Bỏ qua để đến Nội dung

SOP: Quản lý tiến độ & điều phối dự án — Phòng Quản lý dự án (Công ty thi công nội thất)

Quy trình chuẩn 7 bước từ khởi động đến đóng dự án, kèm milestones, quản lý thay đổi và KPI
1 tháng 8, 2026 bởi
SOP: Quản lý tiến độ & điều phối dự án — Phòng Quản lý dự án (Công ty thi công nội thất)
Fu Nguyễn
SOP Phong PM

1. Bối cảnh và mục đích

Phòng Quản lý dự án (PM) là bộ phận điều phối và kiểm soát toàn bộ vòng đời dự án — từ khi ký hợp đồng đến khi bàn giao và bảo hành. PM là trung tâm kết nối tất cả các phòng ban: Kinh doanh, Thiết kế, Dự toán, Sản xuất, Kho, Thi công, QC.

Trong ngành thi công nội thất, các vấn đề thường gặp nếu thiếu quản lý dự án chuyên nghiệp:

  • Dự án vượt ngân sách: Không kiểm soát chi phí theo từng giai đoạn → lợi nhuận bị bào mòn
  • Chậm tiến độ: Không có kế hoạch chi tiết, không có cơ chế cảnh báo sớm → vi phạm hợp đồng
  • Phối hợp rời rạc: Các phòng ban làm việc độc lập, không ai biết ai đang làm gì → chồng chéo, lãng phí
  • Thay đổi không kiểm soát: Khách yêu cầu thay đổi nhưng không được ghi nhận, không cập nhật ngân sách → đội chi phí

Một SOP cho Phòng Quản lý dự án được xây dựng để đảm bảo:

  1. Dự án được lập kế hoạch chi tiết ngay từ đầu và theo dõi sát sao
  2. Tiến độ, chi phí, chất lượng được kiểm soát theo từng giai đoạn
  3. Mọi thay đổi đều được quản lý theo quy trình — không thay đổi tự do
  4. Các bên liên quan được cập nhật thông tin thường xuyên

Nguyên tắc vàng: PM là người chịu trách nhiệm cuối cùng về tiến độ, chi phí và chất lượng của dự án. PM không làm thay các phòng ban, nhưng phải đảm bảo các phòng ban làm đúng và đúng hạn.


2. Phạm vi và đối tượng áp dụng

2.1 Phạm vi

Quy trình áp dụng cho toàn bộ hoạt động quản lý dự án của công ty, bao gồm:

  • Khởi động dự án (sau khi ký hợp đồng và thu tạm ứng)
  • Lập kế hoạch dự án chi tiết
  • Điều phối và theo dõi tiến độ các phòng ban
  • Kiểm soát chi phí và ngân sách
  • Quản lý thay đổi và phát sinh
  • Quản lý rủi ro dự án
  • Báo cáo định kỳ cho các bên liên quan
  • Đóng dự án và tổng kết bài học

2.2 Đối tượng áp dụng

  • Quản lý dự án (PM)
  • Điều phối viên dự án
  • Các trưởng phòng ban liên quan
  • Giám đốc

2.3 Phân loại dự án

Quy mô Giá trị PM phụ trách Tần suất báo cáo
Nhỏ < 500 triệu 1 PM quản lý 3–5 dự án 2 tuần/lần
Trung bình 500 triệu – 3 tỷ 1 PM chuyên trách Hàng tuần
Lớn > 3 tỷ PM + điều phối viên Hàng tuần + họp giao ban

3. Sơ đồ quy trình tổng thể

Sơ đồ quy trình quản lý dự án

Diễn giải sơ đồ: - Giai đoạn 1 (Bước 1–2): Khởi động và lập kế hoạch - Giai đoạn 2 (Bước 3–5): Triển khai và kiểm soát - Giai đoạn 3 (Bước 6–7): Đóng dự án và tổng kết


4. Chi tiết các bước thực hiện

4.1 Bước 1: Khởi động dự án

4.1.1 Mô tả

Dự án chính thức khởi động sau khi hợp đồng được ký và tạm ứng đã thu. PM tiếp nhận hồ sơ và tổ chức kick-off meeting.

4.1.2 Hồ sơ tiếp nhận

  • [ ] Hợp đồng, phụ lục, báo giá đã chốt
  • [ ] Bản vẽ thiết kế và bản 3D đã duyệt
  • [ ] Bảng dự toán chi phí đã duyệt
  • [ ] Thông tin liên hệ khách hàng và các bên liên quan

4.1.3 Kick-off meeting

  1. Tổ chức họp khởi động với tất cả các trưởng phòng ban
  2. Phổ biến: phạm vi dự án, tiến độ, ngân sách, yêu cầu đặc biệt
  3. Phân công đầu mối từng phòng ban cho dự án
  4. Thống nhất kênh liên lạc và tần suất báo cáo
  5. Lập biên bản kick-off có chữ ký các bên

4.1.4 Yêu cầu

  • [ ] Kick-off meeting bắt buộc với tất cả dự án
  • [ ] Mọi phòng ban phải biết rõ vai trò và deadline của mình

4.2 Bước 2: Lập kế hoạch dự án chi tiết

4.2.1 Mô tả

PM lập kế hoạch dự án chi tiết bao gồm: phạm vi, tiến độ, ngân sách, nhân lực, rủi ro.

4.2.2 Nội dung kế hoạch dự án

Thành phần Nội dung
WBS (cấu trúc phân việc) Chia dự án thành các công việc nhỏ, phân công người phụ trách
Lịch trình (Gantt chart) Tiến độ từng công việc, milestone chính
Ngân sách Ngân sách tổng và phân bổ theo từng giai đoạn
Kế hoạch nhân lực Ai làm gì, khi nào cần
Kế hoạch rủi ro Rủi ro tiềm ẩn và phương án ứng phó
Kế hoạch liên lạc Ai báo cáo cho ai, tần suất

4.2.3 Milestones chính của dự án nội thất

Milestone Mốc thời gian Phụ thuộc
M1: Hoàn thiện thiết kế Tuần 2–6 Thiết kế
M2: Bắt đầu sản xuất Tuần 3–7 Thiết kế + Dự toán
M3: Hoàn thiện sản xuất Tuần 5–10 Sản xuất
M4: Bắt đầu thi công Tuần 6–11 Sản xuất + Kho
M5: Hoàn thiện lắp đặt Tuần 8–14 Thi công
M6: Bàn giao Tuần 9–15 Thi công + QC
M7: Đóng dự án Tuần 10–16 Tất cả

4.2.4 Yêu cầu

  • [ ] Kế hoạch dự án phải được Giám đốc duyệt trước khi triển khai
  • [ ] Kế hoạch phải được chia sẻ với tất cả các phòng ban

4.3 Bước 3: Điều phối và theo dõi tiến độ

4.3.1 Mô tả

PM là trung tâm điều phối — đảm bảo các phòng ban làm việc theo đúng kế hoạch, phát hiện chậm trễ sớm để xử lý.

4.3.2 Công cụ theo dõi

  • Bảng theo dõi tiến độ (Excel/PM tool): cập nhật trạng thái từng công việc
  • Họp giao ban hàng tuần với các trưởng phòng ban
  • Báo cáo tiến độ gửi khách hàng và Giám đốc

4.3.3 Quy trình theo dõi

  1. Cập nhật tiến độ hàng ngày/tuần từ các phòng ban
  2. So sánh tiến độ thực tế với kế hoạch
  3. Chậm > 3 ngày → cảnh báo sớm, yêu cầu phòng ban có phương án bù
  4. Chậm > 7 ngày → họp khẩn với phòng ban liên quan, báo Giám đốc
  5. Điều chỉnh kế hoạch nếu cần, cập nhật cho các bên

4.3.4 Yêu cầu

  • [ ] PM cập nhật bảng tiến độ ít nhất 2 lần/tuần
  • [ ] Vấn đề chậm tiến độ phải được báo ngay, không đợi đến họp giao ban

4.4 Bước 4: Kiểm soát chi phí và ngân sách

4.4.1 Mô tả

PM phối hợp với Phòng Dự toán và Kế toán để kiểm soát chi phí thực tế so với ngân sách đã duyệt.

4.4.2 Bảng kiểm soát chi phí

Hạng mục Ngân sách Thực chi Còn lại % đã chi
Thiết kế 20.000.000 18.000.000 2.000.000 90%
Vật tư 70.000.000 45.000.000 25.000.000 64%
Nhân công 35.000.000 12.000.000 23.000.000 34%
Vận chuyển 5.000.000 3.000.000 2.000.000 60%
Tổng 130.000.000 78.000.000 52.000.000 60%

4.4.3 Quy trình kiểm soát

  1. Cập nhật chi phí thực tế hàng tuần từ Phòng Dự toán
  2. So sánh với ngân sách, tính % đã chi theo tiến độ
  3. Vượt ngân sách > 5% → phân tích nguyên nhân, báo cáo
  4. Vượt ngân sách > 10% → dừng chi, họp với Giám đốc
  5. Phê duyệt chi phí phát sinh theo phân quyền

4.4.4 Yêu cầu

  • [ ] Báo cáo chi phí hàng tuần cho Giám đốc
  • [ ] Mọi chi phí vượt ngân sách phải được duyệt trước khi chi

4.5 Bước 5: Quản lý thay đổi và phát sinh

4.5.1 Mô tả

Trong quá trình dự án, thay đổi là không thể tránh khỏi. PM phải quản lý thay đổi một cách có kiểm soát — không để thay đổi tự do gây đội chi phí và chậm tiến độ.

4.5.2 Quy trình quản lý thay đổi

  1. Tiếp nhận yêu cầu thay đổi từ khách hàng hoặc nội bộ
  2. Đánh giá tác động: chi phí, tiến độ, chất lượng
  3. Trình phê duyệt theo phân quyền
  4. Nếu được duyệt → cập nhật kế hoạch, ngân sách, thông báo các bên
  5. Nếu không được duyệt → thông báo lý do cho người yêu cầu

4.5.3 Phân quyền phê duyệt thay đổi

Tác động Người duyệt
Không ảnh hưởng chi phí & tiến độ PM
Ảnh hưởng chi phí < 5% PM + Trưởng phòng liên quan
Ảnh hưởng chi phí 5–10% Giám đốc
Ảnh hưởng chi phí > 10% Giám đốc + khách hàng (phụ lục)

4.5.4 Yêu cầu

  • [ ] Mọi thay đổi đều phải có phiếu yêu cầu thay đổi (Change Request)
  • [ ] Không thực hiện thay đổi khi chưa được duyệt

4.6 Bước 6: Quản lý rủi ro

4.6.1 Mô tả

PM phải chủ động nhận diện và quản lý rủi ro trong suốt dự án.

4.6.2 Các rủi ro thường gặp

Rủi ro Khả năng Tác động Biện pháp
Khách thay đổi thiết kế Cao Chi phí + tiến độ Quy trình thay đổi, phụ lục
Giá vật tư tăng Trung bình Chi phí Dự phòng 5% ngân sách
Thợ nghỉ / thiếu nhân công Trung bình Tiến độ Danh sách thợ dự phòng
Máy móc hỏng Thấp Tiến độ Bảo trì định kỳ
Chậm giao hàng từ NCC Trung bình Tiến độ NCC dự phòng

4.6.3 Quy trình quản lý rủi ro

  1. Nhận diện rủi ro khi lập kế hoạch và trong quá trình dự án
  2. Đánh giá khả năng xảy ra và mức độ tác động
  3. Lập kế hoạch ứng phó cho từng rủi ro
  4. Theo dõi và cập nhật sổ theo dõi rủi ro hàng tuần
  5. Khi rủi ro xảy ra → kích hoạt kế hoạch ứng phó

4.7 Bước 7: Đóng dự án và tổng kết

4.7.1 Mô tả

Sau khi bàn giao công trình cho khách, PM thực hiện đóng dự án — tổng kết chi phí, đánh giá hiệu quả, rút bài học.

4.7.2 Quy trình đóng dự án

  1. Xác nhận tất cả các hạng mục đã bàn giao và khách đã ký nghiệm thu
  2. Thu thập toàn bộ chứng từ, hồ sơ dự án
  3. Phối hợp Kế toán quyết toán chi phí, đối chiếu công nợ
  4. Tổ chức họp tổng kết dự án với tất cả phòng ban
  5. Lập báo cáo tổng kết: bài học, điểm mạnh, điểm yếu, đề xuất cải tiến
  6. Lưu trữ hồ sơ dự án vào kho dữ liệu công ty

4.7.3 Nội dung báo cáo tổng kết

  • So sánh thực tế vs kế hoạch (tiến độ, chi phí, chất lượng)
  • Các vấn đề phát sinh và cách xử lý
  • Phản hồi của khách hàng
  • Bài học kinh nghiệm cho dự án sau

5. Các tình huống ngoại lệ và cách xử lý

5.1 Dự án có nguy cơ chậm tiến độ nghiêm trọng

  • Họp khẩn với tất cả phòng ban, xác định nguyên nhân gốc
  • Lập kế hoạch khắc phục (tăng ca, thêm nhân lực, thuê ngoài)
  • Báo khách hàng sớm và trung thực — đề xuất tiến độ mới
  • Báo cáo Giám đốc và xin phê duyệt kế hoạch khắc phục

5.2 Vượt ngân sách nghiêm trọng

  • Dừng tất cả các chi phí không thiết yếu
  • Phân tích nguyên nhân: dự toán sai? phát sinh? lãng phí?
  • Báo Giám đốc, đề xuất phương án (cắt giảm, đàm phán lại với khách)
  • Cập nhật ngân sách mới nếu được duyệt

5.3 Mâu thuẫn giữa các phòng ban

  • PM tổ chức họp hòa giải giữa các bên
  • Lắng nghe từng bên, xác định vấn đề cốt lõi
  • Đưa ra giải pháp dựa trên lợi ích chung của dự án
  • Nếu không giải quyết được → báo Giám đốc phân xử

5.4 Khách hàng thay đổi yêu cầu lớn giữa chừng

  • Áp dụng quy trình quản lý thay đổi (Bước 5)
  • Tính toán tác động đầy đủ (chi phí, tiến độ, nhân lực)
  • Lập phụ lục hợp đồng nếu cần
  • Chỉ thực hiện khi có phê duyệt của khách và Giám đốc

6. KPI đánh giá hiệu quả

Chỉ số Công thức Mục tiêu Tần suất
Đúng tiến độ Số dự án đúng hạn / Tổng dự án ≥ 90% Hàng quý
Đúng ngân sách Số dự án trong ngân sách / Tổng dự án ≥ 85% Hàng quý
Biên lợi nhuận thực tế (Doanh thu - Chi phí) / Doanh thu ≥ 15% Mỗi dự án
Hài lòng khách hàng Điểm khảo sát sau bàn giao ≥ 4.5/5 Mỗi dự án
Tỷ lệ thay đổi Giá trị thay đổi / Giá trị hợp đồng ≤ 10% Mỗi dự án
Thời gian đóng dự án Từ bàn giao đến tổng kết ≤ 30 ngày Mỗi dự án

7. Biểu mẫu và tài liệu kèm theo

STT Tên biểu mẫu Mục đích
1 Biên bản kick-off meeting Khởi động dự án
2 Kế hoạch dự án (Project Plan) Lập kế hoạch tổng thể
3 Bảng theo dõi tiến độ Theo dõi hàng ngày/tuần
4 Bảng kiểm soát chi phí Kiểm soát ngân sách
5 Phiếu yêu cầu thay đổi (Change Request) Quản lý thay đổi
6 Sổ theo dõi rủi ro Quản lý rủi ro
7 Báo cáo tiến độ định kỳ Báo cáo các bên liên quan
8 Báo cáo tổng kết dự án Đóng dự án

8. Trách nhiệm và thời gian hoàn thành

Công việc Người thực hiện Người duyệt Hạn tối đa
Khởi động dự án PM Giám đốc 3 ngày sau ký HĐ
Lập kế hoạch dự án PM Giám đốc 5 ngày sau kick-off
Theo dõi tiến độ PM 2 lần/tuần
Kiểm soát chi phí PM + Dự toán Giám đốc Hàng tuần
Quản lý thay đổi PM Theo phân quyền Khi có yêu cầu
Quản lý rủi ro PM Giám đốc Hàng tuần
Đóng dự án PM Giám đốc 30 ngày sau bàn giao

9. Trách nhiệm duy trì và cập nhật quy trình

  • SOP này được rà soát định kỳ 6 tháng/lần
  • PM chịu trách nhiệm cập nhật và phổ biến
  • Cập nhật template, checklist sau mỗi dự án lớn
  • Bản cập nhật phải ghi rõ số phiên bản và ngày hiệu lực

10. Ung dung ERP vao quan ly hieu qua — Phong Quan ly du an

ERP la cong cu cot loi giup PM dieu phoi va kiem soat toan bo du an:

Module ERP Chuc nang Loi ich
WBS & Gantt Lap ke hoach, phan cong, theo doi tien do real-time Nhin toan canh du an, canh bao cham tien do tu dong
Ngan sach Thiet lap ngan sach, theo doi thuc chi, canh bao vuot Kiem soat chi phi tung hang muc, khong bi "vo" ngan sach
Quan ly thay doi Quy trinh Change Request online, phe duyet dien tu Moi thay doi co vet, tu dong cap nhat ngan sach & tien do
Bao cao tu dong Bao cao tien do, chi phi, rui ro gui tu dong cho stakeholders Tiet kiem thoi gian lam bao cao thu cong
Dashboard PM Tong quan tat ca du an: tien do, ngan sach, rui ro Quan ly danh muc du an (portfolio) hieu qua

Quy trinh tren ERP:

Kick-off -> Lap WBS/Gantt -> Phan cong -> Cac phong ban cap nhat
     |
PM theo doi dashboard -> Canh bao neu cham/vuot -> Dieu chinh
     |
Nghiem thu -> Quyet toan tu dong -> Dong du an -> Bai hoc kinh nghiem

Viec tich hop ERP giup phong quan ly du an giam 50–80% thoi gian nhap lieu thu cong, tang tinh chinh xac va minh bach trong quan ly.


SOP Phòng Quản lý dự án — Công ty thi công nội thất | Phiên bản 1.0 | Tài liệu nội bộ — Không phát hành ngoài công ty

Chia sẻ bài này
Lưu trữ