Tình huống minh họa: Một tổng thầu phát hiện dự án trúng thầu 1.200 tỷ đồng đang lỗ mà không biết lỗ từ đâu: phòng Dự toán – QS báo cáo khối lượng nghiệm thu đúng, phòng tài chính báo cáo chi phí trong hạn mức, nhưng không ai đối chiếu được khối lượng đã làm với khối lượng được nghiệm thu, và giá trị dự toán bổ sung chưa trình chủ đầu tư nằm rải rác trong file cá nhân của từng QS.
Trả lời ngắn: KPI phòng Dự toán – QS phải đo ba thứ: tỷ lệ khối lượng được nghiệm thu và thanh toán so với khối lượng đã thực hiện (billing ratio), tốc độ duyệt dự toán bổ sung (VO) và độ lệch giữa dự toán dự thầu với baseline. Thiếu ba chỉ số này, phòng Dự toán chỉ báo cáo "đúng khối lượng" mà không biết doanh nghiệp có được trả tiền đúng cho phần đã làm hay không.
Bài viết này dành cho ai?
Dành cho Trưởng phòng Dự toán – QS, Giám đốc dự án, Kế toán trưởng và Ban điều hành của các tổng thầu xây dựng — những người cần biết khối lượng làm ra có được nghiệm thu, được thanh toán và được ghi nhận doanh thu đúng kỳ hay không, để chủ động đẩy hồ sơ thay vì chờ chủ đầu tư nhắc.
Điều gì đang xảy ra?
- Khối lượng thi công thực tế, khối lượng nghiệm thu và khối lượng được thanh toán nằm ở ba bộ số khác nhau.
- Dự toán bổ sung (VO) không được theo dõi theo từng hạng mục, nhiều VO bỏ lỡ thời hạn trình theo hợp đồng.
- Sai lệch giữa dự toán dự thầu và dự toán baseline không được giải trình theo hạng mục.
- QS dự án làm hồ sơ theo kinh nghiệm, không theo quy trình chuẩn về khối lượng và đơn giá.
- Không có báo cáo định kỳ về giá trị đã nghiệm thu nhưng chưa thanh toán.
Điều doanh nghiệp thực sự muốn đạt được
Chức năng: một sổ khối lượng hợp nhất ghi theo hạng mục, WBS, giá trị hợp đồng, giá trị đã nghiệm thu, giá trị đã thanh toán và giá trị VO đã trình. Quản trị: ban điều hành thấy tỷ lệ nghiệm thu trên khối lượng thực hiện và giá trị đang kẹt ở chủ đầu tư. Tổ chức: rõ ai sở hữu hồ sơ nghiệm thu từng gói, ai rà soát hạn trình VO và ai đối chiếu với phòng tài chính.
Điều gì đang cản trở?
| Lớp cản trở | Biểu hiện | Hệ quả |
|---|---|---|
| Dữ liệu | Khối lượng làm, nghiệm thu và thanh toán nằm ở ba bộ số riêng | Không biết giá trị đang kẹt ở hồ sơ nào, hạng mục nào |
| Quy trình | Không có nhịp rà soát hạn trình dự toán bổ sung theo hợp đồng | Bỏ lỡ quyền lợi, VO trình muộn bị từ chối hoặc giảm giá trị |
| Kiểm soát | Dự toán dự thầu và baseline không được đối soát theo hạng mục | Sai lệch phát hiện muộn, không biết lỗ từ khâu dự thầu hay triển khai |
| Tổ chức | QS làm hồ sơ theo kinh nghiệm cá nhân, không có quy trình chuẩn | Hồ sơ bị trả lại nhiều lần, kéo dài thời gian nghiệm thu |
| Công cụ | Không gắn khối lượng với hợp đồng, hóa đơn và kế toán | Doanh thu không ghi nhận đúng kỳ, dòng tiền bị lệch |
Điểm nhìn cốt lõi: Phòng Dự toán – QS không chỉ làm dự toán lúc đầu và quyết toán lúc cuối. Giá trị của phòng nằm ở nhịp đối chiếu liên tục giữa khối lượng thực hiện, khối lượng nghiệm thu và khối lượng thanh toán trong suốt vòng đời dự án. Khi ba bộ số này khớp nhau theo từng kỳ, doanh nghiệp biết chính xác đang được trả đúng cho phần đã làm, và phát hiện sớm phần đang kẹt để kịp xử lý.

