Bỏ qua để đến Nội dung

Checklist Kiểm kê kho

Bộ tiêu chí kiểm tra quy trình kiểm kê và xử lý chênh lệch tồn kho.
19 tháng 2, 2026 bởi
Checklist Kiểm kê kho
Chuyên Gia AIX
⏱ ~21 phút đọc📅 Cập nhật 19/02/2026✍️ Chuyên Gia AIX
Checklist kiểm kê kho
Checklist kiểm kê kho Đảm bảo số liệu kho khớp với thực tếLập kế hoạchkiểm kêĐếm thực tếtheo vị tríĐối chiếusổ sáchXử lýchênh lệchĐiều chỉnhtồn khoThủ khoĐếm & ghi nhậnKế toán khoĐối chiếu sổ sáchTrưởng phòngPhê duyệt điều chỉnhKiểm toánGiám sát
Minh họa checklist kiểm kê kho.

Kiểm kê là công cụ kiểm soát tài sản quan trọng, không phải "việc cuối năm". Sau 20 năm trong nghề, tôi đã chứng kiến nhiều doanh nghiệp phát hiện thất thoát tồn kho chỉ khi kiểm kê — lúc đó đã quá muộn. Checklist này giúp bạn kiểm kê đúng cách và xử lý mọi chênh lệch kịp thời.

1. Mục đích kiểm tra

Sau hơn hai mươi năm làm kế toán trưởng rồi tư vấn ERP cho hàng trăm doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, tôi có thể nói không ngoa rằng con số tồn kho trên phần mềm là một trong những con số bị "tin tưởng mù quáng" nhiều nhất trong toàn bộ hệ thống kế toán — ai cũng nhìn vào nó để ra quyết định, nhưng rất ít doanh nghiệp thực sự kiểm chứng xem nó có còn đúng với thực tế hay không. Checklist kiểm kê kho này được xây dựng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam thực hiện công tác kiểm kê hàng tồn kho một cách bài bản, đúng quy trình và có thể truy vết được toàn bộ quá trình từ khâu lập kế hoạch, đếm thực tế, đối chiếu sổ sách cho đến xử lý chênh lệch và điều chỉnh tồn kho trên hệ thống AI-X ERP.

Mục đích chính của checklist là đảm bảo số liệu tồn kho trên phần mềm luôn khớp với số lượng hàng hóa thực tế trong kho. Khi số liệu trên hệ thống không khớp với thực tế, doanh nghiệp sẽ gặp phải hàng loạt vấn đề nghiêm trọng mà tôi đã chứng kiến lặp đi lặp lại: bán hàng thiếu hàng ngay trước mặt khách vì hệ thống báo còn tồn nhưng thực tế đã hết; đặt mua thừa nguyên vật liệu vì tưởng thiếu trong khi kho vẫn còn; sai lệch giá vốn hàng bán (COGS) kéo theo báo cáo lợi nhuận sai; báo cáo tài chính không chính xác; và thất thoát tài sản mà không thể phát hiện kịp thời cho đến khi số tiền đã lớn đến mức không thể bỏ qua.

Checklist này giúp người kiểm tra trả lời các câu hỏi cốt lõi sau đây:

  • Kế hoạch kiểm kê đã được lập đầy đủ và phê duyệt chưa?
  • Việc đếm thực tế có được thực hiện đúng phương pháp và đúng phạm vi không?
  • Số liệu đếm thực tế có được đối chiếu chính xác với sổ sách trên AI-X ERP không?
  • Mọi chênh lệch phát sinh có được phân tích nguyên nhân và xử lý kịp thời không?
  • Việc điều chỉnh tồn kho có được thực hiện đúng quy trình và có đầy đủ chứng từ không?

Thông qua việc hoàn thành checklist, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc cho hoạt động quản lý kho, giảm thiểu rủi ro thất thoát, hư hỏng và sai sót trong khâu hạch toán. Đây cũng là cơ sở để kiểm toán viên nội bộ và bên ngoài đánh giá tính trung thực, hợp lý của số liệu tồn kho trên báo cáo tài chính — và trong không ít cuộc kiểm toán tôi từng tham gia, biên bản kiểm kê chính là tài liệu đầu tiên kiểm toán viên yêu cầu xem.

Đối với các doanh nghiệp SME, việc kiểm kê kho thường bị xem nhẹ vì cho rằng tốn thời gian và nhân lực. Tuy nhiên, theo quan sát của tôi qua nhiều dự án tư vấn, chi phí của việc không kiểm kê thường lớn hơn nhiều so với chi phí kiểm kê — một sai lệch nhỏ trong tồn kho có thể dẫn đến quyết định mua hàng sai, làm tăng chi phí lưu kho, hoặc làm mất cơ hội bán hàng ngay tại thời điểm khách hàng cần. Vì vậy, checklist này đóng vai trò như một công cụ kiểm soát quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sự chính xác và tin cậy của dữ liệu kho.

Ngoài ra, checklist còn giúp doanh nghiệp đánh giá được hiệu quả của quy trình quản lý kho hiện tại. Khi thực hiện kiểm kê thường xuyên, doanh nghiệp sẽ nhận ra những điểm yếu trong quy trình nhập xuất, những lỗi thường gặp của nhân viên, và những mặt hàng có nguy cơ hư hỏng hoặc tồn đọng cao. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp cải tiến phù hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Checklist cũng là công cụ hữu ích để đào tạo nhân viên mới về quy trình kiểm kê, giúp họ nắm bắt nhanh chóng các bước cần thực hiện và các tiêu chí cần kiểm tra.

Một lợi ích quan trọng khác của việc sử dụng checklist là tạo ra tính nhất quán trong công tác kiểm kê. Khi mọi lần kiểm kê đều được thực hiện theo cùng một bộ tiêu chí, doanh nghiệp có thể so sánh kết quả giữa các kỳ với nhau, phát hiện xu hướng sai lệch và đánh giá hiệu quả của các biện pháp khắc phục đã áp dụng. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống quản lý kho ngày càng hoàn thiện và hiệu quả hơn theo thời gian, thay vì mỗi kỳ kiểm kê lại là một lần "làm lại từ đầu" không có gì để so sánh.

Sơ đồ dưới đây minh họa bản chất của công tác kiểm kê: sổ sách trên hệ thống và thực tế trong kho là hai thế giới độc lập, chỉ có việc đếm thực tế và đối chiếu mới kéo chúng về cùng một con số đáng tin cậy — sổ sách sẽ không bao giờ tự đúng nếu không có người đếm.

Hai thế giới chỉ khớp nhau khi có kiểm kê Sổ sách hệ thống AI-X ERP Inventory KIỂM KÊ Đối chiếu Ban kiểm kê độc lập Đếm thực tế Tại kho Không suy đoán Số liệu chính xác Đáng tin cậy Kế toán kho Ban kiểm kê Thủ kho hỗ trợ Ban lãnh đạo Sổ sách không tự đúng — chỉ đúng khi có người đếm và đối chiếu độc lập

2. Khi nào sử dụng

Checklist kiểm kê kho nên được sử dụng trong các tình huống và thời điểm cụ thể sau đây:

  • Kiểm kê định kỳ cuối kỳ: Thực hiện ít nhất một lần mỗi quý hoặc mỗi năm, đặc biệt trước thời điểm khóa sổ kế toán và lập báo cáo tài chính. Đây là thời điểm bắt buộc phải đối chiếu toàn bộ tồn kho.
  • Kiểm kê đột xuất: Khi có nghi ngờ về thất thoát, mất mát, hoặc khi có sự thay đổi nhân sự quản lý kho, cần tiến hành kiểm kê đột xuất để xác minh số liệu.
  • Trước và sau khi chuyển đổi hệ thống: Khi doanh nghiệp mới triển khai AI-X ERP hoặc nâng cấp module Inventory, cần kiểm kê để xác lập số dư đầu kỳ chính xác.
  • Khi phát hiện sai lệch lớn: Nếu báo cáo tồn kho trên hệ thống cho thấy số lượng âm, hoặc có sự chênh lệch bất thường giữa các kỳ, cần kiểm kê ngay để tìm nguyên nhân.
  • Trước kỳ kiểm toán: Để chuẩn bị cho kiểm toán viên, doanh nghiệp nên tự kiểm kê trước để xử lý các vấn đề tồn đọng.
  • Khi có sự kiện bất thường: Như hỏa hoạn, lũ lụt, trộm cắp, hoặc các sự kiện làm ảnh hưởng đến hàng hóa trong kho.

Việc sử dụng checklist đúng thời điểm giúp doanh nghiệp chủ động trong công tác quản lý, tránh tình trạng phát hiện sai lệch quá muộn khiến việc xử lý trở nên khó khăn và tốn kém — tôi từng thấy có doanh nghiệp để nguyên một năm không kiểm kê, đến khi phát hiện chênh lệch thì số tiền đã lên đến hàng trăm triệu đồng mà không thể truy được nguyên nhân vì dữ liệu nhập xuất trong năm quá dày đặc để lần lại. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên xây dựng lịch kiểm kê cố định trong năm và đưa vào kế hoạch hoạt động để đảm bảo việc kiểm kê được thực hiện đều đặn, không bị bỏ sót.

Đối với các doanh nghiệp có nhiều kho hoặc nhiều địa điểm lưu trữ, cần xây dựng lịch kiểm kê riêng cho từng kho và phân bổ nguồn lực hợp lý. Có thể áp dụng phương pháp kiểm kê luân phiên, tức là kiểm kê một phần kho trong mỗi kỳ và xoay vòng để đảm bảo toàn bộ hàng hóa được kiểm kê trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp này giúp giảm áp lực về nhân lực và thời gian so với việc kiểm kê toàn bộ cùng một lúc, đồng thời vẫn đảm bảo tính chính xác của số liệu.

Khi lựa chọn thời điểm kiểm kê, doanh nghiệp nên ưu tiên những thời điểm có ít giao dịch nhập xuất để giảm thiểu sự gián đoạn và tăng độ chính xác của kết quả đếm. Ví dụ, có thể chọn cuối tuần, ngày lễ, hoặc thời điểm sau khi đã hoàn tất các đơn hàng lớn. Nếu bắt buộc phải kiểm kê trong giờ làm việc, cần tạm dừng các hoạt động nhập xuất trong khoảng thời gian kiểm kê để tránh sai sót — một nguyên tắc tưởng đơn giản nhưng lại là nguyên nhân sai lệch phổ biến nhất mà tôi thấy khi kho vẫn tiếp tục xuất hàng trong lúc đang đếm.

3. Ai chịu trách nhiệm

Việc kiểm kê kho là trách nhiệm chung của nhiều bộ phận, nhưng cần có sự phân công rõ ràng để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả. Các vai trò chính bao gồm:

  • Thủ kho: Chịu trách nhiệm chuẩn bị kho, sắp xếp hàng hóa gọn gàng, cung cấp thông tin về vị trí lưu trữ, và hỗ trợ quá trình đếm. Thủ kho không được tự ý điều chỉnh số liệu.
  • Kế toán kho / Kế toán tổng hợp: Chịu trách nhiệm đối chiếu số liệu trên AI-X ERP, phân tích chênh lệch, và thực hiện các bút toán điều chỉnh khi được phê duyệt.
  • Ban kiểm kê: Là nhóm người trực tiếp thực hiện việc đếm thực tế, ghi chép kết quả, và lập biên bản kiểm kê. Ban kiểm kê nên bao gồm người độc lập với thủ kho để đảm bảo tính khách quan.
  • Trưởng phòng kho / Quản lý kho: Chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình, phê duyệt kế hoạch kiểm kê, và xác nhận kết quả.
  • Giám đốc / Ban lãnh đạo: Phê duyệt kế hoạch kiểm kê, phê duyệt các quyết định xử lý chênh lệch lớn, và chịu trách nhiệm cuối cùng về tính chính xác của số liệu.
  • Ki���m toán nội bộ (nếu có): Giám sát tính tuân thủ quy trình và đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

Nguyên tắc quan trọng nhất — và cũng là nguyên tắc tôi kiên quyết yêu cầu ở mọi doanh nghiệp mình tư vấn — là phải tách biệt chức năng giữa người giữ hàng (thủ kho) và người kiểm tra (ban kiểm kê) để tránh xung đột lợi ích và đảm bảo kết quả kiểm kê phản ánh đúng thực trạng. Tôi từng thấy một doanh nghiệp để chính thủ kho tự đếm và tự ghi kết quả kiểm kê của mình, và kết quả là "kiểm kê" chỉ còn là hình thức, không phát hiện ra bất kỳ sai lệch nào suốt nhiều năm liền cho đến khi thay người mới. Nếu doanh nghiệp có quy mô nhỏ, không đủ nhân sự, thì ít nhất cần có sự tham gia của kế toán hoặc một người độc lập khác trong quá trình đếm để tăng tính khách quan.

Việc phân công trách nhiệm cần được ghi rõ trong kế hoạch kiểm kê và thông báo đến tất cả các bên liên quan trước khi thực hiện. Mỗi thành viên trong ban kiểm kê cần hiểu rõ nhiệm vụ của mình, phạm vi hàng hóa được giao đếm, và quy trình ghi chép kết quả. Người phụ trách chung cần có kỹ năng tổ chức, giám sát và xử lý tình huống phát sinh trong quá trình kiểm kê.

Trong trường hợp doanh nghiệp thuê dịch vụ kiểm kê bên ngoài, cần ký hợp đồng rõ ràng về phạm vi công việc, trách nhiệm và bảo mật thông tin. Đồng thời, doanh nghiệp vẫn cần cử người đại diện tham gia giám sát quá trình kiểm kê để đảm bảo kết quả phản ánh đúng thực trạng và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp.

4. Danh sách tiêu chí kiểm tra

Dưới đây là sơ đồ tổng quan quy trình kiểm kê kho gồm 5 bước chính:

Checklist Kiểm kê kho 1Kế hoạch kiểm kê☐ Đạt / ☐ Không / ☐ N/A2Đếm thực tế☐ Đạt / ☐ Không / ☐ N/A3Đối chiếu sổ sách☐ Đạt / ☐ Không / ☐ N/A4Xử lý chênh lệch☐ Đạt / ☐ Không / ☐ N/A5Điều chỉnh tồn kho☐ Đạt / ☐ Không / ☐ N/A

Bảng dưới đây liệt kê các tiêu chí kiểm tra cụ thể. Người kiểm tra cần đánh dấu vào cột tương ứng (Đạt / Không đạt / N/A) và ghi chú chi tiết ở cột cuối cùng. Theo kinh nghiệm của tôi, bảng này nên được rà lại từng dòng ngay tại kho, không nên hoàn thiện sau khi đã rời khỏi hiện trường vì trí nhớ luôn kém tin cậy hơn ghi chép tại chỗ.

STTTiêu chíĐạt/Không đạt/N/AGhi chú
1Kế hoạch kiểm kê đã được lập bằng văn bản, nêu rõ phạm vi, thời gian, danh sách kho và nhân sự tham gia.
2Kế hoạch kiểm kê đã được Giám đốc hoặc người có thẩm quyền phê duyệt trước khi thực hiện.
3Ban kiểm kê được thành lập gồm ít nhất 2 người, độc lập với thủ kho.
4Kho được sắp xếp gọn gàng, hàng hóa được phân loại và dán nhãn rõ ràng trước khi đếm.
5Toàn bộ hàng hóa trong kho được đếm thực tế theo đúng phương pháp đã quy định (đếm toàn bộ hoặc đếm theo mẫu).
6Kết quả đếm được ghi chép ngay tại thời điểm đếm vào phiếu kiểm kê, không ghi lại từ trí nhớ.
7Số liệu đếm thực tế được nhập đầy đủ vào AI-X ERP module Inventory để đối chiếu với sổ sách.
8Mọi chênh lệch giữa số đếm thực tế và số liệu trên hệ thống đều được liệt kê đầy đủ trong biên bản.
9Nguyên nhân của từng khoản chênh lệch được phân tích và ghi rõ (nhập sai, xuất sai, hư hỏng, mất mát...).
10Chênh lệch lớn (trên ngưỡng quy định) được báo cáo lên ban lãnh đạo và có quyết định xử lý bằng văn bản.
11Việc điều chỉnh tồn kho trên AI-X ERP được thực hiện bằng chứng từ điều chỉnh (Inventory Adjustment) có số hiệu và ngày tháng rõ ràng.
12Bút toán điều chỉnh tồn kho được hạch toán đúng vào tài khoản kế toán (TK 152, 155, 156...) trên module Accounting.
13Biên bản kiểm kê được lập đầy đủ, có chữ ký của các thành viên ban kiểm kê, thủ kho và kế toán.
14Toàn bộ chứng từ kiểm kê được lưu trữ đầy đủ, có thể truy xuất lại khi cần.
15Sau khi điều chỉnh, số liệu tồn kho trên hệ thống khớp với số liệu thực tế và được xác nhận bởi người có thẩm quyền.

