - Tài chính — Công ty thi công nội thất | Phiên bản 1.0 | Tài liệu nội bộ — Không phát hành ngoài công ty

Chia sẻ bài này
Lưu trữ