Tác động tới doanh nghiệp
| Chiều tác động | Điều gì xảy ra khi phòng Dự toán – QS không đo bằng KPI nghiệm thu – thanh toán |
|---|---|
| Cost | Khối lượng vượt dự toán không phát hiện kịp, chi phí hoàn thiện thêm không được thu hồi |
| Margin | VO không trình kịp làm mất quyền lợi dự toán bổ sung, biên lợi nhuận dự án giảm |
| Cash Flow | Giá trị nghiệm thu chưa được thanh toán chồng chất, vòng quay tiền chậm, phải vay lãi |
| Progress | Hồ sơ nghiệm thu bị trả lại nhiều lần làm chậm thanh toán, công trường thiếu vốn |
| Risk | Quyết toán cuối dự án lệch lớn, phát sinh tranh chấp với chủ đầu tư về khối lượng |
Nguyên nhân gốc
KHÔNG CÓ SỔ KHỐI LƯỢNG HỢP NHẤT THEO HẠNG MỤC ↓ Khối lượng làm, nghiệm thu và thanh toán nằm ở ba bộ số riêng ↓ VO không theo dõi theo hạng mục và hạn trình ↓ Dự toán dự thầu không đối soát với baseline theo hạng mục ↓ QS làm hồ sơ theo kinh nghiệm, không theo quy trình chuẩn ↓ Quyết toán lệch lớn, tranh chấp khối lượng với chủ đầu tư
Framework quản trị KPI phòng Dự toán – QS
SỔ KHỐI LƯỢNG — mỗi hạng mục gắn WBS, hợp đồng, đơn giá và khối lượng hợp đồng ↓ THỰC HIỆN — khối lượng đã làm theo kỳ, đối soát công trường ↓ NGHIỆM THU — khối lượng được nghiệm thu từng đợt, từng hạng mục ↓ THANH TOÁN — giá trị đã phát hành hóa đơn, đã nhận tiền, đang kẹt ↓ DỰ TOÁN BỔ SUNG — VO theo dõi theo hạn trình, giá trị, trạng thái phê duyệt ↓ ĐỐI SOÁT BASELINE — sai lệch dự thầu so với baseline theo hạng mục ↓ NHỊP RÀ SOÁT — họp đối chiếu hàng tuần giữa Dự toán, thi công và tài chính
Gộp khối lượng thực hiện, nghiệm thu, hóa đơn và dự toán bổ sung vào một sổ theo hạng mục, để ban điều hành thấy giá trị đang kẹt và đẩy hồ sơ đúng lúc.
Khám phá EcoCons → Xem gói One →Quy trình đề xuất (To-Be)
| Bước | Người phụ trách | Điều kiện vào | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Cập nhật sổ khối lượng theo hạng mục và WBS | QS dự án | Bản vẽ, tiến độ và khối lượng thực tế công trường | Khối lượng thực hiện được cập nhật theo tuần |
| Lập hồ sơ nghiệm thu theo đợt khớp khối lượng thực hiện | QS + Giám sát | Khối lượng đã hoàn thành trong kỳ | Giá trị nghiệm thu đúng với khối lượng công trường ghi nhận |
| Phát hành hóa đơn và theo dõi thanh toán | QS + Kế toán | Biên bản nghiệm thu đã ký | Giá trị chưa thanh toán được theo dõi theo hạng mục |
| Trình dự toán bổ sung trước hạn theo hợp đồng | QS trưởng | Phát sinh thay đổi phạm vi hoặc đơn giá | Mỗi VO có ngày trình so với hạn hợp đồng |
| Đối soát dự toán dự thầu với baseline | Trưởng phòng Dự toán | Dự toán dự thầu và baseline đã chuẩn hóa | Sai lệch theo hạng mục được giải trình trước khi triển khai |
| Báo cáo giá trị kẹt và dự báo dòng tiền nghiệm thu | Trưởng phòng Dự toán + Kế toán trưởng | Sổ khối lượng và hóa đơn cập nhật đủ | Tỷ lệ nghiệm thu trên thực hiện và giá trị kẹt nhìn thấy theo tháng |
Ví dụ minh họa — số liệu giả định
Ví dụ minh họa — số liệu giả định, không phải thống kê hay case thật.
Ví dụ minh họa — số liệu giả định. Một dự án có giá trị hợp đồng 900 tỷ đồng. Sau 8 tháng, QS ghi nhận khối lượng thực hiện đạt 410 tỷ, khối lượng được nghiệm thu là 320 tỷ, giá trị đã phát hành hóa đơn 290 tỷ và đã nhận tiền 240 tỷ. Như vậy đang có 120 tỷ làm xong chưa được nghiệm thu (410 − 320) và 50 tỷ nghiệm thu chưa phát hành hóa đơn (320 − 290).
Tự kiểm tra: tỷ lệ nghiệm thu trên thực hiện = 320 ÷ 410 = 78%. Giá trị đang kẹt ở hồ sơ = 120 tỷ. Nếu nhịp nghiệm thu cải thiện lên 90%, giá trị nghiệm thu tăng thêm 410 × 12% = 49 tỷ, giúp dòng tiền bớt căng mà không cần làm thêm khối lượng. Trong 8 tháng cũng có 4 VO tổng 45 tỷ, trong đó 1 VO 18 tỷ trình muộn 5 tuần so với hạn hợp đồng.
Nếu không có sổ khối lượng, phòng tài chính chỉ biết "đã nhận 240 tỷ" mà không biết đang có 120 tỷ khối lượng đã làm chưa được nghiệm thu, và phải tìm lý do thiếu hụt dòng tiền ở những nơi khác thay vì đẩy nhanh hồ sơ nghiệm thu.
EcoCons/Odoo hỗ trợ ở đâu?
| Yêu cầu | Năng lực | Mức đáp ứng |
|---|---|---|
| Sổ khối lượng theo hạng mục và WBS | Quản lý dự án, nhiệm vụ theo WBS và theo dõi khối lượng | Tiêu chuẩn + cấu hình |
| Theo dõi nghiệm thu và giá trị chưa thanh toán | Đơn bán hàng theo tiến độ, xác nhận nghiệm thu và hóa đơn | Tiêu chuẩn + cấu hình |
| Quản lý dự toán bổ sung theo hạn trình | Quy trình phê duyệt, cảnh báo hạn và phiếu chi phí gắn dự án | Tiêu chuẩn + cấu hình |
| Báo cáo tỷ lệ nghiệm thu trên thực hiện | Dashboard dự án và báo cáo khối lượng tùy chỉnh | Mở rộng (AI-X) |
| Đối soát dự toán dự thầu với baseline theo hạng mục | Phiên bản dự toán nhiều trạng thái và trường so sánh | Đề xuất thiết kế |
AI / Automation hỗ trợ ở đâu?
Khi sổ khối lượng, nghiệm thu và hóa đơn nằm trong cùng hệ thống, AI có thể gợi ý nhịp nghiệm thu phù hợp với tiến độ, nhắc VO sắp quá hạn trình, và dự báo giá trị kẹt theo hạng mục để đẩy hồ sơ đúng lúc. Đầu vào gồm khối lượng thực hiện, tiến độ và hợp đồng; QS và Giám đốc dự án quyết định ưu tiên xử lý hồ sơ nào. Điểm quyết định của AI nằm ở bước xếp hạng hạng mục cần nghiệm thu trước.
AI không tự ký xác nhận khối lượng, không tự phát hành hóa đơn và không tự quyết định giá trị nghiệm thu. Việc chốt khối lượng với chủ đầu tư, ký biên bản và phê duyệt hóa đơn vẫn thuộc QS, Giám đốc dự án và Kế toán trưởng.
KPI phòng Dự toán – QS cần theo dõi
| KPI | Công thức | Tần suất | Chủ sở hữu | Hành động khi lệch |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nghiệm thu trên khối lượng thực hiện | Giá trị nghiệm thu ÷ giá trị khối lượng đã thực hiện trong kỳ | Tuần | QS dự án | Đẩy hồ sơ nghiệm thu cho các hạng mục đã đủ khối lượng |
| Tỷ lệ thanh toán trên nghiệm thu | Giá trị đã nhận tiền ÷ giá trị nghiệm thu lũy kế | Tháng | Kế toán trưởng | Rà lại hóa đơn chưa được phía chủ đầu tư xử lý |
| Giá trị khối lượng chưa được nghiệm thu | Khối lượng thực hiện lũy kế − nghiệm thu lũy kế | Tuần | Giám đốc dự án | Lên kế hoạch nghiệm thu bổ sung trước khi chậm tiến độ |
| Số VO quá hạn trình | VO có ngày trình dự kiến vượt hạn hợp đồng | Tháng | QS trưởng | Đôn đốc hoàn tất hồ sơ VO đang bị treo |
| Độ lệch dự thầu so với baseline | (Dự toán baseline − dự toán dự thầu) ÷ dự toán dự thầu | Quý | Trưởng phòng Dự toán | Giải trình sai lệch trước khi mở rộng triển khai |

Câu hỏi thường gặp
Vì sao tỷ lệ nghiệm thu trên khối lượng thực hiện quan trọng với tổng thầu?
