Khâu nhận hàng là nơi doanh nghiệp "rò rỉ" tiền bạc âm thầm nhất — âm thầm hơn cả gian lận công nợ hay thất thoát tồn kho. Với 20 năm làm kế toán trưởng rồi tư vấn ERP, tôi khẳng định: hàng hóa chỉ được nhập kho khi đã vượt qua đủ các lớp kiểm tra. Checklist này chặn đứng điểm rò rỉ đó ngay tại cổng kho.
Checklist nhận hàng & QC đầu vào
SOP: SOP Nhận hàng, kiểm tra và nhập kho
Hệ thống: AI-X ERP – Phân hệ Inventory (Kho) & Purchase (Mua hàng)
1. Mục đích kiểm tra
Sau hơn hai mươi năm làm kế toán trưởng rồi tư vấn triển khai ERP cho hàng trăm doanh nghiệp sản xuất và thương mại tại Việt Nam, tôi có thể khẳng định một điều ít người để ý: khâu nhận hàng là nơi doanh nghiệp "rò rỉ" tiền bạc âm thầm nhất, âm thầm hơn cả gian lận công nợ hay thất thoát tồn kho, vì nó xảy ra hằng ngày, ở một khu vực ít được giám sát, và hậu quả thường chỉ lộ ra vài tuần hoặc vài tháng sau khi đã quá muộn để truy cứu trách nhiệm. Checklist nhận hàng và kiểm tra chất lượng đầu vào (QC) mà bạn đang đọc được xây dựng để chặn đứng chính điểm rò rỉ đó — chuẩn hóa quy trình tiếp nhận hàng hóa từ nhà cung cấp, đảm bảo hàng hóa được kiểm tra đầy đủ về số lượng, chất lượng, chủng loại trước khi nhập kho, thay vì tin vào lời nói hoặc thói quen của người nhận hàng.
Trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam, tôi từng chứng kiến khâu nhận hàng bị xem nhẹ đến mức thủ kho chỉ đếm sơ số kiện rồi ký nhận ngay cả khi chưa mở ra kiểm tra bên trong. Hệ quả là hàng loạt rủi ro âm ỉ: nhận thiếu hàng mà không phát hiện cho đến khi cần xuất kho mới biết không đủ; nhận hàng kém chất lượng lẫn trong lô hàng đạt chuẩn; hàng hóa hư hỏng trong vận chuyển nhưng không ai ghi nhận lại; hoặc tệ hơn, nhận nhầm chủng loại và chỉ phát hiện khi đưa vào sản xuất. Những sai sót này nếu không được chặn ngay tại cổng kho sẽ gây thiệt hại tài chính thật, làm chậm tiến độ sản xuất và bào mòn uy tín của doanh nghiệp với chính khách hàng cuối. Checklist này giải quyết vấn đề bằng cách thiết lập một quy trình kiểm tra rõ ràng, có hệ thống và có thể truy vết từng lô hàng, từng chữ ký.
Các mục tiêu cụ thể của checklist bao gồm:
- Đảm bảo số lượng: Kiểm tra và đối chiếu số lượng hàng nhận được với số lượng trên PO và phiếu giao hàng của nhà cung cấp.
- Đảm bảo chất lượng: Kiểm tra hàng hóa đạt tiêu chuẩn chất lượng theo yêu cầu, không bị hư hỏng, biến dạng, hết hạn sử dụng.
- Đảm bảo đúng chủng loại: Kiểm tra mã hàng, tên hàng, quy cách, đơn vị tính khớp với PO.
- Ghi nhận chênh lệch: Phát hiện và ghi nhận kịp thời các chênh lệch về số lượng, chất lượng để xử lý với nhà cung cấp.
- Nhập kho chính xác: Đảm bảo hàng hóa được nhập kho đúng vị trí, đúng mã hàng, cập nhật chính xác trên AI-X ERP.
- Phân tách trách nhiệm: Đảm bảo người nhận hàng không đồng thời là người mua hàng, tăng tính minh bạch.
Checklist này cũng là công cụ đào tạo hữu ích cho nhân viên kho mới — thay vì mất vài tháng "học nghề" qua việc tự rút kinh nghiệm từ sai sót, một thủ kho mới chỉ cần theo đúng trình tự trong checklist là đã nắm được phần lớn các bước kiểm tra cần thiết và các tiêu chuẩn chất lượng cần tuân thủ ngay từ tuần làm việc đầu tiên.
Việc áp dụng checklist một cách nghiêm túc còn mang lại nhiều lợi ích gián tiếp mà không phải chủ doanh nghiệp nào cũng nhìn thấy ngay. Thứ nhất, nó giúp xây dựng mối quan hệ minh bạch và chặt chẽ với nhà cung cấp, bởi vì mọi chênh lệch đều được ghi nhận và xử lý một cách có hệ thống ngay tại thời điểm nhận hàng, tránh những tranh chấp "nói qua nói lại không bằng chứng" vài tháng sau đó — điều tôi đã phải đứng ra hòa giải không ít lần trong nghề tư vấn. Thứ hai, dữ liệu nhận hàng chính xác trên AI-X ERP là nền tảng cho việc tính giá vốn hàng bán, quản lý tồn kho và lập kế hoạch sản xuất hiệu quả; một sai lệch nhỏ ở khâu nhận hàng sẽ kéo theo sai lệch dây chuyền ở báo cáo giá vốn và lợi nhuận gộp. Thứ ba, việc phát hiện sớm các vấn đề chất lượng giúp doanh nghiệp phản hồi kịp thời với nhà cung cấp, từ đó nâng cao chất lượng nguồn cung trong dài hạn thay vì âm thầm chịu đựng. Cuối cùng, checklist là cơ sở pháp lý quan trọng khi doanh nghiệp cần khiếu nại, yêu cầu bồi thường hoặc xử lý tranh chấp với nhà cung cấp về chất lượng và số lượng hàng hóa — không có biên bản, không có bằng chứng thì phần thua thiệt gần như luôn thuộc về bên mua.
Sơ đồ dưới đây tóm tắt điểm mấu chốt của toàn bộ checklist: hàng hóa chỉ được đi tiếp vào kho khi đã vượt qua đủ ba lớp kiểm tra, còn nếu không đạt ở bất kỳ lớp nào, nó phải dừng lại ngay tại cổng kho chứ không được "châm chước cho qua" vì áp lực tiến độ sản xuất — đây chính là nguyên tắc tôi luôn nhấn mạnh với mọi đội kho mà mình từng đào tạo.
2. Khi nào sử dụng
Checklist nhận hàng và QC đầu vào được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Khi nhận hàng từ nhà cung cấp: Mỗi lần hàng hóa được giao đến kho, thủ kho hoặc nhân viên nhận hàng phải sử dụng checklist này để kiểm tra trước khi nhập kho.
- Khi nhận hàng trả lại từ khách hàng: Trong trường hợp khách hàng trả lại hàng, cần kiểm tra tình trạng hàng hóa trước khi nhập lại kho.
- Khi nhận hàng chuyển kho nội bộ: Hàng hóa chuyển giữa các kho của doanh nghiệp cũng cần được kiểm tra khi nhận.
- Khi nhận hàng mẫu, hàng khuyến mãi: Các loại hàng này cũng cần được kiểm tra và ghi nhận trên hệ thống.
- Khi kiểm toán nội bộ: Checklist được sử dụng để rà soát ngẫu nhiên các lần nhận hàng đã thực hiện, đánh giá mức độ tuân thủ quy trình.
Về tần suất, tôi luôn khuyên khách hàng của mình áp dụng checklist này cho 100% các lần nhận hàng từ nhà cung cấp, không phân biệt giá trị đơn hàng — bởi vì chính những lô hàng "nhỏ, quen mặt nhà cung cấp" lại thường là nơi kiểm tra bị bỏ qua nhiều nhất, và cũng chính là nơi sai sót tích tụ âm thầm nhất theo thời gian. Đối với các lô hàng lớn hoặc hàng hóa có yêu cầu chất lượng đặc biệt, cần thực hiện kiểm tra chi tiết hơn, có thể kết hợp với bộ phận QC chuyên trách. Ngoài ra, doanh nghiệp nên định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý) rà soát lại các lần nhận hàng để phát hiện các vấn đề mang tính hệ thống — ví dụ một nhà cung cấp liên tục giao trễ hoặc giao thiếu ở mức nhỏ nhưng đều đặn — và cải tiến quy trình trước khi vấn đề trở thành thói quen chấp nhận được.
3. Ai chịu trách nhiệm
Quy trình nhận hàng và QC đầu vào liên quan đến nhiều vai trò khác nhau. Việc phân định rõ trách nhiệm là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Các vai trò chính bao gồm:
- Thủ kho: Là người trực tiếp nhận hàng, kiểm tra số lượng, chủng loại, tình trạng hàng hóa, và thực hiện nhập kho trên AI-X ERP. Thủ kho chịu trách nhiệm chính về việc ghi nhận chính xác số lượng và tình trạng hàng hóa nhận được.
- Nhân viên QC (Kiểm soát chất lượng): Chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng hàng hóa theo tiêu chuẩn đã quy định, đặc biệt đối với nguyên vật liệu sản xuất, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm... Nhân viên QC có quyền từ chối nhập kho nếu hàng không đạt tiêu chuẩn.
- Nhân viên mua hàng: Chịu trách nhiệm phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh khi nhận hàng như thiếu hàng, hàng kém chất lượng, liên hệ với nhà cung cấp để giải quyết.
- Trưởng bộ phận kho: Giám sát toàn bộ hoạt động nhận hàng, phê duyệt các trường hợp đặc biệt, đảm bảo quy trình được tuân thủ.
- Kế toán: Đối chiếu phiếu nhập kho với hóa đơn và PO để phục vụ công tác thanh toán và hạch toán.
Nguyên tắc quan trọng nhất mà tôi luôn nhấn mạnh trong mọi buổi đào tạo là phân tách nhiệm vụ: người mua hàng không nên đồng thời là người nhận hàng, người nhận hàng không nên đồng thời là người phê duyệt nhập kho. Tôi từng thấy một doanh nghiệp để cùng một người vừa đặt hàng vừa ký nhận hàng, và khi phát hiện chênh lệch giá trị lớn thì không còn ai đủ khách quan để xác minh xem lỗi nằm ở đâu. Nguyên tắc phân tách này giúp ngăn ngừa gian lận và sai sót ngay từ gốc. Trong AI-X ERP, mỗi vai trò có quyền hạn riêng, được cấu hình trong phân hệ phân quyền người dùng, nên việc phân tách này hoàn toàn có thể thực thi được bằng hệ thống chứ không chỉ dựa vào cam kết trên giấy.
Để quy trình nhận hàng diễn ra suôn sẻ, doanh nghiệp cần chuẩn bị trước một số điều kiện cần thiết. Trước hết, khu vực nhận hàng cần được bố trí rộng rãi, sạch sẽ và có đủ dụng cụ kiểm tra như cân, thước, máy quét mã vạch — tôi từng thấy không ít kho phải kiểm hàng ngay giữa lối đi vì không có khu vực riêng, khiến việc kiểm tra vừa qua loa vừa nguy hiểm. Thứ hai, cần có quy định rõ về giờ nhận hàng và quy trình thông báo trước khi hàng về để thủ kho chủ động sắp xếp công việc. Thứ ba, cần phân công rõ người phụ trách nhận hàng trong từng ca làm việc để tránh tình trạng không có người tiếp nhận khi hàng đến. Cuối cùng, cần có quy trình xử lý các trường hợp đặc biệt như nhận hàng ngoài giờ, nhận hàng khi thủ kho vắng mặt, hoặc nhận hàng khi hệ thống AI-X ERP gặp sự cố, để đảm bảo hoạt động nhận hàng không bị gián đoạn và vẫn giữ được đầy đủ chứng từ để nhập liệu bù sau đó.
4. Danh sách tiêu chí kiểm tra
Dưới đây là sơ đồ trực quan tóm tắt các bước chính trong quy trình nhận hàng và QC đầu vào:
Bảng dưới đây liệt kê chi tiết các tiêu chí kiểm tra cần thực hiện khi nhận hàng và QC đầu vào. Người kiểm tra cần đánh dấu vào cột tương ứng (Đạt / Không đạt / N/A) và ghi chú cụ thể nếu cần. Trong hơn hai mươi năm làm nghề, tôi nhận thấy bảng này phát huy giá trị cao nhất khi được in ra dán ngay tại khu vực nhận hàng, chứ không phải chỉ nằm trong file lưu trữ.
| STT | Tiêu chí | Đạt / Không đạt / N/A | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Phiếu giao hàng / vận đơn của nhà cung cấp được xuất trình và đối chiếu với PO trên AI-X ERP. | ||
| 2 | Mã hàng, tên hàng, quy cách, đơn vị tính trên hàng hóa khớp với PO. | ||
| 3 | Số lượng hàng nhận được khớp với số lượng trên phiếu giao hàng và PO. | ||
| 4 | Hàng hóa được kiểm tra tình trạng bên ngoài: bao bì, thùng carton, tem nhãn không bị hư hỏng, ẩm ướt, biến dạng. | ||
| 5 | Hàng hóa không bị hư hỏng, vỡ, trầy xước, biến dạng trong quá trình vận chuyển. | ||
| 6 | Hàng hóa có hạn sử dụng (nếu có) còn đủ thời gian theo quy định, không gần hết hạn. | ||
| 7 | Hàng hóa đạt tiêu chuẩn chất lượng theo yêu cầu kỹ thuật đã ghi trong PO hoặc hợp đồng. | ||
| 8 | Mẫu kiểm tra chất lượng (nếu cần) được lấy và kiểm tra theo quy trình QC của doanh nghiệp. | ||
| 9 | Chênh lệch về số lượng (thiếu/thừa) được ghi nhận rõ ràng và thông báo cho bộ phận mua hàng. | ||
| 10 | Hàng hóa không đạt chất lượng được tách riêng, đánh dấu và không nhập kho. | ||
| 11 | Phiếu nhập kho được tạo trên AI-X ERP với đầy đủ thông tin: mã hàng, số lượng, kho nhập, mã PO liên quan. | ||
| 12 | Hàng hóa được nhập đúng vị trí, kệ, lô trong kho theo quy định quản lý kho. | ||
| 13 | Thông tin lô, hạn sử dụng, số serial (nếu có) được cập nhật chính xác trên AI-X ERP. | ||
| 14 | Biên bản nhận hàng / biên bản xác nhận chênh lệch được lập và ký xác nhận với nhà cung cấp (nếu có chênh lệch). | ||
| 15 | Toàn bộ quá trình nhận hàng được lưu vết trên AI-X ERP, có thể truy xuất khi cần. |
Dưới đây là sơ đồ minh họa quy trình xử lý khi phát hiện hàng không đạt chất lượng:
5. Kết quả: Đạt / Không đạt / N/A
Sau khi hoàn tất việc kiểm tra tất cả các tiêu chí trong bảng ở mục 4, người kiểm tra cần tổng hợp và đưa ra kết luận về kết quả tổng thể của quy trình nhận hàng và QC đầu vào. Đây là bước mà tôi thấy nhiều doanh nghiệp làm qua loa nhất, trong khi thực ra nó mới là bước tạo ra giá trị quản trị thật sự của cả checklist. Kết quả được phân loại thành ba mức:
- Đạt: Tất cả các tiêu chí bắt buộc đều được đánh dấu "Đạt" hoặc "N/A". Không có tiêu chí nào bị đánh dấu "Không đạt". Hàng hóa đạt yêu cầu, có thể tiến hành nhập kho và cập nhật tồn kho trên AI-X ERP.
- Không đạt: Có ít nhất một tiêu chí bắt buộc bị đánh dấu "Không đạt". Trong trường hợp này, hàng hóa không được nhập kho cho đến khi vấn đề được xử lý. Các sai lệch cần được ghi nhận rõ ràng và chuyển sang mục 9 (Hành động khắc phục).
- N/A (Không áp dụng): Tiêu chí không áp dụng cho lô hàng cụ thể này. Ví dụ: tiêu chí kiểm tra hạn sử dụng không áp dụng cho hàng hóa không có hạn sử dụng. Việc đánh dấu N/A cần có lý do rõ ràng.
Kết quả tổng thể cần được ghi nhận vào cuối checklist và lưu trữ trên hệ thống AI-X ERP. Người kiểm tra cần ký xác nhận kết quả và ghi rõ ngày giờ thực hiện kiểm tra — một chi tiết nhỏ nhưng chính là thứ cứu doanh nghiệp trong không ít vụ tranh chấp mà tôi từng được mời tham gia hòa giải.
6. Người kiểm tra
Mục này ghi rõ thông tin của người thực hiện việc kiểm tra khi nhận hàng. Người kiểm tra thường là thủ kho hoặc nhân viên QC. Thông tin cần ghi rõ bao gồm:
- Họ và tên người kiểm tra: Ghi rõ họ tên đầy đủ của người thực hiện kiểm tra.
- Chức danh / Bộ phận: Ghi rõ chức danh và bộ phận công tác (thủ kho, QC, nhân viên kho...).
- Mã nhân viên trên AI-X ERP: Ghi mã nhân viên để truy vết trên hệ thống.
- Chữ ký: Chữ ký xác nhận của người kiểm tra.
Việc ghi rõ người kiểm tra giúp đảm bảo tính chịu trách nhiệm và tạo điều kiện cho việc truy vết khi có sự cố hoặc sai lệch xảy ra. Trong AI-X ERP, mọi thao tác nhập kho của người dùng đều được ghi lại nhật ký (audit log) — điều mà sổ sách giấy truyền thống gần như không thể làm được với cùng độ tin cậy.
7. Ngày kiểm tra
Mục này ghi rõ ngày, giờ thực hiện việc kiểm tra khi nhận hàng. Thông tin ngày kiểm tra rất quan trọng vì nó giúp xác định thời điểm hàng hóa được kiểm soát, phục vụ cho việc đánh giá tính kịp thời và truy vết khi cần. Cần ghi rõ:
- Ngày nhận hàng: Ngày hàng hóa được giao đến kho.
- Ngày bắt đầu kiểm tra: Ngày người kiểm tra bắt đầu thực hiện việc kiểm tra.
- Ngày kết thúc kiểm tra: Ngày hoàn tất việc kiểm tra và đưa ra kết luận.
Ngày kiểm tra nên được ghi theo định dạng chuẩn (DD/MM/YYYY) và được đồng bộ với dữ liệu trên hệ thống AI-X ERP để đảm bảo tính nhất quán. Tôi từng gặp trường hợp doanh nghiệp không ghi rõ ngày kiểm tra thực tế, khiến việc xác định trách nhiệm khi có chênh lệch chất lượng phát hiện muộn trở nên gần như bất khả thi.
8. Ghi chú / Evidence
Mục này dùng để ghi lại các ghi chú chi tiết và bằng chứng (evidence) liên quan đến quá trình kiểm tra nhận hàng. Bằng chứng là các tài liệu, dữ liệu, hình ảnh hoặc thông tin trên hệ thống AI-X ERP chứng minh cho kết quả kiểm tra. Các loại bằng chứng thường được sử dụng bao gồm:
- Số PO, số phiếu giao hàng, số phiếu nhập kho: Mã số của các chứng từ trên hệ thống AI-X ERP.
- Ảnh chụp hàng hóa: Hình ảnh ghi nhận tình trạng hàng hóa khi nhận, đặc biệt khi có hư hỏng hoặc lỗi.
- Biên bản nhận hàng: Biên bản xác nhận số lượng, chất lượng hàng nhận được, ký với nhà cung cấp.
- Biên bản xác nhận chênh lệch: Biên bản ghi nhận thiếu/thừa hàng hoặc hàng kém chất lượng.
- Kết quả kiểm tra QC: Báo cáo kết quả kiểm tra chất lượng mẫu hàng.
- Ảnh chụp màn hình hệ thống: Bằng chứng về trạng thái nhập kho trên AI-X ERP.
Người kiểm tra cần ghi rõ mã số chứng từ, ngày lập, và nơi lưu trữ của từng bằng chứng để có thể truy xuất nhanh chóng khi cần. Việc lưu trữ bằng chứng đầy đủ là yêu cầu bắt buộc trong công tác kiểm toán nội bộ và kiểm toán thuế.
Trong thực tế, tôi thấy không ít doanh nghiệp SME bỏ qua việc lưu trữ bằng chứng khi nhận hàng, dẫn đến khó khăn khi cần đối chiếu hoặc khiếu nại với nhà cung cấp — có trường hợp doanh nghiệp phát hiện hàng lỗi sau ba tuần sử dụng nhưng không còn ảnh chụp lúc nhận hàng để chứng minh lỗi đã có sẵn từ khi giao, kết quả là phải tự chịu toàn bộ thiệt hại. Do đó, doanh nghiệp nên quy định rõ thời gian lưu trữ tối thiểu cho các chứng từ nhận hàng (thường là ít nhất 5 năm theo quy định về lưu trữ chứng từ kế toán) và phân công người chịu trách nhiệm lưu trữ. Ngoài ra, nên khuyến khích thủ kho chụp ảnh hàng hóa ngay khi nhận, đặc biệt đối với các lô hàng có giá trị lớn hoặc hàng hóa dễ hư hỏng, để có bằng chứng trực quan về tình trạng hàng hóa tại thời điểm nhận. Các ảnh này nên được lưu trữ cùng với phiếu nhập kho trên hệ thống AI-X ERP hoặc trong thư mục lưu trữ chứng từ của doanh nghiệp.