Sơ đồ dưới đây minh họa quy trình xử lý chênh lệch tồn kho từ phát hiện đến điều chỉnh:

Quy trình xử lý chênh lệch tồn kho Phát hiện chênh lệch Phân tích nguyên nhân Phê duyệt xử lý Điều chỉnh Mỗi bước cần có chứng từ và người phê duyệt rõ ràng trên AI-X ERP

5. Kết quả: Đạt / Không đạt / N/A

Sau khi hoàn thành việc kiểm tra các tiêu chí trong bảng trên, người kiểm tra cần tổng hợp kết quả chung như sau:

  • Đạt: Toàn bộ hoặc phần lớn các tiêu chí quan trọng được đáp ứng, quy trình kiểm kê được thực hiện đúng và số liệu tồn kho khớp với thực tế.
  • Không đạt: Có một hoặc nhiều tiêu chí quan trọng không được đáp ứng, phát hiện sai lệch chưa được xử lý, hoặc quy trình không được tuân thủ. Cần thực hiện hành động khắc phục ngay.
  • N/A (Không áp dụng): Tiêu chí không áp dụng cho tình huống cụ thể của doanh nghiệp, ví dụ như doanh nghiệp không có kho riêng hoặc không sử dụng một loại tài khoản nào đó.

Kết quả tổng thể nên được ghi rõ ở cuối checklist, kèm theo nhận xét ngắn gọn về mức độ tin cậy của số liệu tồn kho và các vấn đề cần lưu ý. Người kiểm tra cũng nên đếm số lượng tiêu chí đạt, không đạt và không áp dụng để có cái nhìn tổng quan về mức độ tuân thủ quy trình của doanh nghiệp — một thói quen nhỏ nhưng giúp ban lãnh đạo nắm được xu hướng cải thiện hay xấu đi qua từng kỳ, thay vì chỉ nhìn vào kết quả của riêng lần kiểm kê này.

Khi tổng hợp kết quả, người kiểm tra cần phân biệt rõ giữa các tiêu chí mang tính bắt buộc và các tiêu chí mang tính khuyến nghị. Các tiêu chí bắt buộc liên quan đến tính chính xác của số liệu và tính tuân thủ pháp luật cần được ưu tiên xử lý trước. Nếu một tiêu chí bắt buộc không đạt, doanh nghiệp cần xem xét tạm dừng việc khóa sổ hoặc lập báo cáo tài chính cho đến khi vấn đề được giải quyết.

Kết quả kiểm kê cũng cần được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu để ban lãnh đạo có thể nắm bắt nhanh chóng tình hình. Nên sử dụng bảng biểu, biểu đồ để minh họa các số liệu chênh lệch, đồng thời nêu rõ các khuyến nghị và đề xuất hành động cụ thể. Việc trình bày kết quả một cách chuyên nghiệp sẽ giúp tăng tính thuyết phục và tạo điều kiện cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo.

6. Người kiểm tra

Mục này ghi rõ họ tên, chức danh và bộ phận của người thực hiện kiểm tra. Việc ghi rõ người kiểm tra giúp xác định trách nhiệm và tạo điều kiện cho việc liên hệ khi cần làm rõ kết quả.

  • Họ và tên người kiểm tra: ................................................
  • Chức danh: ................................................
  • Bộ phận: ................................................
  • Chữ ký: ................................................

Nếu có nhiều người tham gia kiểm tra, cần liệt kê đầy đủ tất cả các thành viên của ban kiểm kê và ghi rõ vai trò của từng người. Việc ghi rõ người kiểm tra cũng giúp doanh nghiệp xác định được ai là người chịu trách nhiệm chính trong trường hợp phát hiện sai sót sau này.

7. Ngày kiểm tra

Ghi rõ ngày, tháng, năm thực hiện kiểm tra. Nếu quá trình kiểm kê kéo dài nhiều ngày, cần ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc.

  • Ngày bắt đầu kiểm tra: ................................................
  • Ngày kết thúc kiểm tra: ................................................
  • Kỳ kiểm kê: ................................................

Việc ghi chính xác ngày kiểm tra rất quan trọng vì nó xác định thời điểm số liệu tồn kho được xác nhận, làm cơ sở cho việc khóa sổ và lập báo cáo tài chính. Ngày kiểm tra cũng giúp doanh nghiệp đối chiếu được với các giao dịch nhập xuất phát sinh trong khoảng thời gian đó.

8. Ghi chú / Evidence

Mục này dùng để ghi lại các bằng chứng, tài liệu và ghi chú chi tiết liên quan đến quá trình kiểm tra. Bằng chứng càng đầy đủ thì kết quả kiểm tra càng có giá trị và dễ dàng truy vết.

Các loại bằng chứng nên được đính kèm hoặc ghi rõ số hiệu bao gồm:

  • Kế hoạch kiểm kê đã được phê duyệt.
  • Phiếu kiểm kê thực tế đã được ký.
  • Biên bản kiểm kê và biên bản xử lý chênh lệch.
  • Chứng từ điều chỉnh tồn kho trên AI-X ERP (số hiệu, ngày tháng).
  • Bút toán điều chỉnh trên module Accounting.
  • Báo cáo tồn kho trước và sau khi điều chỉnh.
  • Ảnh chụp hoặc video ghi nhận quá trình đếm (nếu có).

Người kiểm tra nên ghi rõ số hiệu chứng từ, ngày lập và nơi lưu trữ để có thể truy xuất nhanh chóng khi cần. Việc lưu trữ bằng chứng đầy đủ cũng là yêu cầu quan trọng đối với kiểm toán viên khi họ kiểm tra tính hợp lệ của số liệu tồn kho — tôi từng chứng kiến một cuộc kiểm toán bị kéo dài thêm cả tuần chỉ vì doanh nghiệp không lưu ảnh chụp quá trình đếm để chứng minh biên bản kiểm kê là có thật, không phải lập khống sau đó.

9. Hành động khắc phục

Khi phát hiện các tiêu chí không đạt, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch hành động khắc phục cụ thể. Mỗi hành động cần ghi rõ nội dung, người phụ trách, thời hạn hoàn thành và cách kiểm tra lại.

STTVấn đề phát hiệnHành động khắc phụcNgười phụ tráchThời hạn
1
2
3

Một số hành động khắc phục điển hình bao gồm: đào tạo lại thủ kho về quy trình nhập xuất, rà soát lại các chứng từ nhập xuất sai, điều chỉnh số liệu tồn kho, cải tiến quy trình quản lý kho, và tăng cường kiểm soát nội bộ. Sau khi thực hiện hành động khắc phục, doanh nghiệp cần kiểm tra lại để xác nhận vấn đề đã được giải quyết triệt để — theo kinh nghiệm của tôi, một hành động khắc phục không được kiểm tra lại thì gần như chắc chắn vấn đề gốc vẫn còn nguyên và sẽ tái diễn ở kỳ kiểm kê sau.

10. Link SOP / Template liên quan

Để thực hiện kiểm kê kho đúng quy trình, người dùng cần tham khảo các tài liệu và mẫu biểu liên quan sau đây:

  • SOP Kiểm kê và xử lý chênh lệch tồn kho: Quy trình chi tiết hướng dẫn các bước kiểm kê và xử lý chênh lệch trên AI-X ERP.
  • Mẫu phiếu kiểm kê kho: Biểu mẫu dùng để ghi chép kết quả đếm thực tế.
  • Mẫu biên bản kiểm kê: Biểu mẫu tổng hợp kết quả và xác nhận của các bên liên quan.
  • Hướng dẫn sử dụng module Inventory trên AI-X ERP: Tài liệu hướng dẫn thao tác nhập xuất, điều chỉnh tồn kho và xem báo cáo.
  • Hướng dẫn hạch toán điều chỉnh tồn kho trên module Accounting: Tài liệu hướng dẫn các bút toán liên quan.

Người kiểm tra nên đọc kỹ SOP trước khi thực hiện để đảm bảo tuân thủ đúng quy trình và sử dụng đúng các mẫu biểu quy định.

Chia sẻ bài này
Lưu trữ