Vì nó cho biết bao nhiêu phần việc đã làm được chuyển thành giá trị được chủ đầu tư xác nhận. Tỷ lệ thấp nghĩa là đang có khối lượng làm xong nhưng chưa có hồ sơ nghiệm thu, tiền bị kẹt trong công trình mà không phát sinh thêm khối lượng. Theo dõi theo tuần giúp QS chủ động đẩy hồ sơ đúng hạng mục, thay vì chỉ biết con số tổng cuối kỳ.
Làm sao tránh bỏ lỡ dự toán bổ sung (VO)?
Mỗi hợp đồng có hạn trình VO riêng, thường quy định số ngày kể từ khi phát sinh thay đổi. Giải pháp là theo dõi VO theo bảng: hạng mục, ngày phát sinh, ngày trình dự kiến, hạn hợp đồng, giá trị và trạng thái phê duyệt. Cảnh báo khi VO sắp quá hạn giúp QS chuẩn bị hồ sơ trước, tránh trình muộn bị chủ đầu tư từ chối hoặc giảm giá trị.
KPI này có cần phần mềm ngay không?
Với ít dự án, một bảng tính chuẩn với cột hạng mục, khối lượng thực hiện, nghiệm thu, hóa đơn và thanh toán đã giúp ích. Phần mềm cần thiết khi số dự án và số hạng mục nhiều, khi nhiều QS cùng cập nhật và khi muốn gắn khối lượng với hợp đồng, hóa đơn và kế toán trong cùng hệ thống để tránh lệch bộ số.
Sổ khối lượng cần ghi những gì?
Ghi bốn nhóm: thông tin hạng mục (mã WBS, hợp đồng, đơn giá, khối lượng hợp đồng), khối lượng thực hiện theo kỳ, khối lượng nghiệm thu từng đợt, và giá trị thanh toán gồm hóa đơn đã phát hành và tiền đã nhận. Thêm trạng thái dự toán bổ sung nếu có. Mục tiêu là từ một bảng có thể đọc ra câu hỏi "đang kẹt bao nhiêu, ở đâu, vì sao".
QS và kế toán đối chiếu với nhau thế nào?
QS cập nhật khối lượng nghiệm thu, kế toán phát hành hóa đơn và ghi nhận tiền về. Hai bên cần họp đối chiếu định kỳ theo tháng trên cùng một sổ: giá trị nghiệm thu, giá trị đã hóa đơn, giá trị đã nhận tiền. Khác biệt giữa nghiệm thu và hóa đơn thường do chưa đủ chứng từ, giữa hóa đơn và tiền về thường do phía chủ đầu tư xử lý chậm — mỗi khoảng lệch cần một người sở hữu để xử lý.
Độ lệch dự thầu so với baseline vì sao cần đo?
Vì nó cho biết dự toán khi trúng thầu có khớp với kế hoạch ngân sách khi triển khai không. Lệch nhiều ngay từ đầu nghĩa là dự thầu đã thiếu hạng mục, thiếu khối lượng hoặc thiếu rủi ro, dẫn đến lỗ trong quá trình thi công. Đo theo hạng mục giúp tách phần sai từ khâu dự thầu và phần phát sinh từ thực tế, để rút kinh nghiệm cho các lần dự thầu sau.
Checklist: phòng Dự toán – QS của bạn có đo đúng dòng khối lượng không?
Đọc kết quả: 0–2 ô = phòng Dự toán – QS đã kiểm soát dòng khối lượng; 3–5 ô = cần lập sổ khối lượng hợp nhất và nhịp đối chiếu nghiệm thu – thanh toán; 6–8 ô = nên dựng lại toàn bộ quy trình đo lường trước khi nhận thêm dự án lớn.
Kết luận
Phòng Dự toán – QS tạo giá trị ở nhịp đối chiếu liên tục giữa khối lượng thực hiện, nghiệm thu và thanh toán. Khi ba bộ số này nằm trong một sổ khối lượng theo hạng mục, doanh nghiệp biết đang được trả đúng cho phần đã làm, đẩy hồ sơ kịp thời và tránh bất ngờ ở quyết toán cuối kỳ.