9. Hành động khắc phục
Khi phát hiện các tiêu chí "Không đạt" trong quá trình kiểm tra nhận hàng, doanh nghiệp cần thực hiện các hành động khắc phục kịp thời. Các hành động khắc phục cần được ghi rõ trong mục này, bao gồm:
- Mô tả vấn đề: Nêu rõ tiêu chí nào không đạt và lý do cụ thể (thiếu hàng, hàng lỗi, sai chủng loại...).
- Hành động khắc phục: Mô tả biện pháp cần thực hiện (yêu cầu nhà cung cấp giao bù, trả hàng, đổi hàng, bồi thường...).
- Người chịu trách nhiệm: Xác định người chịu trách nhiệm thực hiện hành động khắc phục.
- Thời hạn hoàn thành: Thời hạn cụ thể để hoàn tất hành động khắc phục.
- Kết quả sau khắc phục: Ghi nhận kết quả sau khi thực hiện hành động khắc phục và kiểm tra lại.
Một số hành động khắc phục điển hình trong quy trình nhận hàng bao gồm: yêu cầu nhà cung cấp giao bù số lượng thiếu; trả lại hàng kém chất lượng và yêu cầu đổi hàng mới; yêu cầu nhà cung cấp bồi thường thiệt hại do hàng hư hỏng; điều chỉnh lại thông tin nhập kho trên AI-X ERP nếu phát hiện sai sót; và tổ chức đào tạo lại cho thủ kho về quy trình kiểm tra nhận hàng.
Sau khi hoàn tất các hành động khắc phục, cần tiến hành kiểm tra lại để xác nhận vấn đề đã được giải quyết triệt để trước khi nhập kho hàng hóa.
Để nâng cao hiệu quả của công tác khắc phục, doanh nghiệp nên xây dựng một quy trình theo dõi và đánh giá các hành động khắc phục. Cụ thể, mỗi vấn đề phát hiện cần được gán một mã số theo dõi riêng, ghi rõ trạng thái (đang xử lý, đã xử lý, đã đóng) và được cập nhật định kỳ. Khi một vấn đề tái diễn nhiều lần với cùng một nhà cung cấp — theo kinh nghiệm của tôi, ba lần trở lên trong vòng sáu tháng đã là dấu hiệu đáng báo động — doanh nghiệp cần xem xét đánh giá lại năng lực của nhà cung cấp đó và có thể đưa ra quyết định thay đổi nhà cung cấp. Đồng thời, các bài học kinh nghiệm từ quá trình xử lý hàng lỗi nên được chia sẻ cho toàn bộ đội ngũ kho và mua hàng để tránh lặp lại sai sót. Việc này giúp biến quy trình nhận hàng thành một vòng lặp cải tiến liên tục, nâng cao chất lượng quản lý kho và nguồn cung của doanh nghiệp.
10. Link SOP / Template liên quan
Dưới đây là các tài liệu SOP và template liên quan đến quy trình nhận hàng và QC đầu vào mà người dùng có thể tham khảo:
- SOP Nhận hàng, kiểm tra và nhập kho: Tài liệu hướng dẫn chi tiết toàn bộ quy trình nhận hàng, kiểm tra và nhập kho.
- Template Phiếu nhập kho: Mẫu biểu chuẩn để nhập kho trên AI-X ERP.
- Template Biên bản nhận hàng: Mẫu biểu xác nhận số lượng, chất lượng hàng nhận được.
- Template Biên bản xác nhận chênh lệch: Mẫu biểu ghi nhận thiếu/thừa hàng hoặc hàng kém chất lượng.
- Checklist duyệt PR/RFQ/PO: Checklist liên quan dùng để kiểm soát quy trình mua hàng trước khi nhận hàng.
- Hướng dẫn sử dụng phân hệ Inventory trên AI-X ERP: Tài liệu hướng dẫn thao tác trên hệ thống.
Người dùng có thể truy cập các tài liệu này trên hệ thống quản lý tài liệu nội bộ của doanh nghiệp hoặc trong phân hệ Inventory của AI-X ERP.