Mẫu rập & định mức vải
Tech-pack đúng phiên bản, rập chính xác và định mức đủ — nền của giá thành và NPL booking: từ kiểm soát phiên bản, phát triển mẫu rập, tính định mức theo ma trận cỡ màu đến duyệt mẫu và chốt BOM phiên bản cuối.
Vì sao hành trình này quyết định biên lợi nhuận
Định mức vải sai 2% trên đơn hàng 10.000 áo là mất hàng chục nghìn USD không ai thấy — vải mua thừa nằm chết trong kho, hoặc thiếu giữa chừng phải mua lẻ giá cao. Nguyên nhân gốc gần như luôn nằm ở hai chỗ: dùng nhầm phiên bản tech-pack cũ, và định mức tính từ mẫu rập chưa tối ưu sơ đồ cắt.
Hành trình này kiểm soát phiên bản tech-pack, quy trình rập và tính định mức tiêu hao chính xác — mọi thay đổi sau khi khách duyệt đều phải qua change request, để BOM, định mức và kế hoạch NPL luôn là một khối nhất quán.
Các giai đoạn của hành trình
Mỗi revision của tech-pack được đánh số và ghi nhận thay đổi; BOM, định mức và kế hoạch NPL đồng bộ theo phiên bản mới nhất. Làm giá hoặc rập trên bản cũ bị chặn ngay từ đầu vào.
Dữ liệu — chứng từ: Tech-pack theo phiên bản, log thay đổi, BOM đồng bộ trong PLM / Documents.
Rập theo mã hàng, xây sơ đồ cắt (marker) trên ma trận cỡ — màu; tối ưu tỷ lệ xếp để giảm phần vải lãng phí giữa các cây vải.
Dữ liệu — chứng từ: Bản rập số, sơ đồ marker, ma trận cỡ — màu, phần mềm cắt CAD.
Định mức tiêu hao vải và NPL tính theo marker, cộng độ co rút và hao hụt chuẩn; đối chiếu với định mức lịch sử của mẫu hàng tương tự để kiểm chứng trước khi dùng báo giá và đặt NPL.
Dữ liệu — chứng từ: Định mức tiêu hao theo mã hàng, dữ liệu định mức lịch sử, hệ số hao hụt trong Manufacturing.
Proto sample, fit sample và PP sample theo vòng duyệt của khách; mỗi vòng sửa được ghi nhận để tránh lặp lại. Chu kỳ làm mẫu nhanh giúp chốt đơn sớm hơn đối thủ.
Dữ liệu — chứng từ: Phiếu làm mẫu, vòng duyệt và phản hồi khách hàng, biên bản duyệt mẫu.
Sau khi khách duyệt, định mức và BOM bị khóa phiên bản; mọi thay đổi sau duyệt phải qua change request có đánh giá tác động giá và tiến độ rồi mới áp dụng.
Dữ liệu — chứng từ: BOM phiên bản cuối, change request, phê duyệt khách trong Sales + Documents.
Đo lường hiệu quả
| KPI | Ý nghĩa & mục tiêu |
|---|---|
| Chênh định mức vs thực tế | Tiêu hao thật so với định mức — chênh lớn là thất thoát vải hoặc định mức không đáng tin |
| Sai phiên bản tech-pack | Mục tiêu bằng 0 — làm trên bản cũ là làm sai cả lô hàng |
| Chu kỳ làm mẫu | Từ tiếp nhận tech-pack đến duyệt mẫu — càng nhanh càng sớm chốt đơn |
| Số vòng duyệt mẫu | Nhiều vòng là tech-pack không rõ hoặc rập chưa chuẩn — tăng chi phí và trễ mùa |
| Tỷ lệ sử dụng vải theo marker | Vải vào sản phẩm / vải trải — đo chất lượng sơ đồ cắt |
| Phụ liệu đủ bộ theo mẫu | NPL thiếu là chuyền chờ — kiểm tra đủ bộ ngay khi chốt định mức |
| Thời gian chốt định mức sau duyệt | Khoảng trễ giữa duyệt mẫu và chốt BOM — trễ ở đây trễ cả NPL booking |
| Tỷ lệ change request sau chốt | Thay đổi sau khóa phiên bản — cao là quy trình duyệt chưa chặt |
Định nghĩa đầy đủ, công thức và ngưỡng xanh — vàng — đỏ của từng KPI nằm trong Thư viện KPI sản xuất may mặc.
Đi sâu hơn theo lớp giải pháp
Tech-pack và BOM lệch phiên bản — xem chẩn đoán.
Dữ liệu, chứng từ và module Odoo gắn nhau thế nào — xem blueprint.
Cảnh báo sớm theo thời gian thực cho từng giai đoạn — xem dashboard.
Sẵn sàng triển khai hành trình này?
Đánh giá hiện trạng theo 6 hành trình của ngành may để biết doanh nghiệp đang ở đâu.
ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG →