Bỏ qua để đến Nội dung

Vì sao doanh nghiệp nội thất không biết công trình nào đang lãi, công trình nào đang lỗ?

Doanh thu tăng đều mỗi năm nhưng lợi nhuận thực tế thì không ai chắc chắn. Đây là nghịch lý quen thuộc của ngành thi công nội thất, và nguyên nhân nằm ở cách chi phí dự án được ghi nhận — hoặc không được ghi nhận.
27 tháng 7, 2026 bởi
Vì sao doanh nghiệp nội thất không biết công trình nào đang lãi, công trình nào đang lỗ?
Fu Nguyễn

"Công trình này chắc có lãi" là câu trả lời phổ biến nhất khi hỏi một CEO ngành nội thất về hiệu quả của một dự án cụ thể — và đó chính là vấn đề. Chữ "chắc" cho thấy con số lãi lỗ không đến từ hệ thống, mà đến từ cảm giác. Trong khi đó gross margin mục tiêu của ngành thường được đặt ở mức trên 22-25%, nhưng không có cơ chế theo dõi theo thời gian thực, doanh nghiệp chỉ biết được con số thật khi dự án đã đóng sổ — lúc đó thì mọi quyết định điều chỉnh đều đã quá muộn.

Vì sao lãi lỗ dự án khó tính đúng trong ngành nội thất

Công thức tính lãi lỗ dự án về bản chất rất đơn giản: Lãi/lỗ = Doanh thu dự án − (Chi phí vật tư + Chi phí nhân công + Chi phí phát sinh). Vấn đề không nằm ở công thức mà nằm ở cách ba biến số này được ghi nhận. Doanh thu dự án phụ thuộc vào tiến độ nghiệm thu — nếu nghiệm thu không được ghi nhận đúng lúc, doanh thu bị trễ theo. Chi phí vật tư phụ thuộc vào việc PO có được gắn đúng vào từng hạng mục WBS của dự án hay bị gộp chung vào một khoản "chi phí chung". Chi phí phát sinh — vốn là khoản dễ bị bỏ sót nhất — thường chỉ được ghi nhận bằng miệng giữa PM và đội thi công, không có log, không có phê duyệt, nên không bao giờ được cộng vào chi phí thực tế cho đến khi khách hàng hoặc nhà cung cấp đòi thanh toán.

Kết quả là con số "lãi/lỗ dự án" mà CEO nhìn thấy trên báo cáo cuối kỳ thường bị lệch so với thực tế vận hành hàng tuần — đôi khi lệch đến mức một dự án tưởng lãi 20% hóa ra chỉ hòa vốn sau khi cộng đủ phát sinh và chi phí gián tiếp.

Committed cost — khái niệm doanh nghiệp nội thất thường bỏ qua

Phần lớn doanh nghiệp chỉ theo dõi chi phí đã thực chi (actual cost), tức là khoản đã trả tiền. Nhưng để biết một dự án đang lãi hay lỗ tại một thời điểm bất kỳ, doanh nghiệp cần theo dõi thêm committed cost — tổng giá trị các PO đã phát hành nhưng chưa thanh toán, các cam kết nhân công đã lên kế hoạch. Khi cộng actual cost với committed cost và so với ngân sách hạng mục (budget vs forecast, mục tiêu thường đặt trong khoảng ±5%), doanh nghiệp mới nhìn thấy bức tranh lãi lỗ gần với thực tế, thay vì một con số lạc quan giả tạo vì chưa tính các khoản "sắp phải trả".

Gắn chi phí theo WBS thay vì theo dự án

Một sai lầm phổ biến khác là theo dõi chi phí ở cấp dự án thay vì cấp hạng mục công việc (WBS). Khi chi phí chỉ được nhìn ở mức tổng, doanh nghiệp không biết chính xác hạng mục nào đang ăn mòn margin — có thể là hạng mục hoàn thiện nội thất đang vượt ngân sách trong khi hạng mục điện nước vẫn dư ngân sách, nhưng tổng thể vẫn hiển thị "cân đối". Khi tách chi phí theo từng hạng mục WBS và so sánh với ngân sách hạng mục tương ứng, PM có thể phát hiện và xử lý lệch ngân sách ngay khi nó vừa xuất hiện, thay vì đợi đến báo cáo cuối dự án.

Dashboard lãi lỗ theo thời gian thực trông như thế nào

Một dashboard lãi lỗ hữu ích cho CEO ngành nội thất cần trả lời được ba câu hỏi cùng lúc: dự án nào đang có gross margin dưới ngưỡng mục tiêu, dự án nào có committed cost đang tiệm cận hoặc vượt ngân sách, và có bao nhiêu dự án đang lỗ tại thời điểm hiện tại (mục tiêu lý tưởng là 0 dự án lỗ). Khi ba chỉ số này được cập nhật liên tục từ dữ liệu BOQ, ngân sách, PO và nghiệm thu — thay vì tổng hợp thủ công cuối tháng — CEO có thể can thiệp ngay khi một dự án bắt đầu lệch, thay vì phát hiện khoản lỗ sau khi đã bàn giao công trình.

Điểm mấu chốt cần nhớ: lãi lỗ dự án không phải là con số tính ra ở cuối, mà là chỉ số cần được theo dõi liên tục suốt vòng đời dự án, bắt đầu ngay từ khi BOQ và ngân sách được thiết lập.

Chia sẻ bài này
Thẻ
Lưu trữ