1. Bối cảnh và mục đích
Phòng Kế toán - Tài chính là bộ phận quản lý dòng tiền và công nợ của toàn bộ công ty và từng dự án. Trong ngành thi công nội thất, dòng tiền thường bị ảnh hưởng bởi:
- Khách hàng chậm thanh toán: Tạm ứng không đủ, thanh toán theo đợt không đúng hạn → thiếu vốn xoay vòng
- Công nợ nhà cung cấp không kiểm soát: Mua hàng trả sau nhưng không theo dõi sát → mất khả năng thanh toán
- Không biết lãi lỗ từng dự án: Chi phí dồn chung, không phân bổ → không biết dự án nào lãi, dự án nào lỗ
- Rủi ro thuế & pháp lý: Hóa đơn chứng từ không đầy đủ, kê khai sai → bị phạt, truy thu
Một SOP cho Phòng Kế toán - Tài chính được xây dựng để đảm bảo:
- Dòng tiền được theo dõi và dự báo chính xác
- Công nợ phải thu / phải trả được kiểm soát chặt chẽ
- Lãi lỗ từng dự án được xác định rõ ràng
- Tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về thuế, hóa đơn, chứng từ
Nguyên tắc vàng: Tiền là "máu" của doanh nghiệp. Không kiểm soát được dòng tiền thì dù có nhiều dự án cũng vẫn có thể phá sản.
2. Phạm vi và đối tượng áp dụng
2.1 Phạm vi
Quy trình áp dụng cho toàn bộ hoạt động kế toán - tài chính liên quan đến dự án thi công nội thất:
- Thu tiền từ khách hàng (tạm ứng, thanh toán đợt, quyết toán)
- Chi tiền cho nhà cung cấp, nhân công, chi phí dự án
- Quản lý hóa đơn, chứng từ
- Theo dõi công nợ phải thu / phải trả
- Quyết toán dự án và xác định lãi lỗ
- Báo cáo tài chính định kỳ
2.2 Đối tượng áp dụng
- Kế toán trưởng
- Kế toán viên (kế toán thanh toán, kế toán công nợ, kế toán thuế)
- Thủ quỹ
- Các bộ phận liên quan: Kinh doanh, Dự toán, Quản lý dự án
2.3 Lịch thanh toán chuẩn cho dự án nội thất
| Đợt | Thời điểm | Tỷ lệ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tạm ứng | Ký hợp đồng | 30–50% | Khởi động dự án |
| Đợt 1 | Sau khi hoàn thiện thiết kế | 20–30% | Trước khi sản xuất |
| Đợt 2 | Khi hàng về công trình | 20–30% | Trước khi lắp đặt |
| Quyết toán | Sau bàn giao | 5–10% | Sau nghiệm thu |
3. Sơ đồ quy trình tổng thể
4. Chi tiết các bước thực hiện
4.1 Bước 1: Thiết lập hồ sơ tài chính dự án
4.1.1 Mô tả
Ngay sau khi ký hợp đồng và thu tạm ứng, Kế toán thiết lập hồ sơ tài chính riêng cho từng dự án.
4.1.2 Hồ sơ cần thiết
- [ ] Hợp đồng, phụ lục (điều khoản thanh toán)
- [ ] Bảng báo giá chi tiết
- [ ] Dự toán chi phí đã duyệt
- [ ] Thông tin khách hàng (MST, địa chỉ xuất hóa đơn)
4.1.3 Thiết lập
- Mở mã dự án trong hệ thống kế toán
- Ghi nhận kế hoạch thu tiền theo các đợt trong hợp đồng
- Thiết lập hạn mức ngân sách từng hạng mục
- Xác định thuế suất VAT áp dụng (8% hoặc 10%)
4.1.4 Yêu cầu
- [ ] Mỗi dự án có mã riêng để theo dõi thu chi độc lập
- [ ] Hạn mức ngân sách được khóa cứng — chỉ điều chỉnh khi có phê duyệt
4.2 Bước 2: Thu tiền từ khách hàng
4.2.1 Mô tả
Kế toán theo dõi và đôn đốc thu tiền theo các đợt trong hợp đồng.
4.2.2 Quy trình thu tiền
- Trước mỗi đợt thanh toán 5 ngày → gửi thông báo thu tiền cho khách
- Khách chuyển khoản → kiểm tra tài khoản, báo Kinh doanh và PM trong ngày
- Xuất hóa đơn VAT trong vòng 24 giờ sau khi nhận tiền
- Cập nhật sổ theo dõi công nợ và trạng thái dự án
- Khách chậm thanh toán > 3 ngày → Kinh doanh gọi nhắc
- Khách chậm > 7 ngày → gửi công văn nhắc thanh toán
4.2.3 Yêu cầu
- [ ] Hóa đơn VAT xuất đúng thời điểm theo quy định
- [ ] Mọi khoản thu đều ghi rõ mã dự án để theo dõi
4.3 Bước 3: Chi tiền cho nhà cung cấp và chi phí dự án
4.3.1 Mô tả
Kế toán thực hiện thanh toán cho nhà cung cấp vật tư, nhân công, vận chuyển và các chi phí khác theo đúng quy trình phê duyệt.
4.3.2 Quy trình chi tiền
- Nhận đề nghị thanh toán từ phòng ban (kèm PO, phiếu giao hàng, hóa đơn NCC)
- Đối chiếu 3 chứng từ: PO + phiếu giao hàng + hóa đơn NCC (three-way matching)
- Kiểm tra hạn mức ngân sách dự án — nếu vượt phải có phê duyệt bổ sung
- Trình duyệt thanh toán theo phân quyền
- Thực hiện thanh toán (chuyển khoản hoặc tiền mặt)
- Cập nhật sổ chi tiền, lưu chứng từ
4.3.3 Phân quyền duyệt chi
| Số tiền | Người duyệt |
|---|---|
| < 20 triệu | Kế toán trưởng |
| 20 – 100 triệu | Kế toán trưởng + Giám đốc |
| > 100 triệu | Giám đốc |
4.3.4 Yêu cầu
- [ ] Mọi khoản chi đều phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ
- [ ] Không chi vượt ngân sách dự án khi chưa có phê duyệt bổ sung
4.4 Bước 4: Quản lý hóa đơn chứng từ
4.4.1 Mô tả
Hóa đơn chứng từ phải được lưu trữ đầy đủ, đúng quy định pháp luật.
4.4.2 Các loại chứng từ
- Hóa đơn VAT đầu ra (xuất cho khách hàng)
- Hóa đơn VAT đầu vào (từ nhà cung cấp)
- Phiếu thu, phiếu chi
- Hợp đồng, phụ lục
- Biên bản nghiệm thu, biên bản bàn giao
4.4.3 Quy trình quản lý
- Hóa đơn đầu vào → kiểm tra tính hợp lệ, kê khai thuế hàng tháng
- Hóa đơn đầu ra → xuất đúng thời điểm, lưu liên 2
- Sắp xếp chứng từ theo từng dự án để dễ tra cứu, quyết toán
- Lưu trữ tối thiểu 10 năm theo quy định
4.5 Bước 5: Theo dõi công nợ phải thu / phải trả
4.5.1 Mô tả
Kế toán theo dõi công nợ chi tiết từng khách hàng và từng nhà cung cấp.
4.5.2 Báo cáo công nợ
| Khách hàng | Tổng HĐ | Đã thu | Còn nợ | Hạn thanh toán | Tuổi nợ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn A | 150.000.000 | 90.000.000 | 60.000.000 | 15/10/2026 | 30 ngày |
| Trần Thị B | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | — | Đã tất toán |
4.5.3 Quy trình theo dõi
- Cập nhật công nợ hàng ngày khi có phát sinh thu/chi
- Lập báo cáo tuổi nợ hàng tuần gửi Giám đốc và Kinh doanh
- Nợ quá hạn > 30 ngày → gửi thông báo đòi nợ
- Nợ quá hạn > 60 ngày → họp với Kinh doanh, Giám đốc để có biện pháp
- Nợ quá hạn > 90 ngày → xem xét biện pháp pháp lý
4.6 Bước 6: Quyết toán dự án
4.6.1 Mô tả
Sau khi bàn giao công trình, Kế toán phối hợp với PM và Dự toán quyết toán chi phí và xác định lãi lỗ.
4.6.2 Quy trình quyết toán
- Thu thập toàn bộ chi phí của dự án (vật tư, nhân công, vận chuyển, quản lý)
- Đối chiếu với ngân sách đã duyệt
- Tính lợi nhuận thực tế của dự án
- Lập báo cáo quyết toán trình Giám đốc
- Hoàn tất nghĩa vụ thuế (nếu có điều chỉnh)
4.6.3 Báo cáo lãi lỗ dự án
| Chỉ tiêu | Số tiền |
|---|---|
| Doanh thu (giá trị HĐ) | 150.000.000 |
| Chi phí vật tư | 70.000.000 |
| Chi phí nhân công | 30.000.000 |
| Chi phí vận chuyển | 5.000.000 |
| Chi phí quản lý phân bổ | 7.500.000 |
| Tổng chi phí | 112.500.000 |
| Lợi nhuận | 37.500.000 |
| Biên lợi nhuận | 25% |
4.7 Bước 7: Báo cáo tài chính định kỳ
4.7.1 Mô tả
Kế toán lập báo cáo tài chính định kỳ phục vụ quản trị và nộp cơ quan thuế.
4.7.2 Các báo cáo định kỳ
| Báo cáo | Tần suất | Người nhận |
|---|---|---|
| Báo cáo dòng tiền | Hàng tuần | Giám đốc |
| Báo cáo công nợ | Hàng tuần | Giám đốc + Kinh doanh |
| Báo cáo lãi lỗ từng dự án | Khi quyết toán | Giám đốc |
| Báo cáo tài chính (tổng) | Hàng tháng | Giám đốc |
| Báo cáo thuế | Hàng tháng/quý | Cơ quan thuế |
5. KPI đánh giá hiệu quả
| Chỉ số | Công thức | Mục tiêu | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách | Từ ngày đến hạn đến ngày thu được | ≤ 7 ngày | Hàng tháng |
| Tỷ lệ nợ quá hạn | Nợ quá hạn / Tổng phải thu | ≤ 10% | Hàng tháng |
| Độ chính xác quyết toán | 1 - | Chênh lệch | / Dự toán |
| Nộp thuế đúng hạn | Số lần đúng hạn / Tổng lần | 100% | Hàng quý |
| Chi phí tài chính/dự án | Chi phí quản lý / Doanh thu | ≤ 5% | Hàng quý |
6. Biểu mẫu và tài liệu kèm theo
| STT | Tên biểu mẫu | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | Phiếu đề nghị thanh toán | Yêu cầu chi tiền |
| 2 | Phiếu thu | Ghi nhận thu tiền |
| 3 | Phiếu chi | Ghi nhận chi tiền |
| 4 | Sổ theo dõi công nợ | Theo dõi phải thu/phải trả |
| 5 | Báo cáo tuổi nợ | Phân tích nợ theo thời gian |
| 6 | Báo cáo quyết toán dự án | Xác định lãi lỗ |
| 7 | Báo cáo dòng tiền | Quản trị dòng tiền |
7. Trách nhiệm và thời gian hoàn thành
| Công việc | Người thực hiện | Người duyệt | Hạn tối đa |
|---|---|---|---|
| Thiết lập hồ sơ dự án | Kế toán viên | Kế toán trưởng | 2 ngày sau ký HĐ |
| Thu tiền khách hàng | Kế toán + Kinh doanh | Kế toán trưởng | Theo HĐ |
| Chi tiền NCC | Kế toán viên | Theo phân quyền | Theo hạn NCC |
| Theo dõi công nợ | Kế toán viên | Kế toán trưởng | Hàng ngày |
| Quyết toán dự án | Kế toán trưởng | Giám đốc | 30 ngày sau bàn giao |
| Báo cáo tài chính | Kế toán trưởng | Giám đốc | Định kỳ |
8. Ung dung ERP vao quan ly hieu qua — Phong Ke toan - Tai chinh
ERP giup Phong Ke toan tu dong hoa ke toan va quan ly dong tien:
| Module ERP | Chuc nang | Loi ich |
|---|---|---|
| Ke toan du an | Theo doi thu/chi theo tung du an, tu dong phan bo | Biet chinh xac lai lo tung du an, khong can lam thu cong |
| Cong no | Theo doi phai thu/phai tra, canh bao den han/qua han | Giam no xau, chu dong dong tien |
| Hoa don dien tu | Xuat hoa don VAT, ke khai thue tu dong | Tuan thu phap luat, giam sai sot ke khai |
| Dong tien | Du bao dong tien tu cac khoan phai thu/tra sap den | Biet truoc khi nao thieu tien de chu dong xoay vong |
| Bao cao tai chinh | Tu dong sinh P&L, Balance Sheet, Cash Flow | Tiet kiem 80% thoi gian lam bao cao cuoi thang |
Quy trinh tren ERP:
Thu tien khach -> Tu dong sinh hoa don -> Cap nhat cong no
|
Chi tien NCC -> Doi chieu 3 chung tu tu dong -> Duyet online
|
Cuoi ky -> Tu dong ket chuyen -> Bao cao tai chinh -> Quyet toan thue
Viec tich hop ERP giup phong ke toan - tai chinh giam 50–80% thoi gian nhap lieu thu cong, tang tinh chinh xac va minh bach trong quan ly.
SOP Phòng Kế toán - Tài chính — Công ty thi công nội thất | Phiên bản 1.0 | Tài liệu nội bộ — Không phát hành ngoài